适应文化差异 Thích nghi với sự khác biệt văn hóa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:李先生,我们下周二下午三点在公司见面讨论项目,您看方便吗?
李先生:下周二下午三点啊,有点紧张,我周二下午有两点半的会议,会议结束之后才能赶过来。
老王:这样啊,那我们把时间稍微调整一下?比如推迟到下午四点或者改到周三?
李先生:周三上午比较空,周三上午怎么样?
老王:周三上午也行,那我们约定周三上午十点,您看可以吗?
李先生:好的,周三上午十点,没问题。我到时候会准时到达。
拼音
Vietnamese
Ông Wang: Ông Lý, chúng ta gặp nhau vào chiều thứ ba tuần tới lúc 3 giờ chiều tại văn phòng để thảo luận về dự án nhé? Ông có tiện không?
Ông Lý: Chiều thứ ba tuần tới lúc 3 giờ chiều à? Có vẻ hơi gấp. Tôi có cuộc họp lúc 2 giờ 30 chiều thứ ba, và tôi chỉ có thể đến sau đó.
Ông Wang: Như vậy à, vậy chúng ta điều chỉnh thời gian một chút nhé? Ví dụ, hoãn lại đến 4 giờ chiều hoặc đổi sang thứ tư?
Ông Lý: Sáng thứ tư thì tôi rảnh hơn. Sáng thứ tư thế nào?
Ông Wang: Sáng thứ tư cũng được. Vậy chúng ta hẹn nhau vào lúc 10 giờ sáng thứ tư nhé. Ông thấy sao?
Ông Lý: Được rồi, 10 giờ sáng thứ tư, không vấn đề gì. Tôi sẽ đến đúng giờ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:李先生,我们下周二下午三点在公司见面讨论项目,您看方便吗?
李先生:下周二下午三点啊,有点紧张,我周二下午有两点半的会议,会议结束之后才能赶过来。
老王:这样啊,那我们把时间稍微调整一下?比如推迟到下午四点或者改到周三?
李先生:周三上午比较空,周三上午怎么样?
老王:周三上午也行,那我们约定周三上午十点,您看可以吗?
李先生:好的,周三上午十点,没问题。我到时候会准时到达。
Vietnamese
Ông Wang: Ông Lý, chúng ta gặp nhau vào chiều thứ ba tuần tới lúc 3 giờ chiều tại văn phòng để thảo luận về dự án nhé? Ông có tiện không?
Ông Lý: Chiều thứ ba tuần tới lúc 3 giờ chiều à? Có vẻ hơi gấp. Tôi có cuộc họp lúc 2 giờ 30 chiều thứ ba, và tôi chỉ có thể đến sau đó.
Ông Wang: Như vậy à, vậy chúng ta điều chỉnh thời gian một chút nhé? Ví dụ, hoãn lại đến 4 giờ chiều hoặc đổi sang thứ tư?
Ông Lý: Sáng thứ tư thì tôi rảnh hơn. Sáng thứ tư thế nào?
Ông Wang: Sáng thứ tư cũng được. Vậy chúng ta hẹn nhau vào lúc 10 giờ sáng thứ tư nhé. Ông thấy sao?
Ông Lý: Được rồi, 10 giờ sáng thứ tư, không vấn đề gì. Tôi sẽ đến đúng giờ.
Các cụm từ thông dụng
下周二下午三点
chiều thứ ba tuần tới lúc 3 giờ chiều
时间冲突
xung đột thời gian
调整时间
điều chỉnh thời gian
Nền văn hóa
中文
中国人在约时间时比较重视准时,但也会考虑到实际情况进行调整。
商务场合通常会提前预约,并确认时间。
非正式场合时间安排可以更灵活。
拼音
Vietnamese
Người Trung Quốc coi trọng việc đúng giờ khi hẹn gặp, nhưng cũng xem xét đến tình hình thực tế.
Trong các cuộc họp kinh doanh, người ta thường đặt lịch trước và xác nhận thời gian.
Các cuộc gặp gỡ không chính thức có thể linh hoạt hơn trong việc lên lịch.
Các biểu hiện nâng cao
中文
考虑到……的因素,我们建议……
为了避免冲突,建议提前……
请您根据您的时间安排,选择一个合适的时间。
拼音
Vietnamese
Xem xét yếu tố …, chúng tôi đề xuất …
Để tránh xung đột, nên … trước.
Vui lòng chọn thời gian phù hợp theo lịch trình của bạn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在谈论时间时过于直接或强硬,应尊重对方的意见,灵活处理时间安排。
拼音
bìmiǎn zài tánlùn shíjiān shí guòyú zhíjiē huò qiángyìng,yīng zūnzhòng duìfāng de yìjiàn,línghuó chǔlǐ shíjiān ānpái。
Vietnamese
Tránh việc quá trực tiếp hoặc cứng nhắc khi thảo luận về thời gian; hãy tôn trọng ý kiến của đối phương và xử lý linh hoạt việc sắp xếp thời gian.Các điểm chính
中文
注意场合,商务场合需提前预约并确认;非正式场合可根据实际情况调整。
拼音
Vietnamese
Chú ý đến ngữ cảnh. Đối với các cuộc họp kinh doanh, cần phải đặt lịch hẹn và xác nhận trước; các cuộc gặp gỡ không chính thức có thể được điều chỉnh theo tình huống thực tế.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式表达时间和日期。
尝试与不同文化背景的人练习对话。
注意观察对方的表情和反应,适时调整表达方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt thời gian và ngày tháng theo nhiều cách khác nhau.
Cố gắng thực hành trò chuyện với những người có nền tảng văn hóa khác nhau.
Chú ý quan sát nét mặt và phản ứng của đối phương, điều chỉnh cách diễn đạt cho phù hợp.