安排装修进度 Lập kế hoạch tiến độ cải tạo Ān pái zhuāngxiū jìndù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张先生:李师傅,您好!我们这套房子的装修进度安排您看下,您觉得怎么样?
李师傅:张先生您好!这份进度安排总体来说比较合理,但是有些地方需要调整。
张先生:您说,请指教。
李师傅:水电改造这部分,最好能提前一周完成,这样可以保证后面的施工进度。
张先生:好的,没问题。我们会和水电师傅沟通,争取提前完成。
李师傅:还有就是油漆这块,可以考虑在木工活结束之后就安排上,这样可以节省一些时间。
张先生:嗯,这个建议很好。
李师傅:这样的话,整个装修的周期应该可以缩短一些,您看可以吗?
张先生:完全可以,谢谢李师傅的专业建议!

拼音

Zhang xiansheng: Li shifu, nin hao! Women zhe tao fangzi de zhuangxiu jindu anpai nin kan xia, nin jue de zenmeyang?
Li shifu: Zhang xiansheng nin hao! Zhe fen jindu anpai zongti lai shuo bijiao he li, danshi youxie difang xuyao tiaozheng.
Zhang xiansheng: Nin shuo, qing zhi jiao.
Li shifu: Shui dian gaizao zhe bufen, zui hao neng tiqian yi zhou wancheng, zheyang keyi baozheng hou mian de shigong jindu.
Zhang xiansheng: Hao de, mei wenti. Women hui he shui dian shifu tongxun, zhengqu tiqian wancheng.
Li shifu: Hai you jiushi youqi zhe kuai, keyi kaolu zai mugong huo jieshu zhi hou jiu anpai shang, zheyang keyi jiesheng yixie shijian.
Zhang xiansheng: En, zhege jianyi hen hao.
Li shifu: Zheyang de hua, zhengge zhuangxiu de zhouqi yinggai keyi suo duan yixie, nin kan keyi ma?
Zhang xiansheng: Wanquan keyi, xie xie Li shifu de zhuan ye jianyi!

Vietnamese

Ông Zhang: Xin chào, thợ Li! Chúng ta hãy xem xét lịch trình cải tạo căn hộ của chúng ta. Ông nghĩ sao?
Thợ Li: Xin chào, ông Zhang! Lịch trình nhìn chung hợp lý, nhưng cần một số điều chỉnh.
Ông Zhang: Vâng, xin mời ông cho ý kiến.
Thợ Li: Việc cải tạo hệ thống điện nước tốt nhất nên hoàn thành sớm hơn một tuần để đảm bảo tiến độ thi công sau này.
Ông Zhang: Được rồi, không vấn đề gì. Chúng tôi sẽ liên lạc với thợ điện nước và cố gắng hoàn thành sớm hơn.
Thợ Li: Và liên quan đến sơn, có thể xem xét lên lịch sau khi hoàn tất công việc mộc, điều này có thể tiết kiệm thời gian.
Ông Zhang: Vâng, đây là một đề xuất rất hay.
Thợ Li: Như vậy, toàn bộ chu kỳ cải tạo có thể được rút ngắn. Ông thấy thế nào?
Ông Zhang: Hoàn toàn đồng ý, cảm ơn lời khuyên chuyên nghiệp của thợ Li!

Các cụm từ thông dụng

装修进度安排

zhuāngxiū jìndù ānpái

Lịch trình cải tạo

提前完成

tíqián wánchéng

Hoàn thành sớm hơn dự kiến

节省时间

jiéshěng shíjiān

Tiết kiệm thời gian

Nền văn hóa

中文

在安排装修进度时,通常会考虑中国的传统节日和节气,例如春节、清明节等,尽量避免在这些时间段进行主要的施工。

与工人师傅沟通时,语气要客气,并且要充分尊重他们的意见和建议。

中国文化讲究人情世故,在与工人师傅沟通时,适当的礼尚往来可以增进双方的信任和合作。

拼音

Zài ānpái zhuāngxiū jìndù shí, tōngcháng huì kǎolǜ zhōngguó de chuántǒng jiérì hé jiéqì, lìrú chūnjié, qīngmíngjié děng, jǐnliàng bìmiǎn zài zhèxiē shíjiānduàn jìnxíng zhǔyào de shīgōng Yǔ gōngrén shīfu tōnggōng shí, yǔqì yào kèqì, bìngqiě yào chōngfèn zūnjìng tāmen de yìjiàn hé jiànyì Zhōngguó wénhuà jiǎngjiù rénqíng shìgù, zài yǔ gōngrén shīfu tōnggōng shí, shìdàng de lǐshàng wǎnglái kěyǐ zēngjìn shuāngfāng de xìnrèn hé hézuò

Vietnamese

Khi lên kế hoạch tiến độ cải tạo, thường sẽ xem xét các lễ hội truyền thống của Trung Quốc và các tiết khí, ví dụ như Tết Nguyên đán, lễ Thanh Minh, v.v., cố gắng tránh các công việc chính trong những khoảng thời gian này.

Khi giao tiếp với các công nhân, giọng điệu cần lịch sự, và ý kiến cũng như đề xuất của họ cần được tôn trọng đầy đủ.

Văn hoá Trung Quốc coi trọng các mối quan hệ giữa người với người. Khi giao tiếp với các công nhân, sự lịch sự thích hợp có thể tăng cường sự tin tưởng và hợp tác giữa hai bên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到……因素,我们制定了详细的装修进度安排。

为了确保装修质量和进度,我们将定期进行项目检查。

我们将与各方密切合作,以确保装修项目按时完成。

拼音

Kǎolǜ dào … yīnsù, wǒmen zhìdìng le xiángxì de zhuāngxiū jìndù ānpái

Wèile quèbǎo zhuāngxiū zhìliàng hé jìndù, wǒmen jiāng dìngqí jìnxíng xiàngmù jiǎnchá

Wǒmen jiāng yǔ gèfāng mìqiè hézuò, yǐ quèbǎo zhuāngxiū xiàngmù àn shí wánchéng

Vietnamese

Xem xét các yếu tố …, chúng tôi đã lập một kế hoạch cải tạo chi tiết.

Để đảm bảo chất lượng và tiến độ cải tạo, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra dự án thường xuyên.

Chúng tôi sẽ hợp tác chặt chẽ với tất cả các bên để đảm bảo dự án cải tạo hoàn thành đúng thời hạn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈话中出现不尊重工人的言辞,注意语气谦逊礼貌。

拼音

Bìmian zài tán huà zhōng chūxiàn bù zūnjìng gōngrén de yáncí, zhùyì yǔqì qiānxùn lǐmào

Vietnamese

Tránh dùng lời lẽ thiếu tôn trọng đối với người lao động trong cuộc trò chuyện, chú ý đến giọng điệu khiêm nhường và lịch sự.

Các điểm chính

中文

根据实际情况灵活调整,注意沟通协调。

拼音

Gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó tiáozhěng, zhùyì tōnggōng xiétiáo

Vietnamese

Điều chỉnh linh hoạt dựa trên tình hình thực tế và chú trọng đến việc giao tiếp và phối hợp.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实的对话场景。

可以将实际的装修进度安排作为练习素材。

在练习中,注意运用不同的语气和表达方式,提升表达能力。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de duìhuà chǎngjǐng

Kěyǐ jiāng shíjì de zhuāngxiū jìndù ānpái zuòwéi liànxí sùcái

Zài liànxí zhōng, zhùyì yòngyòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì, tíshēng biǎodá nénglì

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các kịch bản đối thoại thực tế.

Lịch trình cải tạo thực tế có thể được sử dụng làm tài liệu luyện tập.

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến việc sử dụng các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt.