查询展览时间 Hỏi về thời gian triển lãm chá xún zhǎn lǎn shí jiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问这个展览什么时候结束?
好的,谢谢您!
请问展览的具体时间是几点到几点?
明白了,谢谢。
请问周末开放吗?

拼音

nín hǎo, qǐngwèn zhège zhǎnlǎn shénme shíhòu jiéshù?
hǎo de, xièxiè nín!
qǐngwèn zhǎnlǎn de jùtǐ shíjiān shì jǐ diǎn dào jǐ diǎn?
míngbái le, xièxie 。
qǐngwèn zhōumò kāifàng ma?

Vietnamese

Xin chào, triển lãm này kết thúc khi nào vậy?
Được rồi, cảm ơn bạn!
Thời gian cụ thể của triển lãm là từ mấy giờ đến mấy giờ?
Tôi hiểu rồi, cảm ơn.
Triển lãm có mở cửa vào cuối tuần không?

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问这个画展什么时候开始,什么时候结束?
好的,谢谢。
请问每天的开放时间是几点到几点呢?
好的,我记下了。
请问需要提前预约吗?

拼音

qǐngwèn zhège huà zhǎn shénme shíhòu kāishǐ, shénme shíhòu jiéshù?
hǎo de, xièxie 。
qǐngwèn měitiān de kāifàng shíjiān shì jǐ diǎn dào jǐ diǎn ne?
hǎo de, wǒ jì xià le 。
qǐngwèn xūyào tíqián yùyuē ma?

Vietnamese

Triển lãm tranh này bắt đầu và kết thúc khi nào?
Được rồi, cảm ơn bạn.
Thời gian mở cửa mỗi ngày là từ mấy giờ đến mấy giờ?
Được rồi, tôi đã ghi lại.
Có cần đặt chỗ trước không?

Cuộc trò chuyện 3

中文

您好,请问这个展览持续多久?
好的,谢谢。具体是哪几天开放呢?
明白了,谢谢。
请问每天开放几个小时呢?
知道了,谢谢您的帮助!

拼音

nín hǎo, qǐngwèn zhège zhǎnlǎn chíxù duōjiǔ?
hǎo de, xièxie 。jùtǐ shì nǎ jǐ tiān kāifàng ne?
míngbái le, xièxie 。
qǐngwèn měitiān kāifàng jǐ gè xiǎoshí ne?
zhīdào le, xièxiè nín de bāngzhù!

Vietnamese

Xin chào, triển lãm này kéo dài bao lâu?
Được rồi, cảm ơn bạn. Cụ thể là những ngày nào mở cửa?
Tôi hiểu rồi, cảm ơn.
Mỗi ngày triển lãm mở cửa bao nhiêu giờ?
Tôi biết rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Các cụm từ thông dụng

请问展览时间?

qǐngwèn zhǎnlǎn shíjiān

Triển lãm mở cửa lúc nào?

展览持续多久?

zhǎnlǎn chíxù duōjiǔ

Triển lãm kéo dài bao lâu?

展览每天几点到几点开放?

zhǎnlǎn měitiān jǐ diǎn dào jǐ diǎn kāifàng

Mỗi ngày triển lãm mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?

周末开放吗?

zhōumò kāifàng ma

Triển lãm có mở cửa vào cuối tuần không?

Nền văn hóa

中文

在中国,询问展览时间通常会使用比较委婉的语气,例如“请问……”、“您好……”等。在正式场合,应使用更正式的表达方式,例如“请问展览的开放时间是怎样的?”;在非正式场合,可以更随意一些,例如“这个展览几点开始?”

拼音

zhōng guó rén xǐ huān yòng wěi wǎn de yǔ qì qǐng wèn

pronunciation_pt

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, sự lịch sự rất được coi trọng. Sử dụng những từ ngữ lịch sự như "Làm ơn" và "Cảm ơn". Trong những tình huống trang trọng, cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn. Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật trong những tình huống trang trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问展览的开放时间是怎样的?

请问展览的具体时间安排是怎样的?

请问贵馆的展览时间安排是否方便提供一份详细的说明?

拼音

qǐng wèn zhǎn lǎn de kāi fàng shí jiān shì zěn yàng de?

qǐng wèn zhǎn lǎn de jù tǐ shí jiān ān pái shì zěn yàng de?

qǐng wèn guì guǎn de zhǎn lǎn shí jiān ān pái shì fǒu fāng biàn tí gōng yī fèn xiáng xì de shuō míng?

Vietnamese

Bạn có thể cung cấp thông tin chi tiết về giờ mở cửa của triển lãm không? Triển lãm được tổ chức chính xác vào lúc nào, và có các giờ mở cửa khác nhau không? Có thể lấy được lịch trình chi tiết về giờ mở cửa không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于口语化的表达,例如“啥时候”、“几点钟”等。在正式场合,避免使用过分随意或亲密的语言。

拼音

bì miǎn shǐ yòng guò yú kǒu yǔ huà de biǎo dá, lì rú “shá shíhòu”、“jǐ diǎn zhōng” děng 。zài zhèng shì chǎng hé, bì miǎn shǐ yòng guò fèn suí yì huò qīn mì de yǔ yán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc tiếng lóng. Trong những tình huống trang trọng, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

根据场合选择合适的表达方式。在正式场合,应使用更正式的语言;在非正式场合,可以更随意一些。注意听清对方回答,并根据需要进行进一步的提问。

拼音

gēn jù chǎng hé xuǎn zé héshì de biǎo dá fāng shì 。zài zhèng shì chǎng hé, yīng gāi shǐ yòng gèng zhèng shì de yǔ yán;zài fēi zhèng shì chǎng hé, kě yǐ gèng suí yì yī xiē 。zhù yì tīng qīng duì fāng huí dá, bìng gēn jù xū yào jìn xíng jǐn yībù de tí wèn。

Vietnamese

Chọn cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn trong những tình huống trang trọng và ngôn ngữ thân mật hơn trong những tình huống không trang trọng. Chú ý lắng nghe câu trả lời và đặt thêm câu hỏi nếu cần.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起练习,模拟各种不同的场景和对话。也可以尝试用英语或其他语言进行练习,提高自己的跨文化交流能力。

拼音

kě yǐ hé péng you huò jiā rén yī qǐ liàn xí, mó nǐ gè zhǒng bù tóng de chǎng jǐng hé duì huà 。yě kě yǐ cháng shì yòng yīng yǔ huò qí tā yǔ yán jìnxíng liàn xí, tí gāo zì jǐ de kuà wénhuà jiāo liú néng lì。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc gia đình, mô phỏng các tình huống và cuộc hội thoại khác nhau. Bạn cũng có thể thử luyện tập bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa của mình