Skip to content
学中文

Dialogue

处理迟到情况

Xử lý tình huống đến muộn

chǔlǐ chídào qíngkuàng

Dialogue 1

  1. 小李

    张经理,您好!非常抱歉,我今天迟到了。

    Zhang jingli, nin hao! Feichang baoqian, wo jintian chidao le.

    Quản lý Trương, xin chào! Rất xin lỗi, hôm nay tôi đến muộn.

  2. 张经理

    小李,你今天迟到了?是什么原因呢?

    Xiao Li, ni jintian chidao le? Shi shenme yuanyin ne?

    Xiao Li, hôm nay cậu đến muộn à? Lý do là gì?

  3. 小李

    路上堵车,耽误了一些时间。

    Lushu du che, danwu le yixie shijian.

    Đường bị tắc, nên tôi bị chậm.

  4. 张经理

    堵车啊,现在这个点儿确实容易堵车。下次注意提前出门,或者选择其他的交通方式。

    Du che a, xianzai zhege dianr que shi rongyi du che. Xia ci zhuyi ticao chumen, huozhe xuanze qita de jiaotong fangshi.

    Đường tắc à, giờ này thì đúng là dễ tắc đường thật. Lần sau chú ý đi sớm hơn, hoặc chọn phương tiện giao thông khác.

  5. 小李

    好的,张经理,我以后一定注意。谢谢您的理解。

    Hao de, Zhang jingli, wo yihou yiding zhuyi. Xiexie nin de liujie.

    Được rồi, quản lý Trương, tôi sẽ chú ý từ nay về sau. Cảm ơn sự thông cảm của anh.