制定假期计划 Kế hoạch kỳ nghỉ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:咱们十一长假去哪儿玩儿啊?
小红:我想去丽江,听说那里的古城和玉龙雪山都很漂亮。
小明:丽江不错,但是人可能比较多,而且机票酒店可能也比较贵。我们还可以考虑去桂林,山水甲天下嘛。
小红:桂林也挺好,风景秀丽,而且相对来说人没那么多。
小明:那我们查查十一期间丽江和桂林的机票和酒店价格,再看看大家的意见。
小红:好的,没问题。我们还可以看看具体的旅游线路,安排一下行程。
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Chúng ta sẽ đi chơi ở đâu trong kỳ nghỉ Quốc khánh?
Xiaohong: Mình muốn đi Lijiang. Mình nghe nói phố cổ và Núi Tuyết Ngọc Long ở đó rất đẹp.
Xiaoming: Lijiang thì tốt, nhưng có thể sẽ đông đúc, và vé máy bay, khách sạn có thể đắt. Chúng ta cũng có thể xem xét đi Quế Lâm, phong cảnh ở đó tuyệt vời.
Xiaohong: Quế Lâm cũng tốt, phong cảnh hữu tình, và tương đối không đông đúc.
Xiaoming: Vậy chúng ta hãy kiểm tra giá vé máy bay và khách sạn ở Lijiang và Quế Lâm trong kỳ nghỉ Quốc khánh, và xem ý kiến của mọi người.
Xiaohong: Được rồi, không vấn đề gì. Chúng ta cũng có thể xem các tuyến du lịch cụ thể và lên kế hoạch cho hành trình của mình.
Các cụm từ thông dụng
制定假期计划
Lên kế hoạch kỳ nghỉ
Nền văn hóa
中文
中国人的假期计划通常会提前很久就开始考虑,会根据自己的预算、时间和兴趣爱好来选择目的地。
十一长假是中国重要的法定节假日,这段时间出游的人很多,机票酒店价格通常会比平时贵。
中国人计划旅行时,通常会考虑交通、住宿、景点门票、餐饮等各个方面的费用。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, kế hoạch kỳ nghỉ thường được lên trước đó rất lâu. Địa điểm du lịch được chọn dựa trên ngân sách, thời gian và sở thích cá nhân.
Kỳ nghỉ Quốc khánh là ngày lễ chính thức quan trọng ở Trung Quốc, có rất nhiều người đi du lịch trong thời gian này, và giá vé máy bay, khách sạn thường cao hơn so với bình thường.
Khi lên kế hoạch du lịch, người Trung Quốc thường xem xét chi phí toàn diện, bao gồm cả phương tiện đi lại, chỗ ở, phí vào cửa và ăn uống khi lên kế hoạch cho chuyến đi của họ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们不妨考虑一下错峰出游,避开人流高峰期。
为了确保旅途顺利,我们最好提前预订好机票和酒店。
我们可以制定一个详细的行程安排,确保游览每个景点的时间都足够充分。
拼音
Vietnamese
Chúng ta có thể xem xét đi du lịch vào mùa thấp điểm để tránh giờ cao điểm.
Để đảm bảo chuyến đi suôn sẻ, tốt nhất nên đặt vé máy bay và khách sạn trước.
Chúng ta có thể lập một lịch trình chi tiết để đảm bảo có đủ thời gian tham quan mỗi điểm đến.
Các bản sao văn hóa
中文
尽量避免在计划中涉及政治敏感话题,例如涉及台湾、西藏等地区。尊重当地文化习俗,避免穿着过于暴露或不合适的服装。
拼音
jǐnliàng bìmiǎn zài jìhuà zhōng shèjí zhèngzhì mǐngǎn huàtí, lìrú shèjí táiwān, xīzàng děng dìqū. zūnzhòng dāngdì wénhuà xísú, bìmiǎn chuān zhuō guòyú bàolù huò bù héshì de fúzhuāng
Vietnamese
Tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm về chính trị trong kế hoạch của bạn, chẳng hạn như các khu vực như Đài Loan hoặc Tây Tạng. Hãy tôn trọng phong tục tập quán địa phương và tránh mặc quần áo quá hở hang hoặc không phù hợp.Các điểm chính
中文
制定假期计划时,需要考虑的时间因素包括:出发日期、抵达日期、游玩天数、行程安排等。需要根据实际情况灵活调整。
拼音
Vietnamese
Khi lập kế hoạch kỳ nghỉ, các yếu tố thời gian cần xem xét bao gồm: ngày khởi hành, ngày đến, số ngày, lịch trình, v.v. Cần điều chỉnh linh hoạt dựa trên tình hình thực tế.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起讨论假期计划,互相分享意见和建议。
可以参考一些旅游网站或旅游攻略,制定更完善的旅行计划。
可以提前做好功课,了解目的地的气候、交通、住宿等情况。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thảo luận kế hoạch kỳ nghỉ với bạn bè và chia sẻ ý tưởng và đề xuất.
Bạn có thể tham khảo một số trang web du lịch hoặc cẩm nang du lịch để lập kế hoạch du lịch hoàn chỉnh hơn.
Bạn có thể chuẩn bị trước và tìm hiểu về khí hậu, giao thông và chỗ ở của điểm đến.