Skip to content
学中文

Dialogue

处理时间冲突

Xử lý xung đột thời gian

chǔlǐ shíjiān chōng tū

Dialogue 1

  1. 老李

    李明,下周三下午两点,咱们在公司会议室开会讨论新项目,你看行吗?

    Li Ming,xia zhou san xia wu liang dian,zan men zai gong si hui yi shi kai hui taolun xin xiang mu,ni kan xing ma?

    Li Ming, thứ Tư tuần sau lúc 2 giờ chiều, chúng ta sẽ có một cuộc họp tại phòng họp của công ty để thảo luận về dự án mới. Bạn có sẵn sàng không?

  2. 李明

    下周三下午两点?我那天有点冲突,有个重要的客户会议。

    Xia zhou san xia wu liang dian?Wo na tian you dian chong tu,you ge zhong yao de ke hu hui yi。

    Thứ Tư tuần sau lúc 2 giờ chiều à? Tôi có một chút xung đột vào ngày hôm đó, đó là một cuộc họp quan trọng với khách hàng.

  3. 老李

    客户会议?具体是什么时间?

    Ke hu hui yi?Ju ti shi shen me shi jian?

    Một cuộc họp với khách hàng? Vào lúc mấy giờ?

  4. 李明

    下午三点到四点。

    Xia wu san dian dao si dian。

    Từ 3 giờ đến 4 giờ chiều.

  5. 老李

    那这样吧,咱们会议提前到一点半开始,怎么样?

    Na zhe yang ba,zan men hui yi ti qian dao yi dian ban kai shi,zen me yang?

    Được rồi, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp sớm hơn, lúc 1 giờ 30 chiều. Ý kiến của bạn thế nào?

  6. 李明

    可以,一点半到两点半,这个时间段对我来说比较合适。谢谢老李!

    Ke yi,yi dian ban dao liang dian ban,zhe ge shi jian duan dui wo lai shuo bi jiao he shi。Xie xie Lao Li!

    Được, từ 1 giờ 30 đến 2 giờ 30 chiều, thời gian đó phù hợp với tôi. Cảm ơn Li!

Xử lý xung đột thời gian — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen