Skip to content
学中文

Dialogue

查询展览时间

Hỏi về thời gian triển lãm

chá xún zhǎn lǎn shí jiān

Dialogue 1

  1. 您好,请问这个展览什么时候结束?

    nín hǎo, qǐngwèn zhège zhǎnlǎn shénme shíhòu jiéshù?

    Xin chào, triển lãm này kết thúc khi nào vậy?

  2. 好的,谢谢您!

    hǎo de, xièxiè nín!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

  3. 请问展览的具体时间是几点到几点?

    qǐngwèn zhǎnlǎn de jùtǐ shíjiān shì jǐ diǎn dào jǐ diǎn?

    Thời gian cụ thể của triển lãm là từ mấy giờ đến mấy giờ?

  4. 明白了,谢谢。

    míngbái le, xièxie 。

    Tôi hiểu rồi, cảm ơn.

  5. 请问周末开放吗?

    qǐngwèn zhōumò kāifàng ma?

    Triển lãm có mở cửa vào cuối tuần không?

Dialogue 2

  1. 请问这个画展什么时候开始,什么时候结束?

    qǐngwèn zhège huà zhǎn shénme shíhòu kāishǐ, shénme shíhòu jiéshù?

    Triển lãm tranh này bắt đầu và kết thúc khi nào?

  2. 好的,谢谢。

    hǎo de, xièxie 。

    Được rồi, cảm ơn bạn.

  3. 请问每天的开放时间是几点到几点呢?

    qǐngwèn měitiān de kāifàng shíjiān shì jǐ diǎn dào jǐ diǎn ne?

    Thời gian mở cửa mỗi ngày là từ mấy giờ đến mấy giờ?

  4. 好的,我记下了。

    hǎo de, wǒ jì xià le 。

    Được rồi, tôi đã ghi lại.

  5. 请问需要提前预约吗?

    qǐngwèn xūyào tíqián yùyuē ma?

    Có cần đặt chỗ trước không?

Dialogue 3

  1. 您好,请问这个展览持续多久?

    nín hǎo, qǐngwèn zhège zhǎnlǎn chíxù duōjiǔ?

    Xin chào, triển lãm này kéo dài bao lâu?

  2. 好的,谢谢。具体是哪几天开放呢?

    hǎo de, xièxie 。jùtǐ shì nǎ jǐ tiān kāifàng ne?

    Được rồi, cảm ơn bạn. Cụ thể là những ngày nào mở cửa?

  3. 明白了,谢谢。

    míngbái le, xièxie 。

    Tôi hiểu rồi, cảm ơn.

  4. 请问每天开放几个小时呢?

    qǐngwèn měitiān kāifàng jǐ gè xiǎoshí ne?

    Mỗi ngày triển lãm mở cửa bao nhiêu giờ?

  5. 知道了,谢谢您的帮助!

    zhīdào le, xièxiè nín de bāngzhù!

    Tôi biết rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!