安排周末活动 Lập kế hoạch các hoạt động cuối tuần ānpái zhōumò huódòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:周末有什么安排吗?
小红:还没想好呢,你有什么建议吗?
小明:要不我们去故宫看看?听说现在有个展览。
小红:故宫啊,不错!但是人会不会很多?
小明:是啊,可能需要提前预约门票。我们周六上午去吧,人应该少一些。
小红:好的,周六上午故宫,那下午呢?
小明:下午我们可以去南锣鼓巷逛逛,那里有很多小吃和特色商店。
小红:听起来不错!就这么定了!

拼音

Xiaoming: Zhoumò yǒu shénme ānpái ma?
Xiaohóng: Hái méi xiǎnghǎo ne, nǐ yǒu shénme jiànyì ma?
Xiaoming: Yàobù wǒmen qù Gùgōng kàn kan? Tīngshuō xiànzài yǒu ge zhǎnlǎn.
Xiaohóng: Gùgōng a, bùcuò! Dànshì rén huì bu huì hěn duō?
Xiaoming: Shì a, kěnéng xūyào tíqián yùyuē ménpiào. Wǒmen zhōuliù shàngwǔ qù ba, rén yīnggāi shǎo yīxiē.
Xiaohóng: Hǎode, zhōuliù shàngwǔ Gùgōng, nà xiàwǔ ne?
Xiaoming: Xiàwǔ wǒmen kěyǐ qù Nánluógǔxiāng guàng guàng, nàlǐ yǒu hěn duō xiǎochī hé tèsè shāngdiàn.
Xiaohóng: Tīng qǐlái bùcuò! Jiù zhème dìng le!

Vietnamese

Xiaoming: Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
Xiaohong: Chưa có gì cả, bạn có gợi ý nào không?
Xiaoming: Hay là chúng ta đi Cố Cung xem sao? Mình nghe nói hiện đang có triển lãm.
Xiaohong: Cố Cung à, hay đấy! Nhưng mà chắc sẽ rất đông người nhỉ?
Xiaoming: Đúng rồi, có thể cần đặt vé trước. Chúng ta đi sáng thứ bảy nhé, chắc sẽ ít người hơn.
Xiaohong: Được rồi, sáng thứ bảy đi Cố Cung, còn chiều thì sao?
Xiaoming: Chiều chúng ta có thể đi dạo ở ngõ Nanluoguxiang, ở đó có rất nhiều đồ ăn vặt và cửa hàng đặc sắc.
Xiaohong: Nghe hay đấy! Vậy là đã quyết định rồi!

Các cụm từ thông dụng

周末计划

zhōumò jìhuà

Kế hoạch cuối tuần

Nền văn hóa

中文

中国人的周末安排通常比较休闲,会选择逛公园、去博物馆、看电影、聚餐等活动。

拼音

zhōngguó rén de zhōumò ānpái tōngcháng bǐjiào xiūxián, huì xuǎnzé guàng gōngyuán, qù bówùguǎn, kàn diànyǐng, jùcān děng huódòng。

Vietnamese

Người Việt Nam thường dành thời gian cuối tuần để thư giãn, sum họp gia đình, đi du lịch hoặc tham gia các hoạt động giải trí.

Các biểu hiện nâng cao

中文

不妨考虑一下…

何不尝试…

我们也可以…

除此之外,我们还可以…

拼音

bùfáng kǎolǜ yīxià…

hébù chángshì…

wǒmen yě kěyǐ…

chú cǐ zhī wài, wǒmen hái kěyǐ…

Vietnamese

Chúng ta cũng có thể xem xét…

Sao ta không thử…?

Chúng ta cũng có thể…

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể…

Các bản sao văn hóa

中文

避免在安排周末活动时,直接提出一些过于私人或敏感的话题,例如涉及政治、宗教等方面的内容。应注意尊重对方的意愿和习惯。

拼音

bìmiǎn zài ānpái zhōumò huódòng shí, zhíjiē tíchū yīxiē guòyú sīrén huò mǐngǎn de huàtí, lìrú shèjí zhèngzhì, zōngjiào děng fāngmiàn de nèiróng。 yīng zhùyì zūnzhòng duìfāng de yìyuàn hé xíguàn。

Vietnamese

Tránh đề cập đến những chủ đề quá riêng tư hoặc nhạy cảm khi lên kế hoạch cho các hoạt động cuối tuần, chẳng hạn như chính trị hoặc tôn giáo. Hãy tôn trọng nguyện vọng và thói quen của người khác.

Các điểm chính

中文

根据双方的兴趣爱好和时间安排来确定活动内容和时间。要注意对方的意愿,避免强求。

拼音

gēnjù shuāngfāng de xìngqù àihào hé shíjiān ānpái lái quèdìng huódòng nèiróng hé shíjiān。 yào zhùyì duìfāng de yìyuàn, bìmiǎn qiángqiú。

Vietnamese

Xác định các hoạt động và thời gian của chúng dựa trên sở thích và lịch trình của cả hai bên. Hãy chú ý đến mong muốn của người kia và tránh việc ép buộc.

Các mẹo để học

中文

多和朋友或家人练习安排周末活动的对话,可以模拟一些不同的场景,例如:一起去看电影、去郊外游玩、在家举办派对等。

可以尝试用不同的表达方式来描述时间和日期,例如:用具体的日期、星期几、时间段等。

拼音

duō hé péngyou huò jiārén liànxí ānpái zhōumò huódòng de duìhuà, kěyǐ mónǐ yīxiē bùtóng de chǎngjǐng, lìrú: yīqǐ qù kàn diànyǐng, qù jiāowài yóuwán, zài jiā jǔbàn pàiduì děng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù shíjiān hé rìqī, lìrú: yòng jùtǐ de rìqī, xīngqījǐ, shíjiānduàn děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập đối thoại về việc lên kế hoạch các hoạt động cuối tuần với bạn bè hoặc người thân trong gia đình. Bạn có thể mô phỏng một số tình huống khác nhau, ví dụ như: cùng nhau đi xem phim, đi chơi ngoại thành hoặc tổ chức một bữa tiệc tại nhà.

Hãy thử mô tả thời gian và ngày tháng bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như: sử dụng ngày tháng cụ thể, các ngày trong tuần hoặc khoảng thời gian.