确认开课时间 Xác nhận thời gian bắt đầu khóa học Quèrèn kāikè shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老师:您好,请问我们这期‘中国文化体验’课程的开课时间是几月几号?
学生:老师您好,我这边查到的开课时间是8月20号,请问您这边信息一致吗?
老师:是的,开课时间是8月20号,星期六,上午9点。
学生:好的,谢谢老师!请问上课地点在哪里呢?
老师:上课地点在市中心的文化交流中心,具体位置我会在开课前一天再发通知。
学生:好的,明白了,谢谢老师!

拼音

lǎoshī:nín hǎo, qǐngwèn wǒmen zhè qī ‘zhōngguó wénhuà tǐyàn’ kèchéng de kāikè shíjiān shì jǐ yuè jǐ hào?
xuésheng:lǎoshī nín hǎo, wǒ zhèbiān chá dào de kāikè shíjiān shì 8 yuè 20 hào, qǐngwèn nín zhèbiān xìnxī yīzhì ma?
lǎoshī:shì de, kāikè shíjiān shì 8 yuè 20 hào, xīngqī liù, shàngwǔ 9 diǎn。
xuésheng:hǎo de, xièxie lǎoshī! qǐngwèn shàngkè dìdiǎn zài nǎlǐ ne?
lǎoshī:shàngkè dìdiǎn zài shì zhōngxīn de wénhuà jiāoliú zhōngxīn, jùtǐ wèizhì wǒ huì zài kāikè qián yī tiān zài fā tōngzhī。
xuésheng:hǎo de, míngbai le, xièxie lǎoshī!

Vietnamese

Cô giáo: Chào cô/thầy, cho em hỏi lịch khai giảng khoá học ‘Trải nghiệm văn hoá Trung Quốc’ kỳ này là ngày nào?
Học sinh: Chào cô/thầy, em tra được lịch khai giảng là ngày 20 tháng 8, cô/thầy có thông tin trùng khớp không ạ?
Cô giáo: Vâng, lịch khai giảng là ngày 20 tháng 8, thứ bảy, lúc 9 giờ sáng.
Học sinh: Vâng, cảm ơn cô/thầy! Cho em hỏi địa điểm học ở đâu ạ?
Cô giáo: Địa điểm học là Trung tâm giao lưu văn hoá ở trung tâm thành phố, cô/thầy sẽ gửi thông báo địa điểm cụ thể trước một ngày khai giảng.
Học sinh: Vâng, em hiểu rồi, cảm ơn cô/thầy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

老师:您好,请问我们这期‘中国文化体验’课程的开课时间是几月几号?
学生:老师您好,我这边查到的开课时间是8月20号,请问您这边信息一致吗?
老师:是的,开课时间是8月20号,星期六,上午9点。
学生:好的,谢谢老师!请问上课地点在哪里呢?
老师:上课地点在市中心的文化交流中心,具体位置我会在开课前一天再发通知。
学生:好的,明白了,谢谢老师!

Vietnamese

Cô giáo: Chào cô/thầy, cho em hỏi lịch khai giảng khoá học ‘Trải nghiệm văn hoá Trung Quốc’ kỳ này là ngày nào?
Học sinh: Chào cô/thầy, em tra được lịch khai giảng là ngày 20 tháng 8, cô/thầy có thông tin trùng khớp không ạ?
Cô giáo: Vâng, lịch khai giảng là ngày 20 tháng 8, thứ bảy, lúc 9 giờ sáng.
Học sinh: Vâng, cảm ơn cô/thầy! Cho em hỏi địa điểm học ở đâu ạ?
Cô giáo: Địa điểm học là Trung tâm giao lưu văn hoá ở trung tâm thành phố, cô/thầy sẽ gửi thông báo địa điểm cụ thể trước một ngày khai giảng.
Học sinh: Vâng, em hiểu rồi, cảm ơn cô/thầy!

Các cụm từ thông dụng

课程开课时间

kèchéng kāikè shíjiān

Thời gian bắt đầu khóa học

确认开课时间

quèrèn kāikè shíjiān

Xác nhận thời gian bắt đầu khóa học

开课日期

kāikè rìqī

Ngày bắt đầu khóa học

Nền văn hóa

中文

在中国,确认开课时间通常通过电话、短信、邮件或学校的学习平台进行。正式场合,通常会提前告知开课时间,并通过书面形式确认;非正式场合,口头约定即可。

拼音

zài zhōngguó, quèrèn kāikè shíjiān tōngcháng tōngguò diànhuà、duǎnxìn、yóujiàn huò xuéxiào de xuéxí píngtái jìnxíng。 zhèngshì chǎnghé, tōngcháng huì tíqián gāozhī kāikè shíjiān, bìng tōngguò shūmiàn xíngshì quèrèn; fēi zhèngshì chǎnghé, kǒutóu yuēdìng jí kě。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc xác nhận thời gian bắt đầu khóa học thường được thực hiện qua điện thoại, tin nhắn, email hoặc nền tảng học tập của trường. Trong trường hợp trang trọng, thời gian bắt đầu thường được thông báo trước và xác nhận bằng văn bản; trong trường hợp không trang trọng, thỏa thuận bằng lời nói là đủ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您再次确认一下课程的开课时间和地点,以免造成不必要的麻烦。

为了方便大家更好地参与课程,请大家提前将开课时间加入日程安排。

我已将开课时间和地点的详细资料发送到您的邮箱,请查收。

拼音

qǐng nín zàicì quèrèn yīxià kèchéng de kāikè shíjiān hé dìdiǎn, yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de máfan。 wèile fāngbiàn dàjiā gèng hǎo de cānyù kèchéng, qǐng dàjiā tíqián jiāng kāikè shíjiān jiārù rìchéng ānpái。 wǒ yǐ jiāng kāikè shíjiān hé dìdiǎn de xiángxì zīliào fāsòng dào nín de yóuxiāng, qǐng cháshōu。

Vietnamese

Vui lòng xác nhận lại thời gian và địa điểm bắt đầu khóa học để tránh những rắc rối không cần thiết.

Để mọi người tham gia khóa học tốt hơn, hãy thêm thời gian bắt đầu khóa học vào lịch trình của mình trước.

Tôi đã gửi thông tin chi tiết về thời gian và địa điểm bắt đầu khóa học đến địa chỉ email của bạn, vui lòng kiểm tra.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论开课时间时使用过于随意或不尊重的语气,尤其是在与老师或长辈交流时。

拼音

bìmiǎn zài tánlùn kāikè shíjiān shí shǐyòng guòyú suíyì huò bù zūnjìng de yǔqì, yóuqí shì zài yǔ lǎoshī huò zhǎngbèi jiāoliú shí。

Vietnamese

Tránh sử dụng giọng điệu quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng khi nói về thời gian bắt đầu khóa học, đặc biệt khi giao tiếp với giáo viên hoặc người lớn tuổi.

Các điểm chính

中文

确认开课时间时,需要明确日期、时间和地点等信息。需要注意说话者的身份和场合,选择合适的语言表达方式。

拼音

quèrèn kāikè shíjiān shí, xūyào míngquè rìqī、shíjiān hé dìdiǎn děng xìnxī。 xūyào zhùyì shuōhuà zhě de shēnfèn hé chǎnghé, xuǎnzé héshì de yǔyán biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Khi xác nhận thời gian bắt đầu khóa học, cần làm rõ các thông tin như ngày, giờ và địa điểm. Cần lưu ý đến vai trò của người nói và ngữ cảnh, lựa chọn cách diễn đạt phù hợp.

Các mẹo để học

中文

可以尝试模拟与老师或同学确认开课时间的场景,并注意不同场合下的语言表达方式。

可以尝试与外教进行练习,提高跨文化交流能力。

可以利用网络资源或教材,学习更多关于时间和日期的表达方式。

拼音

kěyǐ chángshì mónǐ yǔ lǎoshī huò tóngxué quèrèn kāikè shíjiān de chǎngjǐng, bìng zhùyì bùtóng chǎnghé xià de yǔyán biǎodá fāngshì。 kěyǐ chángshì yǔ wài jiào jìnxíng liànxí, tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì。 kěyǐ lìyòng wǎngluò zīyuán huò jiàocái, xuéxí gèng duō guānyú shíjiān hé rìqī de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Có thể thử mô phỏng các tình huống xác nhận thời gian bắt đầu khóa học với giáo viên hoặc bạn cùng lớp, và chú ý đến cách diễn đạt trong những tình huống khác nhau.

Có thể thử luyện tập với giáo viên nước ngoài để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hoá.

Có thể sử dụng các nguồn tài liệu trực tuyến hoặc giáo trình để tìm hiểu thêm về cách diễn đạt thời gian và ngày tháng.