确认签证有效期 Xác nhận thời hạn hiệu lực của visa què rèn qiānzhèng yǒuxiào qī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问我的签证有效期是多久?
B:您好,请您出示您的护照。
A:好的。(递交护照)
B:您的签证有效期是从2024年3月10日至2024年9月10日。
A:谢谢!
B:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

A:Hǎo,qǐngwèn wǒ de qiānzhèng yǒuxiào qī shì duō jiǔ?
B:Hǎo,qǐng nín chūshì nín de hùzhào。
A:Hǎo de。(dījiāo hùzhào)
B:Nín de qiānzhèng yǒuxiào qī shì cóng 2024 nián 3 yuè 10 rì zhì 2024 nián 9 yuè 10 rì。
A:Xièxie!
B:Bù kèqì,zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào, cho tôi hỏi thời hạn hiệu lực của visa của tôi là bao lâu?
B: Xin chào, vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.
A: Vâng. (Đưa hộ chiếu)
B: Visa của bạn có hiệu lực từ ngày 10 tháng 3 năm 2024 đến ngày 10 tháng 9 năm 2024.
A: Cảm ơn bạn!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我的签证快过期了,请问还能延期吗?
B:您好,请您出示您的签证和护照。
A:好的。(递交护照和签证)
B:让我看看… 您的签证类型是… (查看签证类型) 很抱歉,这种类型的签证目前不能延期。
A:那怎么办呢?
B:建议您尽早申请新的签证。

拼音

A:Wǒ de qiānzhèng kuài guòqī le,qǐngwèn hái néng yánqī ma?
B:Hǎo,qǐng nín chūshì nín de qiānzhèng hé hùzhào。
A:Hǎo de。(dījiāo hùzhào hé qiānzhèng)
B:Ràng wǒ kàn kan… Nín de qiānzhèng lèixíng shì… (chá kàn qiānzhèng lèixíng) Hěn bàoqiàn,zhè zhǒng lèixíng de qiānzhèng mùqián bù néng yánqī。
A:Nà zěnme bàn ne?
B:Jiànyì nín jǐn zǎo shēnqǐng xīn de qiānzhèng。

Vietnamese

A: Visa của tôi sắp hết hạn, tôi có thể gia hạn được không?
B: Xin chào, vui lòng xuất trình visa và hộ chiếu của bạn.
A: Vâng. (Đưa hộ chiếu và visa)
B: Để tôi xem… Loại visa của bạn là… (Kiểm tra loại visa) Rất tiếc, loại visa này hiện tại không thể gia hạn.
A: Vậy thì tôi phải làm gì?
B: Tôi khuyên bạn nên sớm nộp đơn xin visa mới.

Các cụm từ thông dụng

签证有效期

qiānzhèng yǒuxiào qī

thời hạn hiệu lực của visa

确认签证有效期

què rèn qiānzhèng yǒuxiào qī

xác nhận thời hạn hiệu lực của visa

延期

yánqī

gia hạn

Nền văn hóa

中文

在办理签证相关业务时,务必携带好护照、签证等证件,以备不时之需。

拼音

Zài bànlǐ qiānzhèng xiāngguān yèwù shí,wùbì chǎidài hǎo hùzhào、qiānzhèng děng zhèngjiàn,yǐ bèi bùshí zhī xū。

Vietnamese

Luôn mang theo hộ chiếu và visa của bạn khi làm thủ tục liên quan đến visa tại Trung Quốc. Hãy chuẩn bị cho những vấn đề có thể xảy ra.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问我的签证在XX城市是否有效?

我的签证允许我停留多久?

请问我的签证类型适合在XX地区停留吗?

拼音

qǐngwèn wǒ de qiānzhèng zài XX chéngshì shìfǒu yǒuxiào?

wǒ de qiānzhèng yǔnxǔ wǒ tíngliú duō jiǔ?

qǐngwèn wǒ de qiānzhèng lèixíng shìhé zài XX dìqū tíngliú ma?

Vietnamese

Visa của tôi có hiệu lực tại thành phố XX không?

Visa của tôi cho phép tôi lưu trú bao lâu?

Loại visa của tôi có phù hợp để lưu trú tại khu vực XX không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声讨论签证问题,以免引起不必要的关注。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn qiānzhèng wèntí,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de guānzhù。

Vietnamese

Tránh thảo luận về vấn đề visa lớn tiếng ở nơi công cộng để tránh gây sự chú ý không cần thiết.

Các điểm chính

中文

需要根据签证类型、出行目的、个人情况等因素判断签证有效期是否足够。如有疑问,可咨询相关部门。

拼音

xūyào gēnjù qiānzhèng lèixíng、chūxíng mùdì、gèrén qíngkuàng děng yīnsù pànduàn qiānzhèng yǒuxiào qī shìfǒu zúgòu。rú yǒu yíwèn,kě zīxún xiāngguān bùmén。

Vietnamese

Thời hạn hiệu lực của visa phụ thuộc vào loại visa, mục đích chuyến đi và hoàn cảnh cá nhân. Nếu có thắc mắc, bạn có thể tham khảo ý kiến của các cơ quan liên quan.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉常用表达。 与朋友或家人进行角色扮演练习。 关注语气和语调,做到自然流畅。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,shúxī chángyòng biǎodá。 yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。 guānzhù yǔqì hé yǔdiào,zuòdào zìrán liúchàng。

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần để làm quen với các cách diễn đạt thường dùng. Thực hiện diễn kịch các cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc người thân trong gia đình. Chú trọng ngữ điệu và giọng điệu, sao cho tự nhiên và trôi chảy.