查询营业时间 Kiểm tra giờ làm việc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问这家茶馆几点开门?
B:您好,我们早上九点开门,晚上九点关门。
A:谢谢!那下午几点休息呢?
B:我们下午没有休息时间,一直营业到晚上九点。
A:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, quán trà này mở cửa lúc mấy giờ?
B: Xin chào, chúng tôi mở cửa lúc 9 giờ sáng và đóng cửa lúc 9 giờ tối.
A: Cảm ơn bạn! Vậy giờ nghỉ trưa là mấy giờ?
B: Chúng tôi không có giờ nghỉ trưa; chúng tôi mở cửa cho đến 9 giờ tối.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
请问营业时间?
Giờ mở cửa là mấy giờ?
几点开门?
Mở cửa lúc mấy giờ?
几点关门?
Đóng cửa lúc mấy giờ?
Nền văn hóa
中文
在中国,很多商店的营业时间会贴在门口或窗户上,方便顾客查看。有些商店会根据季节调整营业时间,例如在夏天可能会延长营业时间。在中国,询问营业时间通常是很礼貌的行为。
在中国,询问营业时间通常用“请问营业时间?”或“几点开门/关门?”等说法。
在非正式场合,也可以用比较口语化的表达,例如“几点开始营业?”或“几点结束营业?”
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, nhiều cửa hàng trưng bày giờ mở cửa của họ ở cửa ra vào hoặc cửa sổ để khách hàng có thể nhìn thấy. Một số cửa hàng có thể điều chỉnh giờ mở cửa của họ tùy thuộc vào mùa; ví dụ, họ có thể kéo dài giờ mở cửa vào mùa hè. Ở Việt Nam, việc hỏi về giờ mở cửa thường được coi là lịch sự.
Ở Việt Nam, mọi người thường hỏi về giờ mở cửa bằng cách sử dụng các cụm từ như “Giờ mở cửa là mấy giờ?” hoặc “Mấy giờ mở cửa/đóng cửa?”.
Trong những tình huống không chính thức, có thể sử dụng các cách diễn đạt thân mật hơn, ví dụ như “Mấy giờ bắt đầu làm việc?” hoặc “Mấy giờ kết thúc làm việc?”
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵店的营业时间是怎样的?
请问贵店今日的营业时间是几点到几点?
请问除了节假日,贵店还有其他休息时间吗?
拼音
Vietnamese
Anh/chị có thể cho tôi biết chính xác giờ làm việc của anh/chị không?
Giờ làm việc của anh/chị hôm nay là mấy giờ đến mấy giờ?
Ngoài ngày lễ, anh/chị có thời gian nghỉ khác không?
Các bản sao văn hóa
中文
在询问营业时间时,语气要礼貌客气,避免过于直接或强硬。避免在营业高峰期询问过长的时间,以免影响其他顾客。不要随意评论营业时间长短或好坏。
拼音
zài xúnwèn yíngyè shíjiān shí, yǔqì yào lǐmào kèqì, bìmiǎn guòyú zhíjiē huò qiángyìng。bìmiǎn zài yíngyè gāofēngqí xúnwèn guòcháng de shíjiān, yǐmiǎn yǐngxiǎng qítā gùkè。bù yào suíyì pínglùn yíngyè shíjiān chángduǎn huò hǎo huài。
Vietnamese
Khi hỏi về giờ mở cửa, hãy lịch sự và tế nhị; tránh quá thẳng thừng hoặc gây hấn. Tránh hỏi những câu hỏi dài trong giờ cao điểm, vì điều này có thể làm phiền những khách hàng khác. Đừng tùy tiện bình luận về độ dài hoặc chất lượng của giờ mở cửa.Các điểm chính
中文
适用于各种场景,如购物、餐饮、娱乐等。适用于不同年龄和身份的人群。要注意根据场合和对象调整语言表达。常见错误是语气不礼貌或表达不清。
拼音
Vietnamese
Áp dụng được cho nhiều tình huống khác nhau, như mua sắm, ăn uống và giải trí. Thích hợp cho người ở mọi lứa tuổi và địa vị. Hãy chắc chắn điều chỉnh ngôn ngữ của bạn cho phù hợp với hoàn cảnh và người mà bạn đang nói chuyện. Những lỗi thường gặp là giọng điệu không lịch sự hoặc cách diễn đạt không rõ ràng.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或家人模拟对话练习,提高口语表达能力。
可以多看一些相关的影视剧或综艺节目,学习地道表达。
可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,例如正式和非正式场合的表达。
可以记录下练习过程中的问题和不足,以便不断改进。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thực hành bằng cách mô phỏng các cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình để cải thiện khả năng nói của mình.
Bạn có thể xem các chương trình truyền hình hoặc chương trình tạp kỹ liên quan để học các cách diễn đạt chân thực.
Bạn có thể thử thực hành với các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, chẳng hạn như các cách diễn đạt trang trọng và không trang trọng.
Bạn có thể ghi lại các vấn đề và thiếu sót trong quá trình thực hành để liên tục cải thiện.