Dialogue
确认考试日期
Xác nhận ngày thi
què rèn kǎo shì rì qī
Dialogue 1
A
你好,请问HSK考试的具体日期是什么时候?
nǐ hǎo, qǐngwèn HSK kǎoshì de jùtǐ rìqī shì shénme shíhòu?
Xin chào, bạn có thể cho mình biết ngày chính xác của kỳ thi HSK không?
B
您好,HSK考试的日期是2024年1月20日,星期六。
nínhǎo, HSK kǎoshì de rìqī shì 2024 nián 1 yuè 20 rì, xīngqī liù.
Xin chào, kỳ thi HSK vào ngày thứ Bảy, 20 tháng 1 năm 2024.
A
好的,谢谢!请问考试时间是几点?
hǎo de, xièxie! qǐngwèn kǎoshì shíjiān shì jǐ diǎn?
Được rồi, cảm ơn bạn! Kỳ thi bắt đầu lúc mấy giờ?
B
考试时间是上午9点到11点。
kǎoshì shíjiān shì shàngwǔ 9 diǎn dào 11 diǎn.
Kỳ thi bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 11 giờ sáng.
A
明白了,谢谢您的解答!
míngbái le, xièxie nín de jiědá!
Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã trả lời!
Dialogue 2
A
你好,请问HSK考试的具体日期是什么时候?
Xin chào, bạn có thể cho mình biết ngày chính xác của kỳ thi HSK không?
B
您好,HSK考试的日期是2024年1月20日,星期六。
Xin chào, kỳ thi HSK vào ngày thứ Bảy, 20 tháng 1 năm 2024.
A
好的,谢谢!请问考试时间是几点?
Được rồi, cảm ơn bạn! Kỳ thi bắt đầu lúc mấy giờ?
B
考试时间是上午9点到11点。
Kỳ thi bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 11 giờ sáng.
A
明白了,谢谢您的解答!
Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã trả lời!