处理时间冲突 Xử lý xung đột thời gian
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老李:李明,下周三下午两点,咱们在公司会议室开会讨论新项目,你看行吗?
李明:下周三下午两点?我那天有点冲突,有个重要的客户会议。
老李:客户会议?具体是什么时间?
李明:下午三点到四点。
老李:那这样吧,咱们会议提前到一点半开始,怎么样?
李明:可以,一点半到两点半,这个时间段对我来说比较合适。谢谢老李!
拼音
Vietnamese
Li: Li Ming, thứ Tư tuần sau lúc 2 giờ chiều, chúng ta sẽ có một cuộc họp tại phòng họp của công ty để thảo luận về dự án mới. Bạn có sẵn sàng không?
Li Ming: Thứ Tư tuần sau lúc 2 giờ chiều à? Tôi có một chút xung đột vào ngày hôm đó, đó là một cuộc họp quan trọng với khách hàng.
Li: Một cuộc họp với khách hàng? Vào lúc mấy giờ?
Li Ming: Từ 3 giờ đến 4 giờ chiều.
Li: Được rồi, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp sớm hơn, lúc 1 giờ 30 chiều. Ý kiến của bạn thế nào?
Li Ming: Được, từ 1 giờ 30 đến 2 giờ 30 chiều, thời gian đó phù hợp với tôi. Cảm ơn Li!
Các cụm từ thông dụng
时间冲突
Xung đột thời gian
Nền văn hóa
中文
中国人在安排时间时比较重视效率和准时,但也会根据具体情况灵活调整。在处理时间冲突时,会尽量寻找双方都能接受的时间。
在非正式场合下,可以用比较口语化的表达,例如“改个时间吧”,“那天不行,换个时间”等。在正式场合下,则需要用更正式的表达,例如“非常抱歉,那天我有其他安排,能否改期?”等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, sự đúng giờ được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp. Khi giải quyết xung đột thời gian, sự lịch sự và xem xét lịch trình của bên kia rất quan trọng.
Giao tiếp trực tiếp thường được ưa chuộng, nhưng nên làm mềm bằng các cụm từ lịch sự như "Xin lỗi" và "Điều này có ổn không?".
Đề xuất nhiều lựa chọn thời gian thay thế thể hiện sự tôn trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
考虑到您的时间安排,我建议我们改到……时间再进行会议。
为了避免时间冲突,我提前与您确认一下会议时间。
鉴于您目前的行程安排,能否告知您是否有其他更合适的时间?
拼音
Vietnamese
Xem xét lịch trình của bạn, tôi đề nghị chúng ta dời cuộc họp đến ….
Để tránh xung đột lịch trình, tôi muốn xác nhận giờ họp với bạn trước.
Căn cứ vào lịch trình hiện tại của bạn, bạn có thể cho tôi biết có thời gian nào khác phù hợp hơn không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于口语化的表达。
拼音
Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá.
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật trong các bối cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
注意场合和对象,选择合适的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy chú ý đến ngữ cảnh và người mà bạn đang nói chuyện, và chọn cách diễn đạt phù hợp.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,提高自己的表达能力。
与朋友或家人进行角色扮演,模拟处理时间冲突的场景。
尝试使用不同的表达方式,感受其细微的差别。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn.
Nhập vai với bạn bè hoặc gia đình để mô phỏng cách xử lý các xung đột về thời gian.
Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để cảm nhận sự khác biệt tinh tế.