Skip to content
学中文

Dialogue

处理紧急情况

Xử lý tình huống khẩn cấp

Chǔlǐ jǐnjí qíngkuàng

Dialogue 1

  1. 小王

    李老师,您好!我今天下午有一个重要的会议,但是我的车突然抛锚了,现在赶不过去了。

    Lao shi Li, nin hao! Wo jintian xiawu you yige zhongyao de huiyi, danshi wo de che turan paomo le, xianzai gan bu guoqu le.

    Chào thầy Li! Chiều nay em có một cuộc họp quan trọng, nhưng xe của em lại đột nhiên bị hỏng, bây giờ không thể đến kịp được.

  2. 李老师

    啊,真是太糟糕了!现在是什么时间?离会议还有多久?

    A, zhenshi tai zaogao le! Xianzai shi shenme shijian? Li huiyi hai you duojiu?

    Ôi, thật không may! Bây giờ mấy giờ rồi? Còn bao lâu nữa đến cuộc họp?

  3. 小王

    现在是下午两点十分,会议三点开始。

    Xianzai shi xiawu liang dian shifen, huiyi san dian kaishi.

    Bây giờ là 2 giờ 10 chiều, cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ.

  4. 李老师

    这样啊,那时间很紧迫。你附近有没有出租车?或者我可以帮你叫一辆车。

    Zheyang a, na shijian hen jinpo. Ni fujin you meiyou chuzu che? Huozhe wo keyi bang ni jiao yi liang che.

    Như vậy thì hơi gấp. Gần đó có xe taxi nào không? Hay là tôi có thể giúp em gọi xe.

  5. 小王

    附近有出租车,但是我担心堵车,可能还是赶不上。

    Fujin you chuzu che, danshi wo danxin duche, keneng hai shi gan bu shang.

    Gần đây có taxi, nhưng em lo tắc đường, có thể vẫn không đến kịp.

  6. 李老师

    这样吧,我立刻帮你联系会议主办方,说明情况。你同时打车,尽量赶过去。

    Zheyang ba, wo like bang ni lianxi huiyi zhubanfang, shuoming qingkuang. Ni tongshi da che, jinliang gan guoqu.

    Vậy thì được rồi, tôi sẽ lập tức liên lạc với người tổ chức cuộc họp, giải thích tình hình. Cùng lúc đó em gọi taxi, cố gắng đến cho kịp nhé.

  7. 小王

    好的,李老师,谢谢您!

    Hao de, Lao shi Li, xiexie nin!

    Vâng, thầy Li, cảm ơn thầy!

  8. 李老师

    别客气,赶紧联系吧!祝你顺利!

    Bie keqi, ganjin lianxi ba! Zhu ni shunli!

    Không có gì, mau liên lạc đi! Chúc em may mắn!

Dialogue 2

  1. 张先生

    喂,你好,我是张先生,我约了下午三点在你们公司见王经理,但是我被困在高速公路上,堵车太严重了,可能要晚到。

    Wei, ni hao, wo shi Zhang xiansheng, wo yue le xiawu san dian zai nimen gongsi jian Wang jingli, danshi wo bei kun zai gaosu gonglu shang, duche tai yanzhong le, keneng yao wan dao.

  2. 前台

    张先生您好,请问您现在在哪里?大概什么时候能到?

    Zhang xiansheng nin hao, qingwen nin xianzai zai nali? Dagai shenme shihou neng dao?

  3. 张先生

    我现在在G15高速公路,距离你们公司大约还有50公里,堵车情况非常糟糕,可能要晚到一个小时左右。

    Wo xianzai zai G15 gaosu gonglu, juli nimen gongsi dayue hai you 50 gongli, duche qingkuang feichang zaogao, keneng yao wan dao yige xiaoshi zuoyou.

  4. 前台

    好的,张先生,我马上通知王经理,您路上小心。

    Hao de, Zhang xiansheng, wo mashang tongzhi Wang jingli, nin lushang xiaoxin.

  5. 张先生

    好的,谢谢!

    Hao de, xiexie!