预约就医时间 Thời gian đặt lịch khám bệnh yuyue jiuyi shijian

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问您想预约什么时间看病?

患者:您好,我想预约下周二上午的时间。

医生:好的,下周二上午还有几个时间段,您看哪个合适?上午9点,10点还是11点?

患者:9点可以吗?

医生:好的,9点可以,请您留下您的姓名和联系方式。

患者:好的,我的姓名是张三,电话是138XXXXXXXX。

拼音

yisheng:nin hao,qing wen nin xiang yuyue shenme shijian kan bing?

huanzhe:nin hao,wo xiang yuyue xia zhou er shang wu de shijian。

yisheng:hao de,xia zhou er shang wu hai you ji ge shijian duan,nin kan nage héshi?shang wu 9 dian,10 dian hai shi 11 dian?

huanzhe:9 dian keyi ma?

yisheng:hao de,9 dian keyi,qing nin liu xia nin de xing ming he lian xi fang shi。

huanzhe:hao de,wo de xing ming shi zhang san,dian hua shi 138XXXXXXXX。

Vietnamese

Bác sĩ: Xin chào, bác muốn đặt lịch khám vào lúc nào?

Bệnh nhân: Xin chào, tôi muốn đặt lịch khám vào sáng thứ ba tuần sau.

Bác sĩ: Được rồi, sáng thứ ba tuần sau còn một vài khung giờ, bác thấy khung giờ nào phù hợp? 9 giờ sáng, 10 giờ sáng hay 11 giờ sáng?

Bệnh nhân: 9 giờ sáng được không ạ?

Bác sĩ: Được rồi, 9 giờ sáng được, bác vui lòng để lại họ tên và số điện thoại.

Bệnh nhân: Được rồi, tên tôi là Trương Tam, số điện thoại là 138XXXXXXXX.

Các cụm từ thông dụng

预约就医时间

yuyue jiuyi shijian

Đặt lịch khám bệnh

Nền văn hóa

中文

在中国,预约就医通常需要提前电话预约或通过医院的官方网站或微信公众号预约。有些医院也提供现场挂号服务,但是通常需要排队等候。

拼音

zai zhongguo,yuyue jiuyi tongchang xuyao tiqian dianhua yuyue huo tongguo yi yuan de guanfang wangzhan huo weixin gongzhonghao yuyue。youxie yi yuan ye tigong xianchang guhao fuwu,danshi tongchang xuyao pai dui deng hou。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc đặt lịch khám bệnh thường được thực hiện qua điện thoại hoặc hệ thống đặt lịch trực tuyến của bệnh viện. Một số bệnh viện cũng cung cấp dịch vụ đăng ký khám trực tiếp, nhưng thường thì bệnh nhân phải chờ đợi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您方便哪天来医院就诊?

我这边有几个时间段可以选择,您看哪个更合适?

为了确保您的就诊效率,建议您提前预约。

拼音

qing wen nin fangbian na tian lai yi yuan jiu zhen?

wo zhe bian you ji ge shijian duan ke yi xuan ze,nin kan nage geng héshi?

weile que bao nin de jiu zhen xiao lv,jian yi nin tiqian yuyue。

Vietnamese

Ngày nào bác thuận tiện đến bệnh viện khám bệnh?

Tôi có một vài khung giờ, bác thấy khung giờ nào phù hợp hơn?

Để đảm bảo hiệu quả khám chữa bệnh, nên đặt lịch trước.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不尊重的语言,尊重医生的时间。

拼音

bimian shiyong bu zunzhong de yuyan,zunzhong yisheng de shijian。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thiếu tôn trọng và tôn trọng thời gian của bác sĩ.

Các điểm chính

中文

预约时间时需考虑医院的开放时间、医生的诊疗时间以及个人时间安排。

拼音

yuyue shijian shi xu kaolv yi yuan de kaifang shijian,yisheng de zhenliao shijian yiji geren shijian anpai。

Vietnamese

Khi đặt lịch hẹn, cần xem xét giờ mở cửa bệnh viện, giờ khám của bác sĩ và lịch trình cá nhân.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的方式表达时间,例如:上午/下午/晚上,几点几分等。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟预约就医的场景。

拼音

duo lianxi yong bu tong de fangshi biaoda shijian,li ru:shang wu/xia wu/wan shang,ji dian ji fen deng。

yu pengyou huo jiaren jinxing juese banyan,moni yuyue jiuyi de changjing。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn đạt thời gian bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: sáng/chiều/tối, mấy giờ mấy phút, v.v...

Hãy đóng kịch với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng tình huống đặt lịch khám bệnh.