安排旅游日程 Lập kế hoạch lịch trình du lịch
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
导游:您好,欢迎来到中国!我们已经为您安排好了为期五天的旅游行程,请问您对行程安排有什么想法吗?
游客A:您好!行程安排看起来很棒,但是我想调整一下第三天的行程,能不能把长城游览安排在下午,上午安排一些轻松的活动?
导游:当然可以!我们可以调整行程,让您有更舒适的体验。
游客B:太好了!那能不能在第四天安排一些体验中国传统文化的项目,比如学习书法或太极拳?
导游:没问题,我们可以联系当地的文化中心,安排书法或太极拳的课程。
游客A:那太好了,谢谢您!
导游:不客气,为游客提供最优质的服务是我的荣幸!
拼音
Vietnamese
Hướng dẫn viên: Xin chào, chào mừng đến Trung Quốc! Chúng tôi đã sắp xếp cho các bạn một chuyến du lịch năm ngày. Các bạn có ý kiến gì về lịch trình không?
Khách du lịch A: Xin chào! Lịch trình trông rất tuyệt, nhưng tôi muốn điều chỉnh lịch trình của ngày thứ ba. Chúng ta có thể chuyển chuyến tham quan Vạn Lý Trường Thành vào buổi chiều và sắp xếp một số hoạt động thư giãn vào buổi sáng không?
Hướng dẫn viên: Tất nhiên rồi! Chúng tôi có thể điều chỉnh lịch trình để trải nghiệm của các bạn thoải mái hơn.
Khách du lịch B: Tuyệt vời! Vậy chúng ta có thể sắp xếp một số hoạt động để trải nghiệm văn hóa truyền thống Trung Quốc vào ngày thứ tư, chẳng hạn như học thư pháp hoặc Thái Cực Quyền không?
Hướng dẫn viên: Không có vấn đề gì, chúng tôi có thể liên hệ với trung tâm văn hóa địa phương và sắp xếp các lớp học thư pháp hoặc Thái Cực Quyền.
Khách du lịch A: Tuyệt quá, cảm ơn bạn!
Hướng dẫn viên: Không có gì, tôi rất vinh dự được cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách du lịch của chúng tôi!
Cuộc trò chuyện 2
中文
Vietnamese
Các cụm từ thông dụng
安排旅游日程
Sắp xếp lịch trình du lịch
Nền văn hóa
中文
在中国,安排旅游日程通常会考虑游客的兴趣爱好、时间安排以及当地的旅游资源。通常会安排一些经典景点和当地特色体验,例如品尝当地美食、观看当地表演等。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khi sắp xếp lịch trình du lịch, người ta thường xem xét sở thích của khách du lịch, sắp xếp thời gian và các nguồn lực du lịch địa phương. Thông thường, lịch trình bao gồm các điểm tham quan kinh điển và những trải nghiệm đặc sắc địa phương, ví dụ như thưởng thức ẩm thực địa phương và xem các buổi biểu diễn địa phương.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以根据您的兴趣爱好,定制个性化的旅游行程。
为了更好地体验中国文化,建议您预留足够的时间,深入了解当地风俗习惯。
您可以参考一些专业的旅游网站或旅行社的建议,制定更加完善的旅游计划。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể tùy chỉnh lịch trình du lịch cá nhân dựa trên sở thích của mình.
Để trải nghiệm văn hóa Trung Quốc tốt hơn, bạn nên dành đủ thời gian để tìm hiểu về phong tục tập quán địa phương.
Bạn có thể tham khảo ý kiến của một số trang web du lịch chuyên nghiệp hoặc công ty du lịch để lập kế hoạch du lịch hoàn chỉnh hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
在安排行程时,应注意尊重当地文化和习俗,避免触犯禁忌。例如,不要在寺庙或其他宗教场所穿着暴露的服装;不要在公共场合大声喧哗;不要随意触摸或拍照文物古迹。
拼音
zai anpai xingcheng shi,ying zhuyi zunzhong dangdi wenhua he xisu,bimian chufan jinji。liru,buya zai simiao huo qita zongjiao changsuo chuanzhuo baoluo de fuzhuang;buya zai gonggong changhe da sheng xuanhua;buya suiyi chumo huo paizhao wenwu guji。
Vietnamese
Khi lên kế hoạch hành trình, cần lưu ý tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương, tránh phạm phải những điều kiêng kỵ. Ví dụ, không mặc trang phục hở hang ở đền chùa hoặc các địa điểm tôn giáo khác; không nói to trong nơi công cộng; không tùy tiện chạm vào hoặc chụp ảnh di tích văn hóa.Các điểm chính
中文
安排旅游日程时需考虑游客的年龄、身体状况、兴趣爱好等因素。行程安排要合理,避免过于紧凑或过于松散。
拼音
Vietnamese
Khi sắp xếp lịch trình du lịch, cần xem xét các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe và sở thích của khách du lịch. Lịch trình cần hợp lý, tránh quá dày đặc hoặc quá lỏng lẻo.Các mẹo để học
中文
多练习使用各种时间表达方式,例如几点几分、几月几号等。
尝试根据不同的情况,灵活安排旅游日程,例如根据天气情况调整行程。
可以与朋友或家人一起模拟旅游场景,进行角色扮演,练习口语表达。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập sử dụng nhiều cách diễn đạt thời gian khác nhau, ví dụ như mấy giờ, ngày nào, v.v…
Hãy thử sắp xếp lịch trình du lịch một cách linh hoạt tùy thuộc vào các tình huống khác nhau, ví dụ như điều chỉnh lịch trình theo thời tiết.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống du lịch cùng với bạn bè hoặc người thân, đóng vai và luyện tập khả năng diễn đạt bằng lời nói.