安排会议时间 Lập lịch thời gian họp ānpái huìyì shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:张老师,您好!我想和您安排一下下周的文化交流会议时间。
张老师:你好,李明。下周我有几个会议,具体哪天比较方便呢?
李明:我看了您的日程安排,下周三上午比较合适,您看怎么样?
张老师:下周三上午可以,但是我上午10点有个会,最好安排在10点以后。
李明:好的,那我们安排在下午2点怎么样?
张老师:下午2点可以,会议室我已经预订好了。
李明:太好了!谢谢张老师!我会把会议的具体安排发送给您。

拼音

Li Ming: Zhang laoshi, nin hao! Wo xiang he nin anpai yixia xia zhou de wenhua jiaoliu huiyi shijian.
Zhang laoshi: Ni hao, Li Ming. Xia zhou wo you jige huiyi, ju ti na tian biaojiao fangbian ne?
Li Ming: Wo kanle nin de ri cheng anpai, xia zhou san shangwu biaojiao héshì, nin kan zen meyang?
Zhang laoshi: Xia zhou san shangwu keyi, danshi wo shangwu 10 dian you ge hui, zui hao anpai zai 10 dian yi hou.
Li Ming: Hao de, na women anpai zai xiawu 2 dian zenmeyang?
Zhang laoshi: Xiawu 2 dian keyi, huiyi shi wo yijing yuding hao le.
Li Ming: Tai hao le! Xiexie Zhang laoshi! Wo hui ba huiyi de ju ti anpai song gei nin.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào giáo sư Trương! Tôi muốn sắp xếp thời gian cho buổi họp giao lưu văn hóa của chúng ta vào tuần sau.
Giáo sư Trương: Xin chào Lý Minh. Tuần sau tôi có một vài cuộc họp. Ngày nào thuận tiện nhất cho anh?
Lý Minh: Tôi đã xem lịch của giáo sư, sáng thứ Tư tuần sau có vẻ phù hợp. Giáo sư thấy sao?
Giáo sư Trương: Sáng thứ Tư được, nhưng tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng, vì vậy tốt nhất nên sắp xếp sau 10 giờ sáng.
Lý Minh: Được rồi, vậy chúng ta sắp xếp vào lúc 2 giờ chiều nhé?
Giáo sư Trương: 2 giờ chiều được, tôi đã đặt phòng họp rồi.
Lý Minh: Tuyệt vời! Cảm ơn giáo sư Trương! Tôi sẽ gửi chi tiết cuộc họp cho giáo sư.

Các cụm từ thông dụng

安排会议时间

ānpái huìyì shíjiān

sắp xếp thời gian cho buổi họp

Nền văn hóa

中文

在中国,安排会议时间通常需要提前预订会议室,并考虑参会人员的时间安排。

拼音

zai Zhongguo, anpai huiyi shijian tongchang xuyao tiqian yuding huiyi shi, bing kaolv canhui renyuan de shijian anpai.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc sắp xếp thời gian họp thường cần đặt phòng họp trước và xem xét lịch trình của tất cả những người tham dự.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您下周哪天有空?我们希望能尽快安排这次会议。

考虑到您的时间安排,我们建议将会议安排在下周三下午两点。

拼音

qǐngwèn nín xià zhōu nǎ tiān yǒu kòng? Wǒmen xīwàng néng jǐnkuài ānpái zhè cì huìyì.

kǎolǜ dào nín de shíjiān ānpái, wǒmen jiànyì jiāng huìyì ānpái zài xià zhōu sān xiàwǔ liǎng diǎn。

Vietnamese

Ngày nào trong tuần sau anh rảnh? Chúng tôi hy vọng có thể sắp xếp cuộc họp này càng sớm càng tốt.

Xem xét lịch trình của anh, chúng tôi đề nghị sắp xếp cuộc họp vào lúc 2 giờ chiều thứ Tư tuần sau.

Các bản sao văn hóa

中文

注意避免在重要的节日或特殊的日子安排会议。

拼音

zhùyì bìmiǎn zài zhòngyào de jiérì huò tèshū de rìzi ānpái huìyì.

Vietnamese

Chú ý tránh sắp xếp các cuộc họp vào những ngày lễ quan trọng hoặc những ngày đặc biệt.

Các điểm chính

中文

考虑参会人员的职位、时间和偏好,选择合适的时间和地点。

拼音

kǎolǜ cānhuì rényuán de zhíwèi, shíjiān hé piānhào, xuǎnzé héshì de shíjiān hé dìdiǎn.

Vietnamese

Cân nhắc vị trí, thời gian và sở thích của những người tham dự và chọn thời gian và địa điểm phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的表达方式,例如用“方便”、“合适”等词语来表达时间安排。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟安排会议的场景。

拼音

duō liànxí bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú yòng “fāngbiàn”、“héshì” děng cíyǔ lái biǎodá shíjiān ānpái.

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ ānpái huìyì de chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ sử dụng các từ như “thuận tiện”, “phù hợp” để diễn đạt việc sắp xếp thời gian.

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng tình huống sắp xếp cuộc họp.