处理迟到情况 Xử lý tình huống đến muộn chǔlǐ chídào qíngkuàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小李:张经理,您好!非常抱歉,我今天迟到了。
张经理:小李,你今天迟到了?是什么原因呢?
小李:路上堵车,耽误了一些时间。
张经理:堵车啊,现在这个点儿确实容易堵车。下次注意提前出门,或者选择其他的交通方式。
小李:好的,张经理,我以后一定注意。谢谢您的理解。

拼音

Xiao Li: Zhang jingli, nin hao! Feichang baoqian, wo jintian chidao le.
Zhang jingli: Xiao Li, ni jintian chidao le? Shi shenme yuanyin ne?
Xiao Li: Lushu du che, danwu le yixie shijian.
Zhang jingli: Du che a, xianzai zhege dianr que shi rongyi du che. Xia ci zhuyi ticao chumen, huozhe xuanze qita de jiaotong fangshi.
Xiao Li: Hao de, Zhang jingli, wo yihou yiding zhuyi. Xiexie nin de liujie.

Vietnamese

Xiao Li: Quản lý Trương, xin chào! Rất xin lỗi, hôm nay tôi đến muộn.
Quản lý Trương: Xiao Li, hôm nay cậu đến muộn à? Lý do là gì?
Xiao Li: Đường bị tắc, nên tôi bị chậm.
Quản lý Trương: Đường tắc à, giờ này thì đúng là dễ tắc đường thật. Lần sau chú ý đi sớm hơn, hoặc chọn phương tiện giao thông khác.
Xiao Li: Được rồi, quản lý Trương, tôi sẽ chú ý từ nay về sau. Cảm ơn sự thông cảm của anh.

Các cụm từ thông dụng

迟到了

chídào le

đến muộn

堵车

dǔ chē

tắc đường

提前出门

tíqián chūmén

đi sớm hơn

交通方式

jiāotōng fāngshì

phương tiện giao thông

理解

lǐjiě

sự thông cảm

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,准时是很重要的,迟到通常会被认为是不礼貌的。尤其是在正式场合,更要注重准时。非正式场合,可以根据情况灵活处理,但也要尽力准时。解释迟到的原因,一般来说是可以被接受的,但要避免过于敷衍。

拼音

zai Zhongguo wenhua zhong, zhunshi shi hen zhongyaode, chidao tongchang hui bei renwei shi bu limei de. youqi shi zai zhengshi changhe, geng yao zhuzhong zhunshi. feizhengshi changhe, keyi genju qingkuang linhua chuli, dan yao jinyi zhunshi. jieshi chidao de yuanyin, yiban laishuo shi keyi bei jieshou de, dan yao bimian guoyufu yan.

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, đúng giờ rất quan trọng, và đến muộn thường được coi là bất lịch sự. Điều này đặc biệt đúng trong các bối cảnh trang trọng, nơi mà đúng giờ càng quan trọng hơn. Trong các bối cảnh không trang trọng, sự linh hoạt là có thể, nhưng người ta vẫn nên cố gắng đúng giờ. Giải thích lý do đến muộn nhìn chung là có thể chấp nhận được, nhưng cần tránh sự giải thích quá qua loa

Các biểu hiện nâng cao

中文

由于不可抗力因素导致迟到,例如突发事故。

因故耽搁,万分抱歉。

对由此造成的不便,深感抱歉,并真诚地希望您能够谅解。

拼音

yóuyú bùkě kànglì yīnsù dǎozhì chídào, lìrú tūfā shìgù. yīngù dānge, wànfēn bàoqiàn. duì yóucǐ zàochéng de bùbiàn, shēngǎn bàoqiàn, bìng zhēnchéng de xīwàng nín nénggòu liàngjiě.

Vietnamese

Do các yếu tố bất khả kháng, ví dụ như tai nạn bất ngờ, dẫn đến việc đến muộn. Tôi rất xin lỗi vì sự chậm trễ do những lý do bất khả kháng. Tôi rất tiếc về sự bất tiện này và chân thành hy vọng bạn có thể thông cảm

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于夸张或不诚恳的道歉词语,例如“一点小事”等。切勿在公共场合大声抱怨,保持冷静和克制。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù chéngkěn de dàoqiàn cíyǔ, lìrú “yīdiǎn xiǎoshì” děng. qiēwù zài gōnggòng chǎnghé dàshēng bàoyuàn, bǎochí lěngjìng hé kèzhì.

Vietnamese

Tránh sử dụng những lời xin lỗi quá phóng đại hoặc không chân thành, chẳng hạn như "chuyện nhỏ" vân vân. Đừng phàn nàn lớn tiếng ở nơi công cộng, hãy giữ bình tĩnh và tiết chế

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄和身份的人。需要根据场合和对象调整表达方式,正式场合需要更加正式和礼貌。

拼音

shìyòng yú gèzhǒng niánlíng hé shēnfèn de rén. xūyào gēnjù chǎnghé hé duìxiàng tiáozhěng biǎodá fāngshì, zhèngshì chǎnghé xūyào gèngjiā zhèngshì hé lǐmào.

Vietnamese

Thích hợp cho mọi lứa tuổi và địa vị. Cần điều chỉnh cách diễn đạt tùy theo hoàn cảnh và đối tượng, những hoàn cảnh trang trọng cần phải trang trọng và lịch sự hơn

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握各种表达方式。

在实际场景中进行练习,提升表达能力。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实场景。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, shúlìàn zhǎngwò gèzhǒng biǎodá fāngshì. zài shíjì chǎngjǐng zhōng jìnxíng liànxí, tíshēng biǎodá nénglì. yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí chǎngjǐng.

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần để thành thạo các cách diễn đạt khác nhau. Thực hành trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng diễn đạt. Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế