计算黄道吉日 Tính toán ngày tốt jìsuàn huángdào jílì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想找个黄道吉日结婚,你能帮我算算吗?
B:当然可以!请问你们是哪年哪月出生?
A:我公历1990年1月1日出生,我先生是1988年5月10日出生。
B:好的,请稍等……我需要用万年历和一些传统的算法计算一下。
A:好的,谢谢!
B:根据我的推算,2024年5月20日对于你们来说是比较吉利的结婚日期。这个日子既不是冲煞,阴历日期也很好。当然这只是参考,最终决定权在你们。
A:太感谢您了!这个日子真的很不错!

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ xiǎng zhǎo gè huángdào jílì jiéhūn,nǐ néng bāng wǒ suàn suàn ma?
B:dāngrán kěyǐ!qǐngwèn nǐmen shì nǎ nián nǎ yuè chūshēng?
A:wǒ gōnglì 1990 nián 1 yuè 1 rì chūshēng,wǒ xiānsheng shì 1988 nián 5 yuè 10 rì chūshēng。
B:hǎo de,qǐng shāo děng……wǒ xūyào yòng wànniánlì hé yīxiē chuántǒng de suànfǎ jìsuàn yīxià。
A:hǎo de,xiè xie!
B:gēnjù wǒ de tuīsuàn,2024 nián 5 yuè 20 rì duì yú nǐmen lái shuō shì bǐjiào jílì de jiéhūn rìqī。zhège rìzi jì bùshì chōng shā,yīnlì rìqī yě hěn hǎo。dāngrán zhè zhǐshì cānkǎo,zuìzhōng juédìng quán zài nǐmen。
A:tài gǎnxiè nín le!zhège rìzi zhēn de hěn bùcuò!

Vietnamese

A: Chào, mình muốn tìm một ngày tốt lành để cưới, bạn có thể giúp mình tính toán không?
B: Được chứ! Bạn và người yêu của bạn sinh vào năm nào, tháng nào?
A: Mình sinh ngày 1 tháng 1 năm 1990, chồng mình sinh ngày 10 tháng 5 năm 1988.
B: Được rồi, chờ chút nhé… Mình cần dùng lịch vạn niên và một số phép tính truyền thống.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Dựa trên tính toán của mình, ngày 20 tháng 5 năm 2024 là một ngày tương đối tốt lành cho đám cưới của hai bạn. Ngày này không phạm phải điều xấu hay xui xẻo nào theo lịch âm. Tất nhiên, đây chỉ là gợi ý, quyết định cuối cùng thuộc về hai bạn.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều! Ngày này thật sự rất tốt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我想找个黄道吉日结婚,你能帮我算算吗?
B:当然可以!请问你们是哪年哪月出生?
A:我公历1990年1月1日出生,我先生是1988年5月10日出生。
B:好的,请稍等……我需要用万年历和一些传统的算法计算一下。
A:好的,谢谢!
B:根据我的推算,2024年5月20日对于你们来说是比较吉利的结婚日期。这个日子既不是冲煞,阴历日期也很好。当然这只是参考,最终决定权在你们。
A:太感谢您了!这个日子真的很不错!

Vietnamese

A: Chào, mình muốn tìm một ngày tốt lành để cưới, bạn có thể giúp mình tính toán không?
B: Được chứ! Bạn và người yêu của bạn sinh vào năm nào, tháng nào?
A: Mình sinh ngày 1 tháng 1 năm 1990, chồng mình sinh ngày 10 tháng 5 năm 1988.
B: Được rồi, chờ chút nhé… Mình cần dùng lịch vạn niên và một số phép tính truyền thống.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Dựa trên tính toán của mình, ngày 20 tháng 5 năm 2024 là một ngày tương đối tốt lành cho đám cưới của hai bạn. Ngày này không phạm phải điều xấu hay xui xẻo nào theo lịch âm. Tất nhiên, đây chỉ là gợi ý, quyết định cuối cùng thuộc về hai bạn.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều! Ngày này thật sự rất tốt!

Các cụm từ thông dụng

选择黄道吉日

xuǎnzé huángdào jílì

Chọn ngày tốt

计算黄道吉日

jìsuàn huángdào jílì

Tính ngày tốt

黄道吉日查询

huángdào jílì cháxún

Tra cứu ngày tốt

Nền văn hóa

中文

在中国传统文化中,选择黄道吉日是许多重要场合(如结婚、开业等)的习俗,人们相信选择吉利的日子可以带来好运。

黄道吉日通常由专业的算命师或通过万年历查询,考虑日期、时间、方位等因素。

选择黄道吉日并非绝对,只是参考,最终决定权在个人。

拼音

zài zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng,xuǎnzé huángdào jílì shì xǔduō zhòngyào chǎnghé (rú jiéhūn,kāiyè děng)de xísú,rénmen xìnxin xuǎnzé jílì de rìzi kěyǐ dài lái hǎoyùn。

huángdào jílì tōngcháng yóu zhuānyè de suànmìng shī huò tōngguò wànniánlì cháxún,kǎolǜ rìqī,shíjiān,fāngwèi děng yīnsù。

xuǎnzé huángdào jílì bìngfēi juéduì,zhǐshì cānkǎo,zuìzhōng juédìng quán zài gèrén。

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, việc chọn ngày lành tháng tốt là một phong tục đối với nhiều dịp quan trọng (như đám cưới, khai trương kinh doanh, v.v.), mọi người tin rằng chọn ngày tốt lành có thể mang lại may mắn.

Những ngày tốt lành thường được các thầy bói chuyên nghiệp hoặc thông qua tra cứu lịch vạn niên xác định, xem xét các yếu tố như ngày, giờ và hướng.

Việc chọn ngày lành tháng tốt không phải là tuyệt đối, chỉ là tham khảo; quyết định cuối cùng thuộc về cá nhân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据八字推算黄道吉日

结合个人命理选择黄道吉日

考虑五行相生相克选择黄道吉日

拼音

gēnjù bāzì tuīsàn huángdào jílì

jiéhé gèrén mìnglǐ xuǎnzé huángdào jílì

kǎolǜ wǔxíng xiāngshēng xiāngkè xuǎnzé huángdào jílì

Vietnamese

Tính toán ngày tốt dựa trên Bát tự

Kết hợp với tử vi cá nhân để chọn ngày tốt

Xem xét sự tương sinh tương khắc của Ngũ hành khi chọn ngày tốt

Các bản sao văn hóa

中文

避免在一些传统节日或忌日选择黄道吉日,例如清明节、中元节等。

拼音

bìmiǎn zài yīxiē chuántǒng jiérì huò jì rì xuǎnzé huángdào jílì,lìrú qīngmíng jié,zhōngyuán jié děng。

Vietnamese

Tránh chọn ngày tốt vào một số ngày lễ truyền thống hoặc ngày giỗ, ví dụ như Tết Thanh Minh, Tết Vu Lan, v.v.

Các điểm chính

中文

选择黄道吉日需要考虑多方面因素,例如当事人的生辰八字、农历日期、以及具体的事件类型。需要注意的是,黄道吉日只是一种参考,最终的决定权在个人手中。

拼音

xuǎnzé huángdào jílì xūyào kǎolǜ duō fāngmiàn yīnsù,lìrú dànshì rén de shēng chén bāzì,nónglì rìqī,yǐjí jùtǐ de shìjiàn lèixíng。xūyào zhùyì de shì,huángdào jílì zhǐshì yī zhǒng cānkǎo,zuìzhōng de juédìng quán zài gèrén shǒu zhōng。

Vietnamese

Việc chọn ngày lành tháng tốt cần xem xét nhiều yếu tố, chẳng hạn như ngày sinh của người liên quan, ngày âm lịch và loại sự kiện cụ thể. Điều cần lưu ý là ngày lành tháng tốt chỉ là tham khảo, quyết định cuối cùng thuộc về cá nhân.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起练习模拟对话,扮演不同的角色。

可以利用在线工具或万年历查询黄道吉日,并进行实际应用。

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí mónǐ duìhuà,bǎnyǎn bùtóng de juésè。

kěyǐ lìyòng zài xiàn gōngjù huò wànniánlì cháxún huángdào jílì,bìng jìnxíng shíjì yìngyòng。

Vietnamese

Bạn có thể thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình, đóng vai trò khác nhau.

Bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến hoặc lịch vạn niên để kiểm tra ngày tốt và áp dụng chúng vào thực tế.