安排加班时间 Lập lịch làm thêm giờ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
经理:小王,下周的文化交流活动需要加班,你方便吗?
小王:下周啊,我看看我的日程安排……嗯,下周二到周四晚上比较空,可以加班。
经理:太好了!那我们就安排在周二和周四晚上加班,可以吗?
小王:可以,没问题。
经理:好的,我会把具体任务安排发给你。
拼音
Vietnamese
Quản lý: Xiao Wang, chúng ta cần làm thêm giờ vào tuần sau cho sự kiện giao lưu văn hóa. Bạn có rảnh không?
Xiao Wang: Tuần sau à? Để tôi xem lịch của tôi… Được rồi, tôi rảnh vào các buổi tối thứ Ba đến thứ Năm tuần sau, và tôi có thể làm thêm giờ.
Quản lý: Tuyệt vời! Hãy lên lịch làm thêm giờ vào tối thứ Ba và thứ Năm. Được chứ?
Xiao Wang: Được, không vấn đề gì.
Quản lý: Được rồi, tôi sẽ gửi cho bạn các nhiệm vụ chi tiết.
Các cụm từ thông dụng
安排加班时间
Lập lịch làm thêm giờ
Nền văn hóa
中文
在中国,加班很常见,尤其是在项目截止日期临近时。通常情况下,会提前与员工协商加班时间,并给予相应的补偿。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, làm thêm giờ là chuyện phổ biến, đặc biệt là khi thời hạn của dự án sắp đến. Thông thường, thời gian làm thêm giờ sẽ được thảo luận trước với nhân viên và được bồi thường hợp lý.
Các biểu hiện nâng cao
中文
考虑到项目进度,我们可能需要延长工作时间。
鉴于项目紧迫性,我们需要大家在接下来的一周内加班。
为了顺利完成项目,我们可能需要安排一些晚上的加班时间。
拼音
Vietnamese
Xem xét tiến độ dự án, chúng ta có thể cần phải kéo dài giờ làm việc.
Vì tính cấp bách của dự án, chúng ta cần mọi người làm thêm giờ trong tuần tới.
Để hoàn thành dự án một cách thành công, chúng ta có thể cần lên kế hoạch cho một số giờ làm thêm vào buổi tối.
Các bản sao văn hóa
中文
加班时间应提前协商,避免强制安排,注意劳逸结合,切勿过度加班,避免影响员工身心健康。
拼音
jiāban shíjiān yīng tíqián xiéshāng,bìmiǎn qiángzhì ānpái,zhùyì láoyì jiéhé,qièwù guòdù jiāban,bìmiǎn yǐngxiǎng yuángōng shēnxīn jiànkāng。
Vietnamese
Thời gian làm thêm giờ nên được thoả thuận trước để tránh việc sắp xếp bắt buộc. Chú ý đến sự cân bằng giữa công việc và đời sống, và tránh làm thêm giờ quá mức để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên.Các điểm chính
中文
安排加班时间需要考虑员工的意愿,提前沟通,并给出合理的补偿。
拼音
Vietnamese
Lập kế hoạch làm thêm giờ cần xem xét ý muốn của nhân viên, liên lạc trước và đưa ra khoản bồi thường hợp lý.Các mẹo để học
中文
与同事模拟对话,练习不同情境的表达。
尝试用不同的语气和表达方式来表达同样的意思。
练习在不同场合下如何礼貌地提出加班请求。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại với đồng nghiệp, mô phỏng các tình huống khác nhau.
Cố gắng sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để truyền đạt cùng một ý nghĩa.
Thực hành cách lịch sự yêu cầu làm thêm giờ trong các hoàn cảnh khác nhau.