Dialogue
约定电话时间
Lên lịch cuộc gọi điện thoại
yuēdìng diànhuà shíjiān
Dialogue 1
张三
您好,王老师,请问您明天上午方便通电话吗?
nin hao,wang laoshi,qing wen nin mingtian shangwu fangbian tong dianhua ma?
Xin chào, Giáo sư Vương, ngày mai sáng thầy có tiện nghe điện thoại không ạ?
王老师
明天上午我有课,恐怕不太方便。下午呢?
mingtian shangwu wo you ke,kongpa bu tai fangbian。xiawu ne?
Sáng mai tôi có lớp, e là không tiện lắm. Chiều thì sao ạ?
张三
下午几点比较合适呢?
xiawu ji dian biao ji he shi ne?
Chiều mấy giờ thì tiện hơn ạ?
王老师
下午三点到四点之间我比较空,这段时间可以吗?
xiawu san dian dao si dian zhi jian wo biao kong,zhedang shijian keyi ma?
Chiều từ 3 đến 4 giờ tôi khá rảnh, thời gian đó được không ạ?
张三
好的,下午三点到四点之间,没问题。到时候我给您打电话。
hao de,xiawu san dian dao si dian zhi jian,mei wen ti。daoshi wo gei nin da dianhua。
Được rồi ạ, chiều từ 3 đến 4 giờ, không vấn đề gì. Đến lúc đó tôi sẽ gọi cho thầy ạ.
王老师
好的,谢谢!
hao de,xie xie!
Được rồi, cảm ơn!
Dialogue 2
李丽
喂,您好,请问是张先生吗?我是李丽。
wei,nin hao,qing wen shi zhang xiansheng ma?wo shi li li。
Alo, xin chào, cho hỏi đây có phải là anh Trương không ạ? Tôi là Lý Lệ.
张先生
您好,李小姐。
nin hao,li xiaojie。
Xin chào, cô Lý.
李丽
我想跟您约个时间聊聊关于项目合作的事,您这几天什么时候方便?
wo xiang gen nin yue ge shijian liao liao guanyu xiangmu hezuo de shi,nin zhe ji tian shenme shihou fangbian?
Tôi muốn hẹn anh một khoảng thời gian để trao đổi về việc hợp tác dự án, dạo này anh có thời gian nào tiện không ạ?
张先生
我明天上午比较忙,下午两点以后可以。您看下午三点怎么样?
wo mingtian shangwu biao mang,xiawu liang dian yi hou keyi。nin kan xiawu san dian zen me yang?
Sáng mai tôi khá bận, chiều sau 2 giờ thì được. Cô thấy chiều 3 giờ thế nào?
李丽
好的,下午三点,我很方便。
hao de,xiawu san dian,wo hen fangbian。
Được rồi ạ, chiều 3 giờ tôi rất tiện.
张先生
那我们下午三点电话联系,您留下您的电话号码,我到时候联系您。
na women xiawu san dian dianhua lianxi,nin liu xia nin de dianhua hao ma,wo daoshi lianxi nin。
Vậy chiều 3 giờ chúng ta liên lạc qua điện thoại nhé, cô để lại số điện thoại của cô, lát nữa tôi sẽ gọi lại cho cô.
李丽
好的,我的电话号码是……
hao de,wo de dianhua hao ma shi……
Được rồi ạ, số điện thoại của tôi là…