预约健身课程 Đặt lịch học thể dục yǔ yuē jiàn shēn kè chéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

你好,我想预约明天下午三点的瑜伽课程。
好的,请问您的姓名和联系方式?
我叫李明,电话号码是138xxxxxxxx。
好的李先生,我们这边还有名额,您需要什么类型的瑜伽课程呢?
我想试试初级瑜伽,请问课程大概多长时间?
初级瑜伽课程大约持续一个小时。
好的,谢谢您,我预约了。

拼音

nǐ hǎo, wǒ xiǎng yuē yù míngtiān xiàwǔ sān diǎn de yóu gā kè chéng。
hǎo de, qǐng wèn nín de xìngmíng hé liánxì fāngshì?
wǒ jiào lǐ míng, diànhuà hàomǎ shì 138xxxxxxxx。
hǎo de lǐ xiānsheng, wǒmen zhè biān hái yǒu míng'é, nín xūyào shénme lèixíng de yóu gā kè chéng ne?
wǒ xiǎng shìshì chūjí yóu gā, qǐng wèn kèchéng dàgài duō cháng shíjiān?
chūjí yóu gā kèchéng dàyuē chíxù yīgè xiǎoshí。
hǎo de, xièxiè nín, wǒ yuē yù le。

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn đặt lớp yoga vào chiều mai lúc 3 giờ.
Được rồi, bạn có thể cho mình biết tên và thông tin liên lạc của bạn không?
Tên mình là Lý Minh, số điện thoại của mình là 138xxxxxxxx.
Được rồi, anh Lý, chúng tôi vẫn còn chỗ trống. Anh muốn học loại lớp yoga nào?
Tôi muốn thử lớp yoga cơ bản. Lớp học kéo dài khoảng bao lâu?
Lớp yoga cơ bản thường kéo dài một tiếng.
Được rồi, cảm ơn bạn. Mình đã đặt lớp rồi.

Các cụm từ thông dụng

预约健身课程

yuyue jianshen keche

Đặt lớp thể dục

Nền văn hóa

中文

在中国,预约健身课程通常通过电话、健身房的APP或微信公众号进行。人们通常会提前一天或几天预约。

拼音

zai zhongguo,yuēyù jiànshēn kèchéng tōngcháng tōngguò diànhuà、jiànshēnfáng de APP huò wēixìn gōngzhònghào jìnxíng。rénmen tōngcháng huì tiánqián yītiān huò jǐ tiān yuēyù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc đặt lớp thể dục thường được thực hiện qua điện thoại, ứng dụng của phòng tập hoặc mạng xã hội. Mọi người thường đặt trước một hoặc vài ngày

Các biểu hiện nâng cao

中文

我想要预约一个私教课程,请问费用是多少?

请问你们有针对初学者的健身计划吗?

我希望课程安排在工作日晚上,时间比较灵活。

拼音

wǒ xiǎng yào yǔ yuē yīgè sī jiào kè chéng, qǐng wèn fèi yòng shì duōshao? qǐng wèn nǐmen yǒu zhēnduì chū xué zhě de jiàn shēn jìhuà ma? wǒ xīwàng kè chéng ānpái zài gōngzuò rì wǎnshàng, shíjiān bǐjiào línghuó。

Vietnamese

Tôi muốn đặt lớp tập luyện cá nhân, giá bao nhiêu? Các bạn có chương trình tập luyện dành cho người mới bắt đầu không? Tôi muốn lớp học được lên lịch vào các buổi tối trong ngày thường, với giờ học linh hoạt

Các bản sao văn hóa

中文

避免在不合适的场合讨论健身课程的费用或私密信息,例如在与陌生人初次见面时。

拼音

biànmiǎn zài bù héshì de chǎnghé tǎolùn jiànshēn kèchéng de fèiyòng huò sīmì xìnxī, lìrú zài yǔ mòshēng rén chūcì miànjiàn shí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về chi phí hoặc thông tin cá nhân về các lớp thể dục trong những tình huống không phù hợp, ví dụ như khi gặp gỡ người lạ mặt lần đầu tiên

Các điểm chính

中文

注意预约时间,避免在高峰时段预约,以免无法预约到合适的课程。根据自身情况选择合适的课程,避免盲目跟风。

拼音

zhùyì yuēyù shíjiān,bìmiǎn zài gāofēng shíduàn yuēyù,yǐmiǎn wúfǎ yuēyù dào héshì de kèchéng。gēnjù zìshēn qíngkuàng xuǎnzé héshì de kèchéng,bìmiǎn mángmù gēnfēng。

Vietnamese

Chú ý thời gian đặt chỗ, tránh đặt vào giờ cao điểm để đảm bảo bạn có thể đặt được lớp học phù hợp. Chọn lớp học phù hợp với tình hình của bản thân, tránh việc làm theo xu hướng mù quáng

Các mẹo để học

中文

与朋友或家人模拟预约健身课程的场景,练习如何用不同的表达方式提出需求和应对各种情况。

可以尝试用英语或其他外语进行对话练习。

多关注健身房的宣传信息,了解不同课程的类型和时间安排。

拼音

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ yuēyù jiànshēn kèchéng de chǎngjǐng,liànxí rúhé yòng bùtóng de biǎodá fāngshì tíchū xūqiú hé yìngduì gèzhǒng qíngkuàng。 kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ huò qítā wàiyǔ jìnxíng duìhuà liànxí。 duō guānzhù jiànshēnfáng de xuānchuán xìnxī,liǎojiě bùtóng kèchéng de lèixíng hé shíjiān ānpái。

Vietnamese

Hãy mô phỏng việc đặt lớp thể dục với bạn bè hoặc người thân, luyện tập cách diễn đạt nhu cầu của bạn bằng nhiều cách khác nhau và cách xử lý các tình huống khác nhau. Bạn có thể thử luyện tập hội thoại bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác. Hãy chú ý đến thông tin quảng cáo của phòng tập để hiểu rõ các loại lớp học và lịch trình