确认茶会时间 Xác nhận thời gian buổi lễ trà Què rèn chá huì shí jiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张先生:李先生,您好!我们之前约定的茶会时间您看方便吗?
李先生:张先生您好!方便,我这边没什么问题。您看是哪天比较合适呢?
张先生:我这边初步考虑下周三下午三点,您看您时间如何?
李先生:下周三下午三点,嗯…那天我有个会议,可能不太方便。您看周四下午或者周五上午可以吗?
张先生:周四下午也可以,周五上午我这边安排有点满,稍微有点冲突,那我们就定在周四下午三点,您看怎么样?
李先生:好的,周四下午三点,没问题。
张先生:那太好了,到时候我提前联系您,再次确认一下。
李先生:好的,期待周四与您相见!

拼音

Zhang xiansheng:Li xiansheng,nínhǎo!Wǒmen zhīqián yuēdìng de cháhuì shíjiān nín kàn fāngbiàn ma?
Li xiansheng:Zhang xiansheng nínhǎo!Fāngbiàn,wǒ zhèbiān méishénme wèntí。Nín kàn shì nǎ tiān bǐjiào héshì ne?
Zhang xiansheng:Wǒ zhèbiān chūbù kǎolǜ xià zhōu sān xiàwǔ sān diǎn,nín kàn nín shíjiān rúhé?
Li xiansheng:Xià zhōu sān xiàwǔ sān diǎn,én… nà tiān wǒ yǒu gè huìyì,kěnéng bù tài fāngbiàn。Nín kàn zhōu sì xiàwǔ huòzhě zhōu wǔ shàngwǔ kěyǐ ma?
Zhang xiansheng:Zhōu sì xiàwǔ yě kěyǐ,zhōu wǔ shàngwǔ wǒ zhèbiān ānpái yǒudiǎn mǎn,shāowēi yǒudiǎn chōngtū,nà wǒmen jiù dìng zài zhōu sì xiàwǔ sān diǎn,nín kàn zěnmeyàng?
Li xiansheng:Hǎo de,zhōu sì xiàwǔ sān diǎn,méi wèntí。
Zhang xiansheng:Nà tài hǎo le,dào shíhòu wǒ tíqián liánxì nín,zàicì quèrèn yīxià。
Li xiansheng:Hǎo de,qídài zhōu sì yǔ nín xiāngjiàn!

Vietnamese

Ông Zhang: Ông Li, xin chào! Thời gian chúng ta đã hẹn trước cho buổi lễ trà, ông thấy thuận tiện không?
Ông Li: Xin chào ông Zhang! Thuận tiện, tôi không có vấn đề gì. Ông thấy ngày nào phù hợp hơn?
Ông Zhang: Tôi đang tạm thời xem xét thứ Tư chiều lúc 3 giờ tuần sau. Ông thấy thời gian của ông thế nào?
Ông Li: Thứ Tư chiều lúc 3 giờ, ừm... hôm đó tôi có cuộc họp, có thể không tiện lắm. Ông thấy chiều thứ Năm hoặc sáng thứ Sáu được không?
Ông Zhang: Chiều thứ Năm cũng được, sáng thứ Sáu tôi hơi bận, có chút xung đột. Vậy chúng ta hẹn chiều thứ Năm lúc 3 giờ, ông thấy sao?
Ông Li: Được, chiều thứ Năm lúc 3 giờ, không vấn đề gì.
Ông Zhang: Tuyệt vời, đến lúc đó tôi sẽ liên lạc với ông trước, xác nhận lại một lần nữa.
Ông Li: Được rồi, rất mong được gặp ông vào thứ Năm!

Các cụm từ thông dụng

确认茶会时间

Què rèn chá huì shí jiān

Xác nhận thời gian buổi lễ trà

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,茶会通常是一个正式或非正式的社交场合,用于交流、会面或庆祝。确认时间需要礼貌和尊重,避免直接拒绝。

根据双方的关系,用语可以正式或非正式。

拼音

Zài Zhōngguó wénhuà zhōng,chá huì tōngcháng shì yīgè zhèngshì huò fēi zhèngshì de shèjiāo chǎnghé,yòng yú jiāoliú、huìmiàn huò qìngzhù。Quèrèn shíjiān xūyào lǐmào hé zūnjìng,bìmiǎn zhíjiē jùjué。

Gēnjù shuāngfāng de guānxi,yòngyǔ kěyǐ zhèngshì huò fēi zhèngshì。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, lễ trà thường là một dịp giao tiếp xã hội trang trọng hoặc không trang trọng, được sử dụng để giao lưu, gặp gỡ hoặc kỷ niệm. Việc xác nhận thời gian cần sự lịch sự và tôn trọng, tránh từ chối trực tiếp.

Tùy thuộc vào mối quan hệ giữa hai bên, ngôn ngữ có thể trang trọng hoặc không trang trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您下周三下午三点是否有空参加茶会?

非常荣幸邀请您参加茶会,请问您哪天比较方便?

考虑到您的时间安排,我们是否可以将茶会时间调整为…

拼音

Qǐngwèn nín xià zhōu sān xiàwǔ sān diǎn shìfǒu yǒukòng cānjiā chá huì?

Fēicháng róngxìng yāoqǐng nín cānjiā chá huì,qǐngwèn nín nǎ tiān bǐjiào fāngbiàn?

Kǎolǜ dào nín de shíjiān ānpái,wǒmen shìfǒu kěyǐ jiāng chá huì shíjiān tiáozhěng wéi…

Vietnamese

Ông có rảnh tham dự buổi lễ trà chiều thứ Tư lúc 3 giờ tuần sau không? Chúng tôi rất vinh dự được mời ông tham dự buổi lễ trà, vậy ông thấy ngày nào tiện hơn? Xem xét lịch trình của ông, chúng ta có thể dời buổi lễ trà sang… được không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论时间时过于随意或不尊重,应注意对方的身份和关系。选择时间时,应考虑中国传统节假日和习俗。

拼音

Bìmiǎn zài tánlùn shíjiān shí guòyú suíyì huò bù zūnjìng,yīng zhùyì duìfāng de shēnfèn hé guānxi。Xuǎnzé shíjiān shí,yīng kǎolǜ Zhōngguó chuántǒng jiérì jiàrì hé xísú。

Vietnamese

Tránh thái độ quá suồng sã hoặc thiếu tôn trọng khi bàn về thời gian; hãy chú ý đến địa vị và mối quan hệ của người khác. Khi chọn thời gian, hãy cân nhắc các ngày lễ truyền thống và phong tục tập quán của Trung Quốc

Các điểm chính

中文

注意场合的正式程度,选择合适的语言和表达方式。选择时间时,应考虑双方的实际情况和时间安排。

拼音

Zhùyì chǎnghé de zhèngshì chéngdù,xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì。Xuǎnzé shíjiān shí,yīng kǎolǜ shuāngfāng de shíjì qíngkuàng hé shíjiān ānpái。

Vietnamese

Chú ý mức độ trang trọng của buổi lễ và lựa chọn ngôn ngữ, cách diễn đạt phù hợp. Khi chọn thời gian, hãy xem xét tình hình thực tế và lịch trình của cả hai bên

Các mẹo để học

中文

与朋友练习,模拟真实的场景和对话。

多尝试不同的表达方式,积累经验。

注意语调和语气,使对话更自然流畅。

拼音

Yǔ péngyou liànxí,mòní zhēnshí de chǎngjǐng hé duìhuà。

Duō chángshì bùtóng de biǎodá fāngshì,jīlěi jīngyàn。

Zhùyì yǔdiào hé yǔqì,shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Hãy luyện tập với bạn bè, mô phỏng các tình huống và cuộc trò chuyện thực tế.

Cố gắng sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để tích lũy kinh nghiệm.

Hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn