Skip to content
学中文

Dialogue

查看课程表

Xem Lịch Học

Cha kan ke cheng biao

Dialogue 1

  1. 丽丽

    小明,下周的课程表你打印了吗?

    Xiaoming, xia zhou de kecengbiao ni dayin le ma?

    Xiaoming, bạn đã in lịch học tuần sau chưa?

  2. 小明

    打印了,怎么了?

    Dayin le, zenme le?

    Rồi, có chuyện gì vậy?

  3. 丽丽

    我想看看下周三下午的课程安排,我有事想请假。

    Wo xiang kan kan xia zhou san xiawu de keceng anpai, wo you shi xiang qingjia.

    Mình muốn xem lịch học chiều thứ Tư tuần sau. Mình có việc và muốn xin nghỉ.

  4. 小明

    好的,我看看啊……下周三下午是英语课和体育课。

    Hao de, wo kan kan a……xia zhou san xiawu shi yingyu ke he tiyu ke.

    Được rồi, để mình xem… Chiều thứ Tư tuần sau có tiết tiếng Anh và thể dục.

  5. 丽丽

    谢谢!

    Xiexie!

    Cảm ơn!