确定工作时间 Xác nhận giờ làm việc quèdìng gōngzuò shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:您好,张先生,我想和您确定一下项目会议的时间。
张先生:您好,李明,很高兴能与您联系。您看哪天方便?
李明:下周二下午怎么样?
张先生:下周二下午有点冲突,我下午要开另一个会议。下周三上午可以吗?
李明:下周三上午我也有安排。下周四上午呢?
张先生:下周四上午,没问题。具体时间您看几点比较合适?
李明:上午九点到十一点怎么样?
张先生:可以,九点到十一点,我这边没问题。
李明:好的,那我们就这么定了。会议地点在公司会议室。谢谢张先生。
张先生:好的,谢谢您李明。

拼音

Li Ming: Nin hao, Zhang xiansheng, wo xiang he nin queding yixia xiangmu huiyi de shijian.
Zhang xiansheng: Nin hao, Li Ming, hen gaoxing neng yu nin lianxi. Nin kan na tian fangbian?
Li Ming: Xia zhou er xiawu zenmeyang?
Zhang xiansheng: Xia zhou er xiawu youdian chongtu, wo xiawu yao kai ling yi ge huiyi. Xia zhou san shangwu keyi ma?
Li Ming: Xia zhou san shangwu wo ye you anpai. Xia zhou si shangwu ne?
Zhang xiansheng: Xia zhou si shangwu, mei wen ti. Ju ti shijian nin kan ji dian biao ji heshi?
Li Ming: Shangwu jiu dian dao shiyi dian zenmeyang?
Zhang xiansheng: Keyi, jiu dian dao shiyi dian, wo zhebian mei wen ti.
Li Ming: Hao de, na women jiu zheme ding le. Huiyi didian zai gongsi huiyi shi. Xiexie Zhang xiansheng.
Zhang xiansheng: Hao de, xiexie nin Li Ming.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, ông Trương, tôi muốn xác nhận thời gian họp dự án.
Ông Trương: Xin chào, Lý Minh, rất vui được liên lạc với anh. Anh xem ngày nào thuận tiện?
Lý Minh: Chiều thứ ba tuần sau thế nào?
Ông Trương: Chiều thứ ba tuần sau tôi hơi bận, chiều tôi có cuộc họp khác. Sáng thứ tư được không?
Lý Minh: Sáng thứ tư tôi cũng có lịch rồi. Sáng thứ năm thế nào?
Ông Trương: Sáng thứ năm không vấn đề gì. Thời gian cụ thể anh xem giờ nào phù hợp hơn?
Lý Minh: Sáng 9 giờ đến 11 giờ thế nào?
Ông Trương: Được, 9 giờ đến 11 giờ, tôi không vấn đề gì.
Lý Minh: Được rồi, vậy chúng ta quyết định như vậy. Địa điểm họp tại phòng họp công ty. Cảm ơn ông Trương.
Ông Trương: Được rồi, cảm ơn anh Lý Minh.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李明:您好,张先生,我想和您确定一下项目会议的时间。
张先生:您好,李明,很高兴能与您联系。您看哪天方便?
李明:下周二下午怎么样?
张先生:下周二下午有点冲突,我下午要开另一个会议。下周三上午可以吗?
李明:下周三上午我也有安排。下周四上午呢?
张先生:下周四上午,没问题。具体时间您看几点比较合适?
李明:上午九点到十一点怎么样?
张先生:可以,九点到十一点,我这边没问题。
李明:好的,那我们就这么定了。会议地点在公司会议室。谢谢张先生。
张先生:好的,谢谢您李明。

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, ông Trương, tôi muốn xác nhận thời gian họp dự án.
Ông Trương: Xin chào, Lý Minh, rất vui được liên lạc với anh. Anh xem ngày nào thuận tiện?
Lý Minh: Chiều thứ ba tuần sau thế nào?
Ông Trương: Chiều thứ ba tuần sau tôi hơi bận, chiều tôi có cuộc họp khác. Sáng thứ tư được không?
Lý Minh: Sáng thứ tư tôi cũng có lịch rồi. Sáng thứ năm thế nào?
Ông Trương: Sáng thứ năm không vấn đề gì. Thời gian cụ thể anh xem giờ nào phù hợp hơn?
Lý Minh: Sáng 9 giờ đến 11 giờ thế nào?
Ông Trương: Được, 9 giờ đến 11 giờ, tôi không vấn đề gì.
Lý Minh: Được rồi, vậy chúng ta quyết định như vậy. Địa điểm họp tại phòng họp công ty. Cảm ơn ông Trương.
Ông Trương: Được rồi, cảm ơn anh Lý Minh.

Các cụm từ thông dụng

确定工作时间

quèdìng gōngzuò shíjiān

Xác nhận giờ làm việc

Nền văn hóa

中文

在中国的商务场合,确定工作时间通常需要提前沟通,并考虑对方的安排。

拼音

zài zhōngguó de shāngwù chǎnghé, quèdìng gōngzuò shíjiān tōngcháng xūyào tíqián gōutōng, bìng kǎolǜ duìfāng de ānpái。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh của Trung Quốc, việc xác nhận giờ làm việc thường yêu cầu phải liên lạc trước và xem xét lịch trình của bên kia.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您告知您的方便时间。

请问您是否有空?

我这边的时间比较灵活,请您安排。

拼音

qǐng nín gāozhì nín de fāngbiàn shíjiān。

qǐng wèn nín shìfǒu yǒu kòng?

wǒ zhè biān de shíjiān bǐjiào línghuó, qǐng nín ānpái。

Vietnamese

Vui lòng cho tôi biết thời gian bạn có thể.

Bạn có thời gian không?

Tôi khá linh hoạt về thời gian, vui lòng sắp xếp.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与长辈或上司沟通时过于直接地询问对方的时间,应尽量委婉。

拼音

bìmiǎn zài yǔ zhǎngbèi huò shàngsī gōutōng shí guòyú zhíjiē de xúnwèn duìfāng de shíjiān, yīng jǐnliàng wěi wǎn。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về thời gian của người lớn tuổi hoặc cấp trên khi giao tiếp. Hãy cố gắng lịch sự.

Các điểm chính

中文

在中国的商务场合,确定工作时间需要考虑对方的职务、工作习惯和个人安排。

拼音

zài zhōngguó de shāngwù chǎnghé, quèdìng gōngzuò shíjiān xūyào kǎolǜ duìfāng de zhíwù, gōngzuò xíguàn hé gèrén ānpái。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh Trung Quốc, việc xác nhận giờ làm việc cần xem xét vị trí, thói quen làm việc và sắp xếp cá nhân của bên kia.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟对话练习,熟悉各种表达方式。

注意语气的缓和,避免冒犯对方。

灵活运用不同的问句,根据情况调整策略。

拼音

duō jìnxíng mónǐ duìhuà liànxí, shúxī gèzhǒng biǎodá fāngshì。

zhùyì yǔqì de huǎnhé, bìmiǎn màofàn duìfāng。

línghuó yòngyòng bùtóng de wènjù, gēnjù qíngkuàng tiáozhěng cèlüè。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại mô phỏng để làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu ôn hòa, tránh làm phật lòng đối phương.

Sử dụng linh hoạt các câu hỏi khác nhau, điều chỉnh chiến lược tùy theo tình huống.