计划旅行日期 Ngày đi du lịch đã lên kế hoạch
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:我们计划去北京旅游,你觉得十一期间去合适吗?
B:十一期间人太多了,景点都挤满了,不如考虑一下中秋节之后?
C:中秋节之后天气也开始凉了,我们想看看秋天的景色,但又怕太冷。
A:那我们看看十月中旬到下旬怎么样?这段时间人应该会少一些,天气也比较舒适。
B:十月中旬到下旬是个不错的选择,我们可以提前预订机票和酒店。
C:好主意!我们现在就开始计划行程吧。
拼音
Vietnamese
A: Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bắc Kinh. Bạn có nghĩ rằng đi vào dịp Quốc khánh là phù hợp không?
B: Sẽ quá đông đúc trong dịp Quốc khánh; tất cả các điểm tham quan sẽ rất chật chội. Sao không cân nhắc đi sau Tết Trung thu?
C: Sau Tết Trung thu, thời tiết bắt đầu lạnh hơn. Chúng tôi muốn ngắm cảnh mùa thu, nhưng lại lo rằng trời có thể quá lạnh.
A: Vậy thì sao chúng ta xem xét khoảng giữa đến cuối tháng 10? Trong thời gian đó, số lượng người sẽ ít hơn và thời tiết cũng sẽ dễ chịu hơn.
B: Từ giữa đến cuối tháng 10 là một lựa chọn tốt, chúng ta có thể đặt vé máy bay và khách sạn trước.
C: Ý kiến hay! Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu lên kế hoạch cho lịch trình của mình nào.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:我们计划去北京旅游,你觉得十一期间去合适吗?
B:十一期间人太多了,景点都挤满了,不如考虑一下中秋节之后?
C:中秋节之后天气也开始凉了,我们想看看秋天的景色,但又怕太冷。
A:那我们看看十月中旬到下旬怎么样?这段时间人应该会少一些,天气也比较舒适。
B:十月中旬到下旬是个不错的选择,我们可以提前预订机票和酒店。
C:好主意!我们现在就开始计划行程吧。
Vietnamese
A: Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bắc Kinh. Bạn có nghĩ rằng đi vào dịp Quốc khánh là phù hợp không?
B: Sẽ quá đông đúc trong dịp Quốc khánh; tất cả các điểm tham quan sẽ rất chật chội. Sao không cân nhắc đi sau Tết Trung thu?
C: Sau Tết Trung thu, thời tiết bắt đầu lạnh hơn. Chúng tôi muốn ngắm cảnh mùa thu, nhưng lại lo rằng trời có thể quá lạnh.
A: Vậy thì sao chúng ta xem xét khoảng giữa đến cuối tháng 10? Trong thời gian đó, số lượng người sẽ ít hơn và thời tiết cũng sẽ dễ chịu hơn.
B: Từ giữa đến cuối tháng 10 là một lựa chọn tốt, chúng ta có thể đặt vé máy bay và khách sạn trước.
C: Ý kiến hay! Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu lên kế hoạch cho lịch trình của mình nào.
Các cụm từ thông dụng
计划旅行日期
Lập kế hoạch ngày đi du lịch
Nền văn hóa
中文
中国人讲究“天时地利人和”,选择旅行日期时,会考虑节假日、天气、人流量等因素。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, việc chọn thời điểm thích hợp cho một chuyến đi bao gồm việc xem xét nhiều yếu tố, chẳng hạn như ngày lễ, thời tiết và số lượng khách tham quan. Điều này phản ánh mong muốn tìm kiếm sự cân bằng tốt nhất giữa sự thoải mái và trải nghiệm thú vị. Ngày đi du lịch lý tưởng cần phải hài hòa tất cả các yếu tố để có được trải nghiệm thuận lợi và dễ chịu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们打算避开旅游高峰期,选择一个相对清静的时段出行。
考虑到天气因素,我们决定在秋高气爽的十月中旬前往。
为了确保行程顺利,我们提前预订了机票和酒店,避免临时安排的慌乱。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi dự định tránh mùa cao điểm du lịch và chọn một khoảng thời gian tương đối yên tĩnh để đi du lịch.
Xem xét các yếu tố thời tiết, chúng tôi quyết định đi du lịch vào giữa tháng 10, khi thời tiết mát mẻ và trong lành.
Để đảm bảo chuyến đi diễn ra suôn sẻ, chúng tôi đã đặt vé máy bay và khách sạn trước để tránh những rắc rối của việc sắp xếp vào phút cuối.
Các bản sao văn hóa
中文
在与中国人交流旅行计划时,避免直接询问收入,避免过于强调价格,建议多谈论景点、文化等方面。
拼音
zài yǔ zhōngguó rén jiāoliú lǚxíng jìhuà shí, bìmiǎn zhíjiē xúnwèn shōurù, bìmiǎn guòyú qiángdiào jiàgé, jiànyì duō tánlùn jǐngdiǎn, wénhuà děng fāngmiàn。
Vietnamese
Khi thảo luận về kế hoạch du lịch với người Trung Quốc, hãy tránh hỏi trực tiếp về thu nhập và tránh nhấn mạnh quá mức vào giá cả. Tốt hơn hết là nên nói nhiều hơn về các điểm tham quan và các khía cạnh văn hóa.Các điểm chính
中文
选择旅行日期时,需要考虑多个因素,包括个人时间安排、天气情况、景点人流量、交通状况等,并充分沟通协调。
拼音
Vietnamese
Việc lựa chọn ngày đi du lịch bao gồm việc xem xét nhiều yếu tố, bao gồm cả lịch trình cá nhân, điều kiện thời tiết, lượng khách du lịch tại các điểm tham quan, điều kiện giao thông, v.v., và đảm bảo có đủ sự giao tiếp và phối hợp.Các mẹo để học
中文
与朋友或家人一起练习,模拟真实场景进行对话。
尝试使用不同的表达方式,例如:用“打算”、“计划”、“准备”等词语来表达旅行计划。
注意语气和语调,使对话更加自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân và mô phỏng các tình huống thực tế.
Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: sử dụng các từ như “dự định”, “kế hoạch”, “chuẩn bị”, v.v. để diễn đạt kế hoạch du lịch.
Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.