安排日程表 Lập lịch trình An pai ri cheng biao

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:李老师,您好!我整理了您这次来华访问的日程安排表,请您过目。
李老师:谢谢小王,辛苦你了。让我看看。嗯,8月16日下午3点到5点,文化交流活动安排在故宫博物院,很好。
小王:是的,李老师。之后是欢迎晚宴。
李老师:晚宴的地点呢?
小王:在北京饭店,我们已经预订好了。
李老师:好的,看起来安排得井井有条。还有什么需要注意的吗?
小王:李老师,您有任何问题,都可以随时联系我。

拼音

Xiao Wang: Li laoshi, nin hao! Wo zhenglile nin zhe ci lai hua fangwen de ri cheng anpai biao, qing nin guo mu.
Li laoshi: Xiexie Xiao Wang, xinku le ni. Rang wo kan kan. En, 8 yue 16 ri xia wu 3 dian dao 5 dian, wen hua jiao liu huodong anpai zai Gu gong bowu yuan, hen hao.
Xiao Wang: Shi de, Li laoshi. Zhi hou shi huan ying wan yan.
Li laoshi: Wan yan de di dian ne?
Xiao Wang: Zai Beijing fan dian, women yi jing yuding hao le.
Li laoshi: Hao de, kan qilai anpai de jing jing you tiao. Hai you shen me xu yao zhuyi de ma?
Xiao Wang: Li laoshi, nin you ren he wen ti, dou ke yi suo shi lian xi wo.

Vietnamese

Tiểu Vương: Xin chào Giáo sư Lý! Tôi đã chuẩn bị lịch trình chuyến thăm Trung Quốc của ông, xin mời ông xem qua.
Giáo sư Lý: Cảm ơn Tiểu Vương, cậu đã vất vả rồi. Để tôi xem nào. Ừm, ngày 16 tháng 8, từ 15 giờ đến 17 giờ, hoạt động giao lưu văn hóa sẽ được tổ chức tại Tử Cấm Thành, rất tốt.
Tiểu Vương: Vâng, Giáo sư Lý. Sau đó là bữa tối chào mừng.
Giáo sư Lý: Bữa tối sẽ được tổ chức ở đâu?
Tiểu Vương: Tại khách sạn Bắc Kinh, chúng tôi đã đặt chỗ rồi.
Giáo sư Lý: Được rồi, trông có vẻ được sắp xếp rất tốt. Còn điều gì cần lưu ý nữa không?
Tiểu Vương: Giáo sư Lý, nếu ông có bất kỳ câu hỏi nào, ông có thể liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小王:李老师,您好!我整理了您这次来华访问的日程安排表,请您过目。
李老师:谢谢小王,辛苦你了。让我看看。嗯,8月16日下午3点到5点,文化交流活动安排在故宫博物院,很好。
小王:是的,李老师。之后是欢迎晚宴。
李老师:晚宴的地点呢?
小王:在北京饭店,我们已经预订好了。
李老师:好的,看起来安排得井井有条。还有什么需要注意的吗?
小王:李老师,您有任何问题,都可以随时联系我。

Vietnamese

Tiểu Vương: Xin chào Giáo sư Lý! Tôi đã chuẩn bị lịch trình chuyến thăm Trung Quốc của ông, xin mời ông xem qua.
Giáo sư Lý: Cảm ơn Tiểu Vương, cậu đã vất vả rồi. Để tôi xem nào. Ừm, ngày 16 tháng 8, từ 15 giờ đến 17 giờ, hoạt động giao lưu văn hóa sẽ được tổ chức tại Tử Cấm Thành, rất tốt.
Tiểu Vương: Vâng, Giáo sư Lý. Sau đó là bữa tối chào mừng.
Giáo sư Lý: Bữa tối sẽ được tổ chức ở đâu?
Tiểu Vương: Tại khách sạn Bắc Kinh, chúng tôi đã đặt chỗ rồi.
Giáo sư Lý: Được rồi, trông có vẻ được sắp xếp rất tốt. Còn điều gì cần lưu ý nữa không?
Tiểu Vương: Giáo sư Lý, nếu ông có bất kỳ câu hỏi nào, ông có thể liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.

Các cụm từ thông dụng

日程安排表

Ri cheng an pai biao

Lịch trình

Nền văn hóa

中文

在中国,日程安排表通常会打印出来,以便于双方都能看到,方便确认。较为正式的场合,日程表会做得比较正式和详细。非正式的场合,日程表可以比较随意。

拼音

zai Zhongguo,ri cheng an pai biao tong chang hui da yin chu lai,yi bian yu shuang fang dou neng kan dao,fang bian queren. Jiao wei zheng shi de chang he,ri cheng biao hui zuo de biao zheng shi he xiang xi. Fei zheng shi de chang he,ri cheng biao ke yi biao sui yi。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, lịch trình thường được in ra để cả hai bên đều có thể nhìn thấy và xác nhận các sắp xếp. Đối với những dịp trang trọng hơn, lịch trình sẽ trang trọng và chi tiết hơn. Đối với những dịp không trang trọng, lịch trình có thể tùy ý hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到交通状况,预留充足的时间。

请您确认一下您方便的时间。

为了确保万无一失,我们提前一天进行确认。

拼音

kao lv jiao tong zhuang kuang,yu liu chong zu de shi jian。 qing nin que ren yi xia nin fang bian de shi jian。 wei le que bao wan wu yi shi,women ti qian yi tian jin xing que ren。

Vietnamese

Cân nhắc tình trạng giao thông và dành đủ thời gian.

Vui lòng xác nhận thời gian của quý vị.

Để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ, chúng tôi sẽ xác nhận trước một ngày.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在安排日程时过于随意,尤其是在与重要人士或商务场合。要充分考虑对方的习惯和时间安排。

拼音

bi mian zai an pai ri cheng shi guo yu sui yi,you qi shi zai yu zhong yao ren shi huo shang wu chang he。yao chong fen kao lv dui fang de xi guan he shi jian an pai。

Vietnamese

Tránh quá thoải mái khi sắp xếp lịch trình, đặc biệt là với những người quan trọng hoặc trong các bối cảnh kinh doanh. Cần cân nhắc đầy đủ thói quen và lịch trình của người khác.

Các điểm chính

中文

安排日程表时需要注意对方的文化背景和习惯,避免时间冲突。要清晰明确地表达时间和地点。

拼音

an pai ri cheng biao shi xu yao zhu yi dui fang de wen hua bei jing he xi guan,bi mian shi jian chong tu。yao qing xi ming que di biao da shi jian he di dian。

Vietnamese

Khi lập lịch trình, cần lưu ý đến bối cảnh văn hóa và thói quen của bên kia, và tránh xung đột về thời gian. Thời gian và địa điểm cần được nêu rõ ràng.

Các mẹo để học

中文

练习用不同的表达方式来安排日程,例如:‘我们定在几点见面?’‘您什么时候有空?’

多练习在不同场合下的表达,例如:正式场合和非正式场合。

与朋友或家人进行模拟对话练习。

拼音

lian xi yong bu tong de biao da fang shi lai an pai ri cheng,li ru:‘women ding zai ji dian jian mian?’‘nin shen me shi hou you kong?’ duo lian xi zai bu tong chang he xia de biao da,li ru:zheng shi chang he he fei zheng shi chang he。 yu peng you huo jia ren jin xing mo ni dui hua lian xi。

Vietnamese

Thực hành sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để sắp xếp lịch trình, ví dụ: 'Chúng ta sẽ gặp nhau lúc mấy giờ?', 'Khi nào anh/chị rảnh?'

Thực hành các cách diễn đạt trong các tình huống khác nhau, chẳng hạn như các tình huống trang trọng và không trang trọng.

Thực hiện các cuộc đối thoại mô phỏng với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình.