安排郊游日期 Lên kế hoạch ngày đi dã ngoại
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小丽:咱们这次文化交流活动,大家觉得去郊游,哪天比较合适呢?
小明:下周六怎么样?天气预报说那天阳光明媚。
小丽:下周六啊,我得看看我的行程安排。
小刚:要不我们看看下周日?
小丽:下周日也不错,我查一下大家的行程安排。
小明:好啊,小丽你查好后告诉大家。
小丽:好的,我尽快告诉大家安排结果。
拼音
Vietnamese
Xiaoli: Đối với hoạt động giao lưu văn hóa của chúng ta, mọi người nghĩ ngày nào thích hợp để đi dã ngoại nhỉ?
Xiaoming: Thứ bảy tuần sau thì sao? Dự báo thời tiết nói trời sẽ nắng đẹp vào ngày đó.
Xiaoli: Thứ bảy tuần sau à, mình phải xem lịch của mình đã.
Xiaogang: Hay là chúng ta xem xét Chủ nhật tuần sau?
Xiaoli: Chủ nhật tuần sau cũng tốt, mình sẽ kiểm tra lịch của mọi người.
Xiaoming: Được rồi, Xiaoli, báo cho chúng mình biết sau khi bạn kiểm tra nhé.
Xiaoli: Được, mình sẽ thông báo kết quả sắp xếp cho mọi người sớm nhất có thể.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小丽:咱们这次文化交流活动,大家觉得去郊游,哪天比较合适呢?
小明:下周六怎么样?天气预报说那天阳光明媚。
小丽:下周六啊,我得看看我的行程安排。
小刚:要不我们看看下周日?
小丽:下周日也不错,我查一下大家的行程安排。
小明:好啊,小丽你查好后告诉大家。
小丽:好的,我尽快告诉大家安排结果。
Vietnamese
Xiaoli: Đối với hoạt động giao lưu văn hóa của chúng ta, mọi người nghĩ ngày nào thích hợp để đi dã ngoại nhỉ?
Xiaoming: Thứ bảy tuần sau thì sao? Dự báo thời tiết nói trời sẽ nắng đẹp vào ngày đó.
Xiaoli: Thứ bảy tuần sau à, mình phải xem lịch của mình đã.
Xiaogang: Hay là chúng ta xem xét Chủ nhật tuần sau?
Xiaoli: Chủ nhật tuần sau cũng tốt, mình sẽ kiểm tra lịch của mọi người.
Xiaoming: Được rồi, Xiaoli, báo cho chúng mình biết sau khi bạn kiểm tra nhé.
Xiaoli: Được, mình sẽ thông báo kết quả sắp xếp cho mọi người sớm nhất có thể.
Các cụm từ thông dụng
安排郊游日期
Lên kế hoạch ngày đi dã ngoại
Nền văn hóa
中文
在中国,安排活动日期通常会考虑黄历、天气预报等因素,选择一个大家方便且吉利的日子。
在和朋友、家人安排郊游时,通常会采用比较随意和灵活的方式。
在正式的场合,例如公司组织的团队建设活动,安排日期则需要更正式的方式,并提前发出通知。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khi sắp xếp ngày giờ cho các hoạt động, người ta thường xem xét các yếu tố như lịch âm Trung Quốc, dự báo thời tiết để chọn một ngày thuận tiện và may mắn cho tất cả mọi người. Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi với bạn bè và gia đình, thường sẽ sử dụng cách tiếp cận khá thoải mái và linh hoạt. Trong các bối cảnh trang trọng, ví dụ như các hoạt động xây dựng nhóm do công ty tổ chức, việc sắp xếp ngày giờ cần có cách tiếp cận trang trọng hơn, và cần phải thông báo trước.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们不妨择个良辰吉日去郊游吧。
考虑到大家的行程安排,我建议我们下周日进行郊游。
为了确保所有成员都能参加,请大家提前告知您的时间安排。
拼音
Vietnamese
Hãy cùng chọn một ngày tốt lành để đi dã ngoại nhé.
Xem xét lịch trình của mọi người, mình đề nghị chúng ta đi dã ngoại vào Chủ nhật tuần sau.
Để đảm bảo tất cả các thành viên đều có thể tham gia, hãy cho mình biết lịch trình của các bạn trước nhé.
Các bản sao văn hóa
中文
避免选择中国传统节日或一些被认为不吉利的日期。
拼音
bìmiǎn xuǎnzé zhōngguó chuántǒng jiérì huò yīxiē bèi rènwéi bù jīlì de rìqī。
Vietnamese
Tránh chọn các ngày lễ truyền thống của Trung Quốc hoặc các ngày được coi là không may mắn.Các điểm chính
中文
安排郊游日期时,需要考虑天气、交通、参与者的空闲时间等因素。
拼音
Vietnamese
Khi lên kế hoạch ngày đi dã ngoại, cần xem xét các yếu tố như thời tiết, phương tiện đi lại và thời gian rảnh của những người tham gia.Các mẹo để học
中文
可以先征求大家的意见,再综合考虑各方面因素,最终确定日期。
可以制作一个表格,列出每个人的时间安排,方便比较和选择。
在确定日期后,及时通知大家,并做好行程安排的准备。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể hỏi ý kiến của mọi người trước, sau đó cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các yếu tố và cuối cùng xác định ngày.
Bạn có thể tạo một bảng liệt kê lịch trình của mỗi người để dễ dàng so sánh và lựa chọn.
Sau khi xác định ngày, hãy thông báo cho mọi người kịp thời và chuẩn bị kế hoạch hành trình.