确认值班时间 Xác nhận thời gian trực
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:小王,下周三下午两点到四点,你值班吗?
B:对不起,A老师,我下周三下午有事,不能值班。
A:那好吧。那这段时间谁值班?
B:这段时间张强值班,您可以联系他。
A:好的,谢谢。
B:不客气。
拼音
Vietnamese
A: Xiao Wang, chiều thứ tư tuần sau từ 2 giờ đến 4 giờ chiều, bạn có trực không?
B: Xin lỗi, thầy/cô A, chiều thứ tư tuần sau tôi có việc, không thể trực.
A: Vậy được rồi. Vậy trong khoảng thời gian đó ai trực?
B: Trong khoảng thời gian đó thì Zhang Qiang trực, cô/thầy có thể liên lạc với anh ấy.
A: Được rồi, cảm ơn bạn.
B: Không có gì.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:小王,下周三下午两点到四点,你值班吗?
B:对不起,A老师,我下周三下午有事,不能值班。
A:那好吧。那这段时间谁值班?
B:这段时间张强值班,您可以联系他。
A:好的,谢谢。
B:不客气。
Vietnamese
A: Xiao Wang, chiều thứ tư tuần sau từ 2 giờ đến 4 giờ chiều, bạn có trực không?
B: Xin lỗi, thầy/cô A, chiều thứ tư tuần sau tôi có việc, không thể trực.
A: Vậy được rồi. Vậy trong khoảng thời gian đó ai trực?
B: Trong khoảng thời gian đó thì Zhang Qiang trực, cô/thầy có thể liên lạc với anh ấy.
A: Được rồi, cảm ơn bạn.
B: Không có gì.
Các cụm từ thông dụng
确认值班时间
Xác nhận thời gian trực ban
Nền văn hóa
中文
在中国,确认值班时间通常比较正式,尤其是在工作场合。需要明确告知时间和日期,避免因为时间上的冲突造成工作上的不便。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc xác nhận thời gian trực thường khá trang trọng, đặc biệt là trong môi trường công sở. Cần thông báo rõ ràng về thời gian và ngày để tránh xung đột về thời gian gây bất tiện trong công việc.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您确认一下您下周三下午两点至四点的值班安排。
请问您方便在下周三下午两点到四点值班吗?如有不便,请提前告知,以便安排其他人员。
为了确保工作顺利进行,请您务必确认您的值班时间。
拼音
Vietnamese
Vui lòng xác nhận lịch trực của bạn từ 2 giờ chiều đến 4 giờ chiều thứ tư tuần sau.
Bạn có thể trực từ 2 giờ chiều đến 4 giờ chiều thứ tư tuần sau được không? Nếu không được, vui lòng báo trước để chúng tôi có thể sắp xếp người khác.
Để đảm bảo công việc diễn ra suôn sẻ, vui lòng xác nhận thời gian trực của bạn
Các bản sao văn hóa
中文
在中国,直接询问他人隐私或个人安排是不礼貌的。确认值班时间时,应委婉一些,例如用“请问您方便…”等句式。
拼音
zai Zhongguo,zhijie xunwen taren yinshi huo geren anpai shi bu limao de。queren zhi ban shi jian shi,ying weiyuan yixie,liru yong “qing wen nin fang bian…” deng ju shi。
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc hỏi trực tiếp về đời tư hoặc kế hoạch cá nhân của người khác là không lịch sự. Khi xác nhận thời gian trực, nên dùng lời lẽ tế nhị hơn, ví dụ như câu hỏi “Bạn có thể…”, vân vân.Các điểm chính
中文
确认值班时间时,需要考虑对方的具体情况,例如是否有其他安排,是否愿意值班等。同时,也需要注意语言的委婉性,避免造成不必要的冲突。
拼音
Vietnamese
Khi xác nhận thời gian trực, cần xem xét tình huống cụ thể của phía bên kia, ví dụ như họ có những sắp xếp khác hay không, họ có sẵn sàng trực hay không, v.v. Đồng thời, cũng cần chú ý đến sự tế nhị trong lời nói để tránh những xung đột không cần thiết.Các mẹo để học
中文
反复练习不同场景下的对话,例如正式场合和非正式场合。
尝试使用不同的表达方式来确认值班时间,例如使用疑问句、陈述句等。
与朋友或家人进行角色扮演,模拟确认值班时间的场景。
拼音
Vietnamese
Luyện tập nhiều lần các cuộc đối thoại trong các bối cảnh khác nhau, ví dụ như những bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Thử sử dụng những cách diễn đạt khác nhau để xác nhận thời gian trực, ví dụ như dùng câu hỏi, câu trần thuật, v.v.
Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống xác nhận thời gian trực