合理分配时间 Phân bổ thời gian hợp lý
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:李明,下周的文化交流活动安排好了吗?
B:安排好了,初步计划是这样的:周一下午参观故宫,晚上欢迎晚宴;周二上午学习中国茶艺,下午游览颐和园;周三上午参观北京大学,下午自由活动;周四上午去长城,下午返程。你觉得怎么样?
A:行程很丰富,但是时间安排略紧,特别是周二,茶艺学习和颐和园游览可能时间不够。建议把颐和园游览放在周三上午,这样时间会更充裕一些。
B:好的,我修改一下行程安排。谢谢你的建议。
A:不客气,合作愉快!
拼音
Vietnamese
A: Li Ming, bạn đã hoàn tất lịch trình cho các hoạt động giao lưu văn hóa tuần tới chưa?
B: Rồi, kế hoạch sơ bộ như sau: Chiều thứ Hai tham quan Tử Cấm Thành, tối có tiệc chiêu đãi; Sáng thứ Ba học lễ pha trà Trung Quốc, chiều tham quan Cung điện mùa hè; Sáng thứ Tư tham quan Đại học Bắc Kinh, chiều tự do; Sáng thứ Năm đi Vạn Lý Trường Thành, chiều về. Bạn nghĩ sao?
A: Lịch trình khá phong phú, nhưng thời gian hơi gấp rút, đặc biệt là thứ Ba, học pha trà và tham quan Cung điện mùa hè có thể không đủ thời gian. Tôi đề nghị chuyển tham quan Cung điện mùa hè sang sáng thứ Tư, như vậy sẽ có nhiều thời gian hơn.
B: Được rồi, tôi sẽ sửa đổi lịch trình. Cảm ơn bạn đã góp ý.
A: Không có gì, chúc hợp tác vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:李明,下周的文化交流活动安排好了吗?
B:安排好了,初步计划是这样的:周一下午参观故宫,晚上欢迎晚宴;周二上午学习中国茶艺,下午游览颐和园;周三上午参观北京大学,下午自由活动;周四上午去长城,下午返程。你觉得怎么样?
A:行程很丰富,但是时间安排略紧,特别是周二,茶艺学习和颐和园游览可能时间不够。建议把颐和园游览放在周三上午,这样时间会更充裕一些。
B:好的,我修改一下行程安排。谢谢你的建议。
A:不客气,合作愉快!
Vietnamese
A: Li Ming, bạn đã hoàn tất lịch trình cho các hoạt động giao lưu văn hóa tuần tới chưa?
B: Rồi, kế hoạch sơ bộ như sau: Chiều thứ Hai tham quan Tử Cấm Thành, tối có tiệc chiêu đãi; Sáng thứ Ba học lễ pha trà Trung Quốc, chiều tham quan Cung điện mùa hè; Sáng thứ Tư tham quan Đại học Bắc Kinh, chiều tự do; Sáng thứ Năm đi Vạn Lý Trường Thành, chiều về. Bạn nghĩ sao?
A: Lịch trình khá phong phú, nhưng thời gian hơi gấp rút, đặc biệt là thứ Ba, học pha trà và tham quan Cung điện mùa hè có thể không đủ thời gian. Tôi đề nghị chuyển tham quan Cung điện mùa hè sang sáng thứ Tư, như vậy sẽ có nhiều thời gian hơn.
B: Được rồi, tôi sẽ sửa đổi lịch trình. Cảm ơn bạn đã góp ý.
A: Không có gì, chúc hợp tác vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
合理安排时间
Phân bổ thời gian hợp lý
Nền văn hóa
中文
中国文化注重效率,但更注重人情味。在安排活动时,会考虑到参与者的感受,尽量避免安排过于紧张的行程。
中国人的时间观念相对灵活,但重要的约会或活动,通常会提前做好安排,并准时到达。
拼音
Vietnamese
Văn hóa Trung Quốc coi trọng hiệu quả, nhưng cũng coi trọng tình người. Khi sắp xếp các hoạt động, sẽ xem xét đến cảm xúc của người tham gia, cố gắng tránh sắp xếp lịch trình quá căng thẳng.
Quan niệm về thời gian của người Trung Quốc tương đối linh hoạt, nhưng đối với các cuộc hẹn quan trọng hoặc hoạt động quan trọng, thường sẽ được sắp xếp trước và đến đúng giờ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
优先处理紧急任务
合理安排工作与休息时间
制定详细的时间表
提高效率,减少时间浪费
拼音
Vietnamese
Ưu tiên xử lý các nhiệm vụ khẩn cấp
Sắp xếp hợp lý thời gian làm việc và nghỉ ngơi
Lập kế hoạch chi tiết
Nâng cao hiệu quả, giảm lãng phí thời gian
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合大声喧哗,以免影响他人。
拼音
bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá, yǐmiǎn yǐngxiǎng tārén。
Vietnamese
Tránh gây tiếng ồn lớn ở nơi công cộng để tránh làm phiền người khác.Các điểm chính
中文
根据实际情况灵活调整时间安排,注重效率,避免时间浪费。适合各种年龄和身份的人群。
拼音
Vietnamese
Điều chỉnh lịch trình một cách linh hoạt dựa trên tình hình thực tế, chú trọng hiệu quả, tránh lãng phí thời gian. Phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp.Các mẹo để học
中文
进行角色扮演练习,模拟实际场景中的对话。
多阅读相关资料,积累词汇和表达方式。
与母语为英语的人交流,纠正发音和表达错误。
拼音
Vietnamese
Thực hành đóng vai, mô phỏng các cuộc hội thoại trong các tình huống thực tế.
Đọc thêm nhiều tài liệu liên quan để tích lũy từ vựng và cách diễn đạt.
Giao tiếp với người bản ngữ tiếng Anh để sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.