调整时差适应 Thích nghi với sự chênh lệch múi giờ tiáo zhěng shí chā shì yìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好,李先生,时差倒过来感觉怎么样?
李先生:你好,丽萨。还好,虽然有点疲惫,但已经开始适应了。昨天晚上睡得还不错。
丽萨:那真是太好了!有什么小窍门可以分享吗?我下周要去美国出差,有点担心时差问题。
李先生:我每天都尽量在同一时间睡觉和起床,即使在第一天也尽量保持规律。另外,多喝水,避免咖啡因,有助于调节生物钟。
丽萨:嗯嗯,这个方法不错!我还听说晒晒太阳也有帮助,是真的吗?
李先生:是的,阳光可以帮助调节生物钟。在白天多晒晒太阳,晚上尽量保持房间黑暗,可以帮助你更好地适应时差。
丽萨:谢谢你的建议,我会试试看的!

拼音

Lìsā: Nínhǎo, Lǐ xiānsheng, shíchā dǎo guò lái gǎnjué zěnmeyàng?
Lǐ xiānsheng: Nínhǎo, Lìsā. Hái hǎo, suīrán yǒudiǎn píbèi, dàn yǐjīng kāishǐ shìyìng le. Zuótiān wǎnshang shuì de hái bùcuò.
Lìsā: Nà zhēnshi tài hǎo le! Yǒu shénme xiǎo qiàomén kěyǐ fēnxiǎng ma? Wǒ xià zhōu yào qù Měiguó chūchāi, yǒudiǎn dānxīn shíchā wèntí.
Lǐ xiānsheng: Wǒ měitiān dōu jǐnliàng zài tóng yī shíjiān shuìjiào hé qǐchuáng, jíshǐ zài dì yī tiān yě jǐnliàng bǎochí guīlǜ. Língwài, duō hē shuǐ, bìmiǎn kāfēiyīn, yǒujù zhěngtiáo shēngwù zhōng.
Lìsā: ěn ěn, zhège fāngfǎ bùcuò! Wǒ hái tīngshuō shài shài tàiyáng yě yǒu bāngzhù, shì zhēn de ma?
Lǐ xiānsheng: Shì de, yángguāng kěyǐ bāngzhù tiáojié shēngwù zhōng. Zài báitiān duō shài shài tàiyáng, wǎnshang jǐnliàng bǎochí fángjiān hēi'àn, kěyǐ bāngzhù nǐ gèng hǎo de shìyìng shíchā.
Lìsā: Xièxie nǐ de jiànyì, wǒ huì shìshì kàn de!

Vietnamese

Lisa: Chào anh Li, anh cảm thấy thế nào sau khi đã thích nghi với múi giờ?
Anh Li: Chào Lisa. Tôi ổn, hơi mệt nhưng đã bắt đầu thích nghi rồi. Tối qua tôi ngủ khá ngon giấc.
Lisa: Tuyệt vời! Anh có mẹo nào hay để chia sẻ không? Tuần sau tôi có chuyến công tác đến Mỹ và hơi lo lắng về hiện tượng lệch múi giờ.
Anh Li: Tôi cố gắng ngủ và thức dậy cùng một giờ mỗi ngày, ngay cả ngày đầu tiên tôi cũng cố gắng duy trì lịch trình đều đặn. Ngoài ra, uống nhiều nước và tránh caffeine giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học của bạn.
Lisa: Ừm, ý kiến hay đấy! Tôi cũng nghe nói tắm nắng cũng giúp ích, điều đó có đúng không?
Anh Li: Đúng vậy, ánh nắng mặt trời có thể giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học của bạn. Hãy tắm nắng nhiều hơn vào ban ngày và giữ cho phòng của bạn tối vào ban đêm để giúp bạn thích nghi tốt hơn với hiện tượng lệch múi giờ.
Lisa: Cảm ơn lời khuyên của anh, tôi sẽ thử!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽萨:你好,李先生,时差倒过来感觉怎么样?
李先生:你好,丽萨。还好,虽然有点疲惫,但已经开始适应了。昨天晚上睡得还不错。
丽萨:那真是太好了!有什么小窍门可以分享吗?我下周要去美国出差,有点担心时差问题。
李先生:我每天都尽量在同一时间睡觉和起床,即使在第一天也尽量保持规律。另外,多喝水,避免咖啡因,有助于调节生物钟。
丽萨:嗯嗯,这个方法不错!我还听说晒晒太阳也有帮助,是真的吗?
李先生:是的,阳光可以帮助调节生物钟。在白天多晒晒太阳,晚上尽量保持房间黑暗,可以帮助你更好地适应时差。
丽萨:谢谢你的建议,我会试试看的!

Vietnamese

Lisa: Chào anh Li, anh cảm thấy thế nào sau khi đã thích nghi với múi giờ?
Anh Li: Chào Lisa. Tôi ổn, hơi mệt nhưng đã bắt đầu thích nghi rồi. Tối qua tôi ngủ khá ngon giấc.
Lisa: Tuyệt vời! Anh có mẹo nào hay để chia sẻ không? Tuần sau tôi có chuyến công tác đến Mỹ và hơi lo lắng về hiện tượng lệch múi giờ.
Anh Li: Tôi cố gắng ngủ và thức dậy cùng một giờ mỗi ngày, ngay cả ngày đầu tiên tôi cũng cố gắng duy trì lịch trình đều đặn. Ngoài ra, uống nhiều nước và tránh caffeine giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học của bạn.
Lisa: Ừm, ý kiến hay đấy! Tôi cũng nghe nói tắm nắng cũng giúp ích, điều đó có đúng không?
Anh Li: Đúng vậy, ánh nắng mặt trời có thể giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học của bạn. Hãy tắm nắng nhiều hơn vào ban ngày và giữ cho phòng của bạn tối vào ban đêm để giúp bạn thích nghi tốt hơn với hiện tượng lệch múi giờ.
Lisa: Cảm ơn lời khuyên của anh, tôi sẽ thử!

Các cụm từ thông dụng

调整时差

tiáo zhěng shí chā

thích nghi với múi giờ

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常会通过规律作息、饮食调节等方式来适应时差。

拼音

zài zhōngguó, rénmen tóngcháng huì tōngguò guīlǜ zuòxí, yǐnshí tiáozhé děng fāngshì lái shìyìng shíchā。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mọi người thường thích nghi với hiện tượng lệch múi giờ bằng cách duy trì lịch trình đều đặn, điều chỉnh chế độ ăn uống, v.v...

Các biểu hiện nâng cao

中文

为了更好地适应时差,我制定了一份详细的作息计划。

我尝试通过冥想来调节生物钟,以缓解时差反应。

拼音

wèile gèng hǎo de shìyìng shíchā, wǒ zhìdìng le yī fèn xiángxì de zuòxí jìhuà。

wǒ chángshì tōngguò míngxiǎng lái tiáojié shēngwù zhōng, yǐ huǎnjiě shíchā fǎnyìng。

Vietnamese

Để thích nghi tốt hơn với sự chênh lệch múi giờ, tôi đã lập một kế hoạch chi tiết.

Tôi đang cố gắng điều chỉnh đồng hồ sinh học của mình thông qua thiền định để giảm thiểu tác động của hiện tượng lệch múi giờ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与他人讨论时差问题时过于强调自己的辛苦或抱怨,这可能会被认为是不礼貌的。

拼音

bìmiǎn zài yǔ tá rén tǎolùn shíchā wèntí shí guòyú qiángdiào zìjǐ de xīnkǔ huò bàoyuàn, zhè kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de。

Vietnamese

Tránh nhấn mạnh quá mức khó khăn hoặc phàn nàn của bạn khi thảo luận về hiện tượng lệch múi giờ với người khác; điều này có thể bị coi là bất lịch sự.

Các điểm chính

中文

根据个人情况和目的地,调整睡眠时间,多喝水,饮食清淡,避免饮酒,在白天多晒太阳。

拼音

gēnjù gèrén qíngkuàng hé mùdìdì, tiáozhěng shuìmián shíjiān, duō hē shuǐ, yǐnshí qīngdàn, bìmiǎn yǐnjiǔ, zài báitiān duō shài tàiyáng。

Vietnamese

Điều chỉnh lịch trình ngủ của bạn dựa trên hoàn cảnh cá nhân và điểm đến, uống nhiều nước, ăn nhẹ nhàng, tránh đồ uống có cồn và tắm nắng nhiều hơn vào ban ngày.

Các mẹo để học

中文

和朋友或家人模拟对话练习。

尝试用不同的表达方式描述自己适应时差的经验。

利用真实的旅行计划,设计更具体的对话场景。

拼音

hé péngyou huò jiārén mónǐ duìhuà liànxí。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì miáoshù zìjǐ shìyìng shíchā de jīngyàn。

lìyòng zhēnshí de lǚxíng jìhuà, shèjì gèng gùtǐ de duìhuà chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.

Hãy thử mô tả kinh nghiệm thích nghi với sự chênh lệch múi giờ của bạn bằng nhiều cách khác nhau.

Sử dụng kế hoạch du lịch thực tế để thiết kế các kịch bản hội thoại cụ thể hơn.