安排临时会议 Lập kế hoạch cho một cuộc họp ngắn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:张老师,您好!我想安排一个临时会议,讨论一下我们和法国文化交流项目的细节。
张老师:好的,李明。什么时候比较合适呢?
李明:下周三下午三点怎么样?我们可以在会议室开会。
张老师:下周三下午三点有点冲突,我另有安排。下周三上午或者周四下午可以吗?
李明:周四下午也行,我们再确认一下参会人员。
张老师:好的,请尽快确认,我会提前通知大家。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào Giáo sư Trương! Tôi muốn lên lịch một cuộc họp ngắn để thảo luận chi tiết về chương trình giao lưu văn hóa Pháp của chúng ta.
Giáo sư Trương: Được rồi, Lý Minh. Khi nào thì thuận tiện?
Lý Minh: Thứ Tư tuần sau lúc 3 giờ chiều thế nào? Chúng ta có thể họp ở phòng họp.
Giáo sư Trương: Thứ Tư tuần sau lúc 3 giờ chiều hơi trùng lịch với tôi, tôi có những sắp xếp khác. Thứ Tư sáng tuần sau hoặc chiều thứ Năm được không?
Lý Minh: Chiều thứ Năm cũng được, chúng ta xác nhận lại người tham dự.
Giáo sư Trương: Được rồi, vui lòng xác nhận sớm nhất có thể, và tôi sẽ thông báo trước cho mọi người.
Các cụm từ thông dụng
安排临时会议
Lên lịch một cuộc họp ngắn
Nền văn hóa
中文
在中国,安排会议通常会考虑多方的时间安排,尽量找到大家都方便的时间。沟通中比较注重礼貌和委婉。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc đúng giờ được coi trọng, nhưng cũng phổ biến là bắt đầu một cuộc họp bằng một cuộc trò chuyện không chính thức ngắn gọn. Sự lịch sự và tôn trọng rất quan trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
考虑到大家的日程安排,我们选择了一个相对比较合适的时间。
为了提高效率,会议时间尽量控制在1小时以内。
拼音
Vietnamese
Xem xét lịch trình của mọi người, chúng tôi đã chọn một thời gian tương đối phù hợp.
Để nâng cao hiệu quả, thời gian họp sẽ được giữ dưới một giờ.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在节假日或重要的传统节日安排会议。注意会议时间不要与中国人的午休时间冲突。
拼音
Bìmiǎn zài jiérì huò zhòngyào de chuántǒng jiérì ānpái huìyì. Zhùyì huìyì shíjiān bùyào yǔ zhōngguó rén de wǔxiū shíjiān chōngtú.
Vietnamese
Tránh lên lịch họp vào ngày lễ hoặc các lễ hội truyền thống quan trọng. Chú ý thời gian họp không trùng với giờ nghỉ trưa của người Trung Quốc.Các điểm chính
中文
安排会议时,需考虑参会人员的职务、地位,以及他们各自的时间安排,并提前发送会议通知。
拼音
Vietnamese
Khi sắp xếp cuộc họp, cần xem xét chức vụ, vị trí và lịch trình cá nhân của những người tham dự, và gửi thông báo cuộc họp trước.Các mẹo để học
中文
多与他人练习,熟悉各种表达方式。
尝试在不同的情境下运用,例如:与上司、同事、客户等。
拼音
Vietnamese
Thực hành với người khác để làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau.
Cố gắng áp dụng chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: với cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng, v.v.