Skip to content
学中文

Dialogue

安排临时会议

Lập kế hoạch cho một cuộc họp ngắn

Ānpái línshí huìyì

Dialogue 1

  1. 李明

    张老师,您好!我想安排一个临时会议,讨论一下我们和法国文化交流项目的细节。

    Zhang laoshi, nin hao! Wo xiang anpai yige lin shi huiyi, taolun yixia women he Faguo wenhua jiaoliu xiangmu de xijie.

    Xin chào Giáo sư Trương! Tôi muốn lên lịch một cuộc họp ngắn để thảo luận chi tiết về chương trình giao lưu văn hóa Pháp của chúng ta.

  2. 张老师

    好的,李明。什么时候比较合适呢?

    Hao de, Li Ming. Shenme shihou biaoji heshi ne?

    Được rồi, Lý Minh. Khi nào thì thuận tiện?

  3. 李明

    下周三下午三点怎么样?我们可以在会议室开会。

    Xia zhou san xiawu san dian zenmeyang? Women keyi zai huiyi shi kai hui.

    Thứ Tư tuần sau lúc 3 giờ chiều thế nào? Chúng ta có thể họp ở phòng họp.

  4. 张老师

    下周三下午三点有点冲突,我另有安排。下周三上午或者周四下午可以吗?

    Xia zhou san xiawu san dian youdian chongtu, wo ling you anpai. Xia zhou san shangwu huozhe zhou si xiawu keyi ma?

    Thứ Tư tuần sau lúc 3 giờ chiều hơi trùng lịch với tôi, tôi có những sắp xếp khác. Thứ Tư sáng tuần sau hoặc chiều thứ Năm được không?

  5. 李明

    周四下午也行,我们再确认一下参会人员。

    Zhou si xiawu ye xing, women zai queren yixia canhui renyuan.

    Chiều thứ Năm cũng được, chúng ta xác nhận lại người tham dự.

  6. 张老师

    好的,请尽快确认,我会提前通知大家。

    Hao de, qing jin kuai queren, wo hui tiqian tongzhi da jia.

    Được rồi, vui lòng xác nhận sớm nhất có thể, và tôi sẽ thông báo trước cho mọi người.