安排搬家日期 Xác định ngày chuyển nhà Ān pái bān jiā rì qī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:喂,王阿姨,您好!我想跟您商量一下搬家的事儿。
王阿姨:哎哟,李明啊,你好!什么事儿啊?
李明:是这样的,我们打算下个月搬家,不知道您那儿哪天方便?
王阿姨:下个月啊,让我想想,下个月15号到20号这段时间我比较空,你们看行不行?
李明:太好了,那我们选个18号怎么样?
王阿姨:18号?嗯,可以!
李明:那太好了,谢谢您!到时候我会提前联系您的。
王阿姨:好嘞,没问题!

拼音

Li Ming: Wei, Wang ayi, nin hao! Wo xiang gen nin shangliang yixia banjia de shi'er.
Wang ayi: Aiyo, Li Ming a, ni hao! Shenme shi'er a?
Li Ming: Shi zheyang de, women dan suan xia ge yue banjia, bu zhidao nin na'er na tian fangbian?
Wang ayi: Xia ge yue a, rang wo xiangxiang, xia ge yue 15 hao dao 20 hao zhe duan shijian wo biaojiao kong, nimen kan xing bu xing?
Li Ming: Tai hao le, na women xuan ge 18 hao zenmeyang?
Wang ayi: 18 hao? En, keyi!
Li Ming: Na tai hao le, xiexie nin! Dangshi wo hui tiqian lianxi ning de.
Wang ayi: Hao le, mei wenti!

Vietnamese

Lý Minh: Alô, dì Wang, dạo này khỏe không ạ? Con muốn trao đổi với dì về chuyện chuyển nhà.
Dì Wang: Ồ, Lý Minh à, chào con! Có chuyện gì thế?
Lý Minh: Dạ là thế này, nhà con định chuyển nhà tháng sau, không biết dì có ngày nào thuận tiện không ạ?
Dì Wang: Tháng sau à, để dì xem nào, tầm 15 đến 20 tháng sau dì khá rảnh, các con thấy thế nào?
Lý Minh: Tuyệt vời ạ, vậy nhà con chọn ngày 18 được không ạ?
Dì Wang: Ngày 18 à? Ừm, được chứ!
Lý Minh: Vậy là tốt rồi ạ, cảm ơn dì! Đến lúc đó con sẽ liên lạc trước với dì ạ.
Dì Wang: Được rồi, không vấn đề gì!

Các cụm từ thông dụng

安排搬家日期

Ān pái bān jiā rì qī

Sắp xếp ngày chuyển nhà

Nền văn hóa

中文

在中国,搬家通常需要提前和相关人员沟通协调好日期,选择一个对双方都方便的日子。这体现了中国人注重人情世故和互相体谅的文化特点。

拼音

Zài Zhōngguó, bān jiā tōngcháng xūyào tíqián hé xiāngguān rényuán gōutōng xiétiáo hǎo rìqī, xuǎnzé yīgè duì shuāngfāng dōu fāngbiàn de rìzi. Zhè tǐxiàn le Zhōngguórén zhòngshì rénqíng shìgù hé hùxiāng tǐliàng de wénhuà tèdiǎn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, thường cần phải phối hợp ngày chuyển nhà trước với những người liên quan và chọn một ngày thuận tiện cho cả hai bên. Điều này phản ánh nét văn hóa người Trung Quốc coi trọng các mối quan hệ cá nhân và sự thông cảm lẫn nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到双方时间安排,灵活调整搬家日期。

为了避免冲突,提前预约搬家公司。

根据实际情况,预留搬家时间的缓冲期。

拼音

Kǎolǜ dào shuāngfāng shíjiān ānpái, línghuó tiáozhěng bānjiā rìqī。

Wèile bìmiǎn chōngtū, tíqián yùyuē bānjiā gōngsī。

Gēnjù shíjì qíngkuàng, yùliú bānjiā shíjiān de huāngchōng qī。

Vietnamese

Cân nhắc lịch trình của cả hai bên, điều chỉnh linh hoạt ngày chuyển nhà.

Để tránh xung đột, đặt trước công ty chuyển nhà.

Dựa trên tình hình thực tế, dành thời gian đệm cho việc chuyển nhà.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在传统节日或特殊日子搬家,例如农历新年等。

拼音

Bìmiǎn zài chuántǒng jiérì huò tèshū rìzi bānjiā, lìrú nónglì xīnnián děng。

Vietnamese

Tránh chuyển nhà vào các ngày lễ truyền thống hoặc ngày đặc biệt, ví dụ như Tết Nguyên đán.

Các điểm chính

中文

注意对方的身份和年龄,选择合适的沟通方式。避免在特殊日子或对方比较忙的时候安排搬家日期。

拼音

Zhùyì duìfāng de shēnfèn hé niánlíng, xuǎnzé héshì de gōutōng fāngshì。Bìmǐn zài tèshū rìzi huò duìfāng bǐjiào máng de shíhòu ānpái bānjiā rìqī。

Vietnamese

Chú ý đến thân phận và tuổi tác của người kia, chọn cách giao tiếp phù hợp. Tránh sắp xếp ngày chuyển nhà vào những ngày đặc biệt hoặc khi người kia đang bận.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟不同的情境和对话。

可以与朋友或家人一起练习,提高口语表达能力。

注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ bùtóng de qíngjìng hé duìhuà。

Kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống và cuộc trò chuyện khác nhau.

Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng nói.

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.