约定补课时间 Lên lịch học bù yuē dìng bǔ kè shí jiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老师:小明,你最近学习怎么样?
小明:还可以,就是数学有点跟不上。
老师:那我们找个时间补补课吧,你看哪天方便?
小明:这周五下午或者下周日上午都可以。
老师:嗯,周五下午好,那我们周五下午三点到四点半在学校图书馆见面,可以吗?
小明:好的,老师,没问题。

拼音

lǎoshī: xiǎoming, nǐ zuìjìn xuéxí zěnmeyàng?
xiǎoming: hái kěyǐ, jiùshì shùxué yǒudiǎn gēn bù shàng.
lǎoshī: nà wǒmen zhǎo ge shíjiān bǔbǔkè ba, nǐ kàn nǎ tiān fāngbiàn?
xiǎoming: zhè zhōu wǔ xiàwǔ huòzhě xià zhōu rì shangwǔ dōu kěyǐ.
lǎoshī: ēn, zhōu wǔ xiàwǔ hǎo, nà wǒmen zhōu wǔ xiàwǔ sān diǎn dào sì diǎn bàn zài xuéxiào túshūguǎn jiànmiàn, kěyǐ ma?
xiǎoming: hǎo de, lǎoshī, méi wèntí.

Vietnamese

Cô giáo: Xiaoming, dạo này việc học của con thế nào?
Xiaoming: Khá tốt ạ, nhưng môn toán con hơi bị chậm.
Cô giáo: Vậy thì chúng ta sắp xếp thời gian học bù nhé. Con xem ngày nào tiện?
Xiaoming: Chiều thứ sáu tuần này hoặc sáng chủ nhật tuần sau đều được ạ.
Cô giáo: Ừm, chiều thứ sáu tốt, vậy chúng ta gặp nhau ở thư viện trường lúc 3 giờ đến 4 giờ 30 chiều thứ sáu nhé. Được không?
Xiaoming: Dạ được ạ, cô giáo.

Cuộc trò chuyện 2

中文

老师:小明,你最近学习怎么样?
小明:还可以,就是数学有点跟不上。
老师:那我们找个时间补补课吧,你看哪天方便?
小明:这周五下午或者下周日上午都可以。
老师:嗯,周五下午好,那我们周五下午三点到四点半在学校图书馆见面,可以吗?
小明:好的,老师,没问题。

Vietnamese

Cô giáo: Xiaoming, dạo này việc học của con thế nào?
Xiaoming: Khá tốt ạ, nhưng môn toán con hơi bị chậm.
Cô giáo: Vậy thì chúng ta sắp xếp thời gian học bù nhé. Con xem ngày nào tiện?
Xiaoming: Chiều thứ sáu tuần này hoặc sáng chủ nhật tuần sau đều được ạ.
Cô giáo: Ừm, chiều thứ sáu tốt, vậy chúng ta gặp nhau ở thư viện trường lúc 3 giờ đến 4 giờ 30 chiều thứ sáu nhé. Được không?
Xiaoming: Dạ được ạ, cô giáo.

Các cụm từ thông dụng

约定补课时间

yuēdìng bǔkè shíjiān

Lên lịch học bù

Nền văn hóa

中文

在中国,老师和学生之间通常会比较直接地沟通补课时间,会根据双方的时间安排来决定。

补课通常安排在周末或节假日,以不影响学生的正常学习时间。

补课地点通常选择在学校、老师家或者学生家。

拼音

zài zhōngguó, lǎoshī hé xuésheng zhī jiān tōngcháng huì bǐjiào zhíjiē de gōutōng bǔkè shíjiān, huì gēnjù shuāngfāng de shíjiān ānpái lái juédìng。

bǔkè tōngcháng ānpái zài zhōumò huò jiérì, yǐ bù yǐngxiǎng xuésheng de zhèngcháng xuéxí shíjiān。

bǔkè dìdiǎn tōngcháng xuǎnzé zài xuéxiào, lǎoshī jiā huòzhě xuésheng jiā。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, giáo viên và học sinh thường liên lạc trực tiếp về thời gian học bù, được quyết định dựa trên lịch trình của cả hai bên.

Các buổi học bù thường được lên lịch vào cuối tuần hoặc ngày lễ để không ảnh hưởng đến thời gian học tập bình thường của học sinh.

Địa điểm học bù thường được chọn ở trường học, nhà giáo viên hoặc nhà học sinh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您这周哪天有空?

我建议我们下周日上午九点开始补课,您看怎么样?

考虑到您的时间安排,我们是否可以调整补课时间?

拼音

qǐngwèn nín zhè zhōu nǎ tiān yǒu kòng?

wǒ jiànyì wǒmen xià zhōu rì shangwǔ jiǔ diǎn kāishǐ bǔkè, nín kàn zěnmeyàng?

kǎolǜ dào nín de shíjiān ānpái, wǒmen shìfǒu kěyǐ tiáozhěng bǔkè shíjiān?

Vietnamese

Tuần này cô/chú có thời gian vào ngày nào?

Cô/chú đề nghị chúng ta bắt đầu học bù vào sáng chủ nhật tuần sau lúc 9 giờ, cô/chú thấy sao?

Xét về lịch của cô/chú, chúng ta có thể điều chỉnh thời gian học bù không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论补课时间时过于随意或不尊重老师。

拼音

bìmiǎn zài tánlùn bǔkè shíjiān shí guòyú suíyì huò bù zūnjìng lǎoshī。

Vietnamese

Tránh thái độ quá thoải mái hoặc thiếu tôn trọng giáo viên khi thảo luận về thời gian học bù.

Các điểm chính

中文

根据老师和学生的时间安排,选择一个双方都方便的时间。注意提前告知,并确认时间,避免冲突。

拼音

gēnjù lǎoshī hé xuésheng de shíjiān ānpái, xuǎnzé yīgè shuāngfāng dōu fāngbiàn de shíjiān。 zhùyì tíqián gāozhī, bìng què rèn shíjiān, bìmiǎn chōngtū。

Vietnamese

Hãy chọn một thời gian phù hợp với cả giáo viên và học sinh dựa trên lịch trình của họ. Hãy nhớ thông báo trước và xác nhận thời gian để tránh xung đột.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人模拟对话练习。

尝试使用不同的表达方式来约定时间。

注意语调和语气,使对话更自然流畅。

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén mónǐ duìhuà liànxí。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái yuēdìng shíjiān。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì, shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập bằng cách mô phỏng cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc người thân.

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để hẹn giờ.

Hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.