查看课程表 Xem Lịch Học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:小明,下周的课程表你打印了吗?
小明:打印了,怎么了?
丽丽:我想看看下周三下午的课程安排,我有事想请假。
小明:好的,我看看啊……下周三下午是英语课和体育课。
丽丽:谢谢!
拼音
Vietnamese
Lily: Xiaoming, bạn đã in lịch học tuần sau chưa?
Xiaoming: Rồi, có chuyện gì vậy?
Lily: Mình muốn xem lịch học chiều thứ Tư tuần sau. Mình có việc và muốn xin nghỉ.
Xiaoming: Được rồi, để mình xem… Chiều thứ Tư tuần sau có tiết tiếng Anh và thể dục.
Lily: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
查看课程表
xem lịch học
Nền văn hóa
中文
在中国,学校一般会提供纸质或电子版的课程表,学生可以根据自己的需要选择查看方式。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, các trường học thường cung cấp thời khóa biểu dạng giấy hoặc điện tử, và học sinh có thể chọn phương thức xem theo nhu cầu của mình
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问这学期还有哪些课程安排?
这个课程表上有冲突的课程吗?
这个课程安排对我的学习计划有没有影响?
拼音
Vietnamese
Học kỳ này còn những sắp xếp môn học nào khác không?
Thời khóa biểu này có môn học nào bị trùng lịch không?
Sắp xếp môn học này có ảnh hưởng đến kế hoạch học tập của mình không?
Các bản sao văn hóa
中文
在与老师或学校工作人员交流时,应保持尊重和礼貌。避免使用不当的语言或行为。
拼音
zai yu laoshi huo xuexiao gongzuorenyuan jiaoliu shi, ying baochi zunzhong he limei. bimian shiyong budang de yuyan huo xingwei。
Vietnamese
Khi giao tiếp với giáo viên hoặc nhân viên nhà trường, cần giữ thái độ tôn trọng và lịch sự. Tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc hành vi không phù hợp.Các điểm chính
中文
注意使用场景,如课堂、办公室等。根据不同对象,语言表达也应有所调整。
拼音
Vietnamese
Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như phòng học, văn phòng, v.v… Cần điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ cho phù hợp với đối tượng khác nhau.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或同学一起练习对话,模拟真实的场景。
尝试用不同的语气和表达方式来练习,提高语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập hội thoại cùng bạn bè hoặc các bạn cùng lớp và mô phỏng các tình huống thực tế.
Hãy thử luyện tập với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ