安排会议日期 Lên lịch cuộc họp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:您好,王先生,我想安排一下下周的文化交流会议,您看哪天比较合适?
王先生:您好,李明先生。下周我比较空,您看周三或者周五怎么样?
李明:周三上午我有其他安排,周五可以。您看是上午还是下午?
王先生:周五下午比较合适,我们安排在下午两点到四点,您看怎么样?
李明:好的,下午两点到四点,没问题。我稍后把会议室预订好,再把具体议程发给您。
王先生:好的,谢谢李明先生。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào, ông Wang, tôi muốn sắp xếp cuộc họp giao lưu văn hóa tuần tới. Ông thấy ngày nào phù hợp hơn?
Ông Wang: Xin chào, ông Lý Minh. Tuần tới tôi khá rảnh. Ông thấy thứ ba hay thứ sáu thế nào?
Lý Minh: Buổi sáng thứ ba tôi có lịch khác, thứ sáu được. Ông thấy buổi sáng hay chiều?
Ông Wang: Chiều thứ sáu thì phù hợp hơn, chúng ta sắp xếp lúc 2 giờ đến 4 giờ chiều, ông thấy sao?
Lý Minh: Được, 2 giờ đến 4 giờ chiều, không vấn đề gì. Tôi sẽ đặt phòng họp và gửi chương trình cụ thể cho ông sau.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn ông Lý Minh.
Các cụm từ thông dụng
安排会议日期
Lên lịch họp
Nền văn hóa
中文
在中国,安排会议日期通常需要考虑多方的时间安排,并提前与参与者沟通确认。
在正式场合,需要使用书面形式确认会议日期和时间,并发送会议通知。
在非正式场合,可以口头沟通,但仍然需要确认双方的时间是否一致。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khi sắp xếp cuộc họp, người ta thường phải xem xét lịch trình của nhiều bên và xác nhận trước với những người tham gia.
Trong các dịp trang trọng, cần phải xác nhận bằng văn bản ngày giờ họp và gửi thông báo họp.
Trong các dịp không trang trọng, có thể trao đổi bằng lời nói, nhưng vẫn cần xác nhận xem thời gian của hai bên có trùng khớp hay không.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您下周哪天有空?
我建议我们下周三下午两点召开会议,您看方便吗?
为了确保所有参会人员都能参加,我们还需要进一步沟通确认时间。
拼音
Vietnamese
Tuần tới ông rảnh ngày nào? Tôi đề nghị chúng ta họp vào chiều thứ ba tuần tới lúc 2 giờ, ông thấy tiện không? Để đảm bảo tất cả những người tham dự đều có thể tham gia, chúng ta cần phải trao đổi thêm và xác nhận lại thời gian.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在中国的传统节日或敏感日期安排重要的会议。
拼音
biànmiǎn zài Zhōngguó de chuántǒng jiérì huò mǐngǎn rìqī ānpái zhòngyào de huìyì。
Vietnamese
Tránh sắp xếp các cuộc họp quan trọng vào các ngày lễ truyền thống của Trung Quốc hoặc các ngày nhạy cảm.Các điểm chính
中文
根据会议的性质、参与者的身份和时间安排,选择合适的日期和时间。
拼音
Vietnamese
Hãy chọn ngày và giờ phù hợp dựa trên tính chất của cuộc họp, danh tính của những người tham dự và lịch trình của họ.Các mẹo để học
中文
多练习不同的表达方式,例如委婉地询问对方的时间安排,并给出具体的建议。
注意语气的礼貌和谦逊,避免过于直接或强硬。
提前预留充足的时间,以应对可能出现的意外情况。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như hỏi lịch trình của đối phương một cách tế nhị và đưa ra những đề nghị cụ thể.
Chú ý đến giọng điệu lịch sự và khiêm nhường, tránh quá thẳng thắn hoặc cứng rắn.
Hãy dành đủ thời gian trước để ứng phó với những tình huống bất ngờ có thể xảy ra.