确认送货时间 Xác nhận Thời Gian Giao Hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
快递员:您好,您的快递到了,请问您什么时候方便签收?
顾客:今天下午两点到四点之间可以吗?
快递员:好的,我尽量在这个时间段内送达。请问您的地址是……?
顾客:是的,就是这个地址。
快递员:好的,我两点左右会到,到时候再联系您。
拼音
Vietnamese
Người giao hàng: Xin chào, bưu kiện của bạn đã đến. Khi nào bạn có thể nhận được?
Khách hàng: Khoảng 2 giờ đến 4 giờ chiều nay được không?
Người giao hàng: Được, tôi sẽ cố gắng giao trong khoảng thời gian đó. Xin cho phép tôi xác nhận lại địa chỉ của bạn…?
Khách hàng: Vâng, đúng địa chỉ rồi.
Người giao hàng: Được rồi, tôi sẽ đến khoảng 2 giờ chiều và sẽ liên lạc với bạn.
Các cụm từ thông dụng
请您确认一下送货时间。
Vui lòng xác nhận thời gian giao hàng.
我什么时候方便签收?
Khi nào tôi có thể nhận được?
您方便下午几点送货?
Bạn có thể giao hàng vào mấy giờ chiều nay không?
Nền văn hóa
中文
在中国,确认送货时间通常会在下单时或之后与快递员或商家沟通。由于快递员送货时间相对灵活,所以一般不会提前很久确定具体时间,而是约定一个时间段。
在非正式场合下,人们会使用比较口语化的表达方式,例如“下午方便送吗?”、“啥时候能送到?”等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc xác nhận thời gian giao hàng thường được thực hiện khi đặt hàng hoặc sau đó bằng cách liên lạc với người giao hàng hoặc người bán. Vì thời gian giao hàng của người giao hàng tương đối linh hoạt, nên thường không đặt thời gian cụ thể trước đó, mà là thỏa thuận trong một khoảng thời gian.
Trong các bối cảnh không chính thức, mọi người thường sử dụng cách diễn đạt thân mật hơn, chẳng hạn như "Chiều nay có thể giao được không?", "Khoảng bao giờ thì sẽ đến?"
Các biểu hiện nâng cao
中文
能否请您在下午三点到四点之间送达?
请问您大概几点可以送达?
我期望在下午四点之前收到货物。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể giao hàng trong khoảng từ 3 giờ đến 4 giờ chiều nay không?
Khoảng mấy giờ bạn có thể giao hàng?
Tôi mong nhận được hàng trước 4 giờ chiều nay.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于强硬或不礼貌的语气,例如“你必须几点送过来?”等。
拼音
bimian shiyong guoyu qiangying huo bu limiao de yuqi,liru“ni bixu ji dian song guolai?”deng。
Vietnamese
Tránh sử dụng giọng điệu quá mạnh mẽ hoặc bất lịch sự, ví dụ như "Anh/chị phải giao hàng lúc…"Các điểm chính
中文
在与快递员沟通送货时间时,要考虑快递员的工作时间和实际路况,避免提出不合理的要求。
拼音
Vietnamese
Khi phối hợp thời gian giao hàng với người giao hàng, hãy xem xét giờ làm việc của người giao hàng và điều kiện giao thông thực tế để tránh đưa ra các yêu cầu không hợp lý.Các mẹo để học
中文
可以提前一天或几个小时联系快递员确认送货时间。
可以根据自己的时间安排,提出几个可行的时间段供快递员选择。
与快递员沟通时,保持礼貌和友好的态度。
拼音
Vietnamese
Nên liên hệ với người giao hàng trước một ngày hoặc vài giờ để xác nhận thời gian giao hàng.
Bạn có thể đề xuất một vài khung giờ phù hợp dựa trên lịch trình của mình để người giao hàng lựa chọn.
Hãy giữ thái độ lịch sự và thân thiện khi giao tiếp với người giao hàng.