理解工作效率 Hiểu về hiệu quả công việc lǐjiě gōngzuò xiàolǜ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:李经理,您看这个项目计划安排得怎么样?
李经理:总体来说不错,但是我觉得有些环节可以优化,提高工作效率。比如,我们可以把第三阶段和第四阶段合并,这样可以节省时间。
小王:合并之后会不会影响项目的质量?
李经理:不会,我已经考虑到了这个问题。我们可以通过调整任务分配来保证项目的质量。
小王:好的,我明白了。我会根据您的建议修改项目计划。
李经理:嗯,辛苦了。

拼音

Xiǎo Wáng: Lǐ jīnglǐ, nín kàn zhège xiàngmù jìhuà ānpái de zěnmeyàng?
Lǐ jīnglǐ: Zǒngtǐ lái shuō bùcuò, dànshì wǒ juéde yǒuxiē huánjié kěyǐ yōuhuà, tígāo gōngzuò xiàolǜ. Bǐrú, wǒmen kěyǐ bǎ dì sān jiēduàn hé dì sì jiēduàn hébìng, zhèyàng kěyǐ jiéshěng shíjiān.
Xiǎo Wáng: Hébìng zhīhòu huì bu huì yǐngxiǎng xiàngmù de zhìliàng?
Lǐ jīnglǐ: Bù huì, wǒ yǐjīng kǎolǜ dàole zhège wèntí. Wǒmen kěyǐ tōngguò tiáozheng rènwù fēnpèi lái bǎozhèng xiàngmù de zhìliàng.
Xiǎo Wáng: Hǎo de, wǒ míngbái le. Wǒ huì gēnjù nín de jiànyì xiūgǎi xiàngmù jìhuà.
Lǐ jīnglǐ: Ń, xīnkǔ le.

Vietnamese

Tiểu Vương: Quản lý Lý, anh nghĩ sao về kế hoạch dự án này?
Quản lý Lý: Nhìn chung thì tốt, nhưng tôi nghĩ một vài khía cạnh có thể được tối ưu hóa để nâng cao hiệu quả. Ví dụ, chúng ta có thể gộp giai đoạn ba và bốn lại với nhau để tiết kiệm thời gian.
Tiểu Vương: Việc gộp lại có ảnh hưởng đến chất lượng dự án không?
Quản lý Lý: Không, tôi đã xem xét điều đó rồi. Chúng ta có thể điều chỉnh phân bổ nhiệm vụ để đảm bảo chất lượng.
Tiểu Vương: Được rồi, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ sửa đổi kế hoạch dự án dựa trên đề xuất của anh.
Quản lý Lý: Được, cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ.

Các cụm từ thông dụng

提高工作效率

tígāo gōngzuò xiàolǜ

nâng cao hiệu quả công việc

Nền văn hóa

中文

中国职场文化强调效率,但更注重团队合作和结果。

拼音

zhōngguó zhíchǎng wénhuà qiángdiào xiàolǜ, dàn gèng zhòngshì tuánduì hézuò hé jiéguǒ。

Vietnamese

Trong văn hóa làm việc của Việt Nam, hiệu quả được coi trọng, nhưng tinh thần đồng đội và các mối quan hệ cá nhân cũng rất quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

优化工作流程

精简工作步骤

提高生产力

最大化效率

合理分配资源

拼音

yōuhuà gōngzuò liúchéng

jīngjiǎn gōngzuò bùzhòu

tígāo shēngchǎnlì

zuìdàhuà xiàolǜ

hélǐ fēnpèi zīyuán

Vietnamese

Tối ưu hóa quy trình làm việc

Rút gọn các bước công việc

Nâng cao năng suất

Tối đa hóa hiệu quả

Phân bổ nguồn lực hợp lý

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评他人的工作效率,应委婉地提出建议,注重团队合作。

拼音

bìmiǎn zhíjiē pīpíng tārén de gōngzuò xiàolǜ, yīng wǎnyuǎn de tíchū jiànyì, zhòngshì tuánduì hézuò。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp hiệu quả công việc của người khác, hãy đưa ra lời đề nghị tế nhị và nhấn mạnh tinh thần đồng đội.

Các điểm chính

中文

根据年龄、身份和场合选择合适的表达方式,避免冒犯他人。

拼音

gēnjù niánlíng, shēnfèn hé chǎnghé xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, bìmiǎn màofàn tārén。

Vietnamese

Chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên tuổi tác, địa vị và hoàn cảnh để tránh làm phật lòng người khác.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿地道表达

在实际情境中练习

与他人进行角色扮演

拼音

duō tīng duō shuō, mófǎng dìdào biǎodá

zài shíjì qíngjìng zhōng liànxí

yǔ tārén jìnxíng juésè bànyǎn

Vietnamese

Nghe và nói thường xuyên, bắt chước cách diễn đạt tự nhiên

Luyện tập trong các tình huống thực tế

Đóng vai với người khác