问餐厅订位 Hỏi đặt bàn nhà hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,请问今晚七点还有位子吗?
好的,谢谢!请问需要提前多久预定呢?
好的,我需要预订一个四人座。
好的,我的名字是李明。
好的,我一会儿过去。
拼音
Vietnamese
Chào bạn, tối nay 7 giờ còn bàn trống không?
Được rồi, cảm ơn bạn! Cần đặt trước bao lâu?
Được rồi, tôi muốn đặt bàn cho 4 người.
Được rồi, tên tôi là Lý Minh.
Được rồi, tôi sẽ đến ngay.
Các cụm từ thông dụng
请问今晚几点还有空位?
Tối nay mấy giờ còn bàn trống?
我想预订一个桌子
undefined
Nền văn hóa
中文
在中国,提前预订餐厅座位是很常见的,尤其是在周末或节假日。
在一些高档餐厅,提前几天甚至几周预订都是必要的。
电话预订时,礼貌用语很重要,例如“您好”,“请问”等。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc đặt bàn trước ở nhà hàng là điều rất phổ biến, đặc biệt là vào cuối tuần hoặc ngày lễ.
Tại một số nhà hàng cao cấp, việc đặt trước vài ngày hoặc thậm chí vài tuần là cần thiết.
Khi đặt bàn qua điện thoại, việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự rất quan trọng, ví dụ như “您好” (nín hǎo) – “Xin chào” và “请问” (qǐng wèn) – “Tôi có thể hỏi”.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便告诉我具体的预订时间吗?
请问贵姓?
请问您几位用餐?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể cho tôi biết thời gian đặt chính xác không?
Tên của bạn là gì?
Bao nhiêu người sẽ dùng bữa?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在饭点高峰期打电话预订,或者使用过于随便的语言。
拼音
bì miǎn zài fàn diǎn gāo fēng qī dǎ diànhuà yù dìng, huò zhě shǐ yòng guò yú suí biàn de yǔ yán。
Vietnamese
Tránh gọi điện trong giờ cao điểm ăn uống hoặc sử dụng ngôn ngữ quá thân mật.Các điểm chính
中文
预订餐厅时,需要说明用餐人数、时间、以及是否有特殊要求,例如包厢等。
拼音
Vietnamese
Khi đặt bàn nhà hàng, cần phải nói rõ số lượng người, thời gian và bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào, chẳng hạn như phòng riêng.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的表达方式,例如取消预订、更改预订时间等。
可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的订餐场景。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt trong các tình huống khác nhau, ví dụ như hủy đặt bàn, thay đổi giờ đặt bàn,…
Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống đặt bàn thực tế.