预订电影场次 Đặt lịch chiếu phim
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
你好,我想订明天下午三点的《流浪地球2》电影票。
好的,请问您要多少张?
两张成人票。
好的,请问您要哪个影厅?
就最大的那个影厅吧,音响效果最好。
好的,稍等一下,我帮您查一下。好的,还有两张在8号厅,您要吗?
好的,就这个吧,谢谢!
好的,请您留下您的联系方式,方便通知您。
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn đặt vé xem phim "Lưu lạc địa cầu 2" vào lúc 3 giờ chiều mai.
Được rồi, bạn muốn đặt bao nhiêu vé?
Hai vé người lớn.
Được rồi, bạn muốn chọn phòng chiếu nào?
Phòng chiếu lớn nhất đi, âm thanh hay nhất.
Được rồi, chờ chút nhé, mình kiểm tra giúp bạn. Được rồi, còn hai vé ở phòng 8, bạn có muốn không?
Được rồi, lấy vé này nhé, cảm ơn!
Được rồi, vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn để chúng tôi có thể thông báo cho bạn.
Các cụm từ thông dụng
预订电影票
Đặt vé xem phim
Nền văn hóa
中文
在中国,预订电影票可以通过线上平台(如猫眼、淘票票)或线下影院购票。线上购票方便快捷,线下购票可以现场咨询,选择更灵活。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc đặt vé xem phim có thể thực hiện thông qua các nền tảng trực tuyến (như Tiki, Lotte Cinema) hoặc trực tiếp tại các rạp chiếu phim. Đặt vé trực tuyến tiện lợi và nhanh chóng, trong khi đặt vé trực tiếp tại rạp chiếu phim cho phép tư vấn trực tiếp và lựa chọn linh hoạt hơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问还有其他场次吗?
我想订购VIP座位。
请问支持哪些支付方式?
拼音
Vietnamese
Còn suất chiếu nào khác không? Tôi muốn đặt chỗ VIP. Các phương thức thanh toán nào được hỗ trợ?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在电话中大声喧哗或使用粗俗语言。预订时,请礼貌地表达您的需求,并尊重影院工作人员。
拼音
bìmiǎn zài diànhuà zhōng dàshēng xuānhuá huò shǐyòng cūsú yǔyán。yùdìng shí, qǐng lǐmào de biǎodá nín de xūqiú, bìng zūnjìng yǐngyuàn gōngzuò rényuán。
Vietnamese
Tránh nói lớn tiếng hoặc sử dụng ngôn từ thô tục khi gọi điện thoại. Khi đặt vé, vui lòng trình bày yêu cầu của bạn một cách lịch sự và tôn trọng nhân viên rạp chiếu phim.Các điểm chính
中文
预订电影票时,需要提前了解影院的具体信息,例如场次安排、票价、座位选择等。不同的影院可能会有不同的规则和流程。
拼音
Vietnamese
Khi đặt vé xem phim, bạn cần tìm hiểu trước thông tin cụ thể của rạp chiếu phim, ví dụ như lịch chiếu, giá vé, lựa chọn chỗ ngồi, v.v. Các rạp chiếu phim khác nhau có thể có quy định và thủ tục khác nhau.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的表达方式预订电影票,例如,使用不同的问候语、道别语和感谢语。
尝试在不同的情境下进行练习,例如,在预订时遇到困难或者需要更改预订信息等。
拼音
Vietnamese
Thực hành đặt vé xem phim bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như sử dụng các lời chào, lời tạm biệt và lời cảm ơn khác nhau. Thử thực hành trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như gặp khó khăn khi đặt vé hoặc cần thay đổi thông tin đặt vé