理解准时文化 Hiểu văn hóa đúng giờ lǐjiě zhǔnshí wénhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:李先生,咱们下午两点在公司会议室开会,您几点能到?
李先生:两点?没问题,我一定准时到。
老王:好的,那我就放心了,这个项目很紧急。
李先生:我明白,我会提前准备好材料的。
老王:辛苦您了,期待下午的会议。

拼音

Lǎo Wáng: Lǐ xiānsheng, zánmen xiàwǔ liǎng diǎn zài gōngsī huìyìshì kāi huì, nín jǐ diǎn néng dào?
Lǐ xiānsheng: Liǎng diǎn?Méi wèntí, wǒ yīdìng zhǔnshí dào.
Lǎo Wáng: Hǎo de, nà wǒ jiù fàngxīn le, zhège xiàngmù hěn jǐnjí.
Lǐ xiānsheng: Wǒ míngbai, wǒ huì tíqián zhǔnbèi hǎo cáiliào de.
Lǎo Wáng: Xīnkǔ nín le, qídài xiàwǔ de huìyì.

Vietnamese

Ông Vương: Ông Lý, chúng ta có cuộc họp lúc 2 giờ chiều nay tại phòng họp của công ty. Ông đến được lúc mấy giờ?
Ông Lý: 2 giờ chiều? Không vấn đề gì, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ.
Ông Vương: Được rồi, tôi yên tâm rồi, dự án này rất khẩn cấp.
Ông Lý: Tôi hiểu rồi, tôi sẽ chuẩn bị tài liệu trước.
Ông Vương: Cảm ơn ông đã vất vả, tôi rất mong chờ cuộc họp chiều nay.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小张:今晚7点钟在星巴克见面,你几点能到?
小李:7点?我尽量早点到,但堵车是常有的事。
小张:好的,那就提前半个小时联系,看具体情况。
小李:没问题,到时联系你。
小张:好的,不见不散!

拼音

Xiǎo Zhāng: Jīnwǎn qī diǎn zhōng zài xīngbākè miànjiàn, nǐ jǐ diǎn néng dào?
Xiǎo Lǐ: Qī diǎn?Wǒ jǐnliàng zǎodiǎn dào, dàn dǔchē shì chángyǒu de shì.
Xiǎo Zhāng: Hǎo de, nà jiù tíqián bàn gè xiǎoshí liánxì, kàn jùtǐ qíngkuàng.
Xiǎo Lǐ: Méi wèntí, dào shí liánxì nǐ.
Xiǎo Zhāng: Hǎo de, bú jiàn bù sàn!

Vietnamese

Tiểu Trương: Tối nay 7 giờ mình gặp nhau ở Starbucks nhé. Bạn đến được lúc mấy giờ?
Tiểu Lý: 7 giờ à? Mình sẽ cố gắng đến sớm hơn, nhưng kẹt xe là chuyện thường.
Tiểu Trương: Được rồi, vậy thì liên lạc với nhau trước 30 phút để xem tình hình thế nào.
Tiểu Lý: Không sao, đến lúc đó mình sẽ liên lạc với bạn.
Tiểu Trương: Được rồi, hẹn gặp lại!

Các cụm từ thông dụng

准时

zhǔnshí

Đúng giờ

Nền văn hóa

中文

中国文化强调准时,尤其是在商务场合,迟到被认为是不礼貌和不专业的表现。在非正式场合,例如朋友间的聚会,对时间的宽容度相对较高,但提前告知是必要的。

拼音

zhōngguó wénhuà qiángdiào zhǔnshí, yóuqí shì zài shāngwù chǎnghé, chídào bèi rènwéi shì bù lǐmào hé bù zhuānyè de biǎoxiàn. zài fēi zhèngshì chǎnghé, lìrú péngyǒu jiān de jùhuì, duì shíjiān de kuānróngdù xiāngduì gāo, dàn tíqián gāozhī shì bìyào de.

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc đúng giờ được coi trọng, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng và kinh doanh. Việc đến muộn được xem là thiếu lịch sự. Tuy nhiên, trong các bối cảnh không chính thức, như gặp gỡ bạn bè, sự linh hoạt về thời gian có thể cao hơn, nhưng việc báo trước vẫn cần thiết.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“我争取早到,但交通情况难以预料”

“为了避免迟到,我预留了充足的时间”

“我会提前安排好行程,确保准时到达”

拼音

wǒ zhēngqǔ zǎodào, dàn jiāotōng qíngkuàng nán yǐ yùliào

wèile bìmiǎn chídào, wǒ yùliú le chōngzú de shíjiān

wǒ huì tíqián ānpái hǎo xíngchéng, quèbǎo zhǔnshí dàodá

Vietnamese

“Tôi sẽ cố gắng đến sớm, nhưng tình hình giao thông khó lường.”

“Để tránh bị trễ, tôi đã dành đủ thời gian.”

“Tôi sẽ lên kế hoạch hành trình trước để đảm bảo đến đúng giờ.”

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合迟到会被认为很不礼貌,尤其是在与领导或客户见面时。避免在谈话中过于强调自己的时间观念,以免显得咄咄逼人。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé chídào huì bèi rènwéi hěn bù lǐmào, yóuqí shì zài yǔ lǐngdǎo huò kèhù miànjiàn shí. bìmiǎn zài tánhuà zhōng guòyú qiángdiào zìjǐ de shíjiān guānniàn, yǐmiǎn xiǎnde duōduōbī rén.

Vietnamese

Việc đến muộn trong các dịp trang trọng được coi là rất bất lịch sự, đặc biệt khi gặp gỡ cấp trên hoặc khách hàng. Tránh nhấn mạnh quá mức về ý thức thời gian của bạn trong cuộc trò chuyện để tránh gây ấn tượng khó chịu.

Các điểm chính

中文

在不同场合,对准时的要求有所不同,需要根据具体情况灵活调整。了解对方的文化背景,有助于更好地进行沟通。

拼音

zài bùtóng chǎnghé, duì zhǔnshí de yāoqiú yǒusuǒ bùtóng, xūyào gēnjù jùtǐ qíngkuàng línghuó tiáozhěng. liǎojiě duìfāng de wénhuà bèijǐng, yǒuyù yú gèng hǎo de jìnxíng gōutōng.

Vietnamese

Yêu cầu về việc đúng giờ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và tình huống. Việc hiểu rõ nền tảng văn hóa của bên kia sẽ giúp tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp tốt hơn.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟对话练习,熟悉不同场景下的表达方式。

可以邀请朋友或同学一起练习,互相纠正错误。

在实际生活中多注意观察,总结经验。

拼音

duō jìnxíng mòmǐ duìhuà liànxí, shúxī bùtóng chǎngjǐng xià de biǎodá fāngshì.

kěyǐ yāoqǐng péngyou huò tóngxué yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù.

zài shíjì shēnghuó zhōng duō zhùyì guānchá, zǒngjié jīngyàn.

Vietnamese

Thực hiện nhiều bài tập đối thoại mô phỏng để làm quen với các cách diễn đạt trong nhiều tình huống khác nhau.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc bạn cùng lớp cùng luyện tập, và sửa chữa lỗi cho nhau.

Trong cuộc sống thực tế, hãy chú ý quan sát và tổng kết kinh nghiệm.