安排培训日程 Lập lịch các buổi đào tạo ānpái pèixùn rìchéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李老师:您好,王先生,我们想安排一个为期三天的文化交流培训,请问您下周什么时候有空?
王先生:您好,李老师。下周三到周五我比较忙,其他时间都可以。
李老师:好的,那我们初步定在下周二、一、日三天,上午九点到下午五点,地点在北京大学,您看方便吗?
王先生:可以,时间和地点都没问题。
李老师:好的,那我们稍后会把具体的培训日程表发给您。谢谢您的配合!

拼音

Li laoshi:Nin hao,Wang xiansheng,women xiang anpai yige weiqi santiande wenhua jiaoliu peixun,qingwen nin xiazhou shenme shihou you kong?
Wang xiansheng:Nin hao,Li laoshi。Xiazhou san dao zhou wu wo biao mang,qita shijian dou keyi。
Li laoshi:Hao de,na women chubu ding zai xiazhou er、yi、ri santian,shangwu jiudian dao xiawu wudian,didian zai Beijingshi Fan,nin kan fangbian ma?
Wang xiansheng:Keyi,shijian he didian dou mei wenti。
Li laoshi:Hao de,na women shaohou hui ba jutis de peixun richengbiao fa gei nin。Xiexie nin de peihe!

Vietnamese

Cô Lý: Chào anh Vương, chúng tôi muốn lên kế hoạch một buổi huấn luyện giao lưu văn hoá kéo dài ba ngày. Anh có thời gian nào trong tuần sau không ạ?
Anh Vương: Chào cô Lý. Tuần sau tôi khá bận từ thứ Tư đến thứ Sáu; những thời gian khác thì được.
Cô Lý: Được rồi, vậy chúng tôi tạm thời ấn định vào thứ Ba, thứ Hai và Chủ nhật tuần sau, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, tại Đại học Bắc Kinh. Anh thấy thế nào?
Anh Vương: Được, thời gian và địa điểm đều ổn.
Cô Lý: Được rồi, chúng tôi sẽ gửi lịch trình huấn luyện chi tiết cho anh sau. Cảm ơn sự hợp tác của anh!

Cuộc trò chuyện 2

中文

李老师:您好,王先生,我们想安排一个为期三天的文化交流培训,请问您下周什么时候有空?
王先生:您好,李老师。下周三到周五我比较忙,其他时间都可以。
李老师:好的,那我们初步定在下周二、一、日三天,上午九点到下午五点,地点在北京大学,您看方便吗?
王先生:可以,时间和地点都没问题。
李老师:好的,那我们稍后会把具体的培训日程表发给您。谢谢您的配合!

Vietnamese

Cô Lý: Chào anh Vương, chúng tôi muốn lên kế hoạch một buổi huấn luyện giao lưu văn hoá kéo dài ba ngày. Anh có thời gian nào trong tuần sau không ạ?
Anh Vương: Chào cô Lý. Tuần sau tôi khá bận từ thứ Tư đến thứ Sáu; những thời gian khác thì được.
Cô Lý: Được rồi, vậy chúng tôi tạm thời ấn định vào thứ Ba, thứ Hai và Chủ nhật tuần sau, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, tại Đại học Bắc Kinh. Anh thấy thế nào?
Anh Vương: Được, thời gian và địa điểm đều ổn.
Cô Lý: Được rồi, chúng tôi sẽ gửi lịch trình huấn luyện chi tiết cho anh sau. Cảm ơn sự hợp tác của anh!

Các cụm từ thông dụng

安排培训日程

ānpái pèixùn rìchéng

Lên lịch các buổi đào tạo

Nền văn hóa

中文

在中国,安排培训日程通常需要提前沟通,确认时间和地点,并发送正式的日程表。

正式场合下,用语应正式、规范,避免口语化。

非正式场合下,沟通可以更随意一些,但也要确保信息清晰准确。

拼音

zai Zhongguo,anpai peixun richegn tngchang xuyao tiqian gutong,queren shijian he didian,bing songfa zhengshi de richegnbiao。

zhengshi changhe xia,yongyu ying zhengshi,guifan,bimian kouyu hua。

feizhengshi changhe xia,gutong keyi geng suiyi yixie,dan yao quebao xinxi qingxi zhunque。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc lên lịch các buổi đào tạo thường đòi hỏi sự giao tiếp trước đó để xác nhận thời gian và địa điểm, và một lịch trình chính thức được gửi đi.

Trong các bối cảnh trang trọng, ngôn ngữ nên trang trọng và chuẩn mực, tránh ngôn ngữ thông tục.

Trong các bối cảnh không trang trọng, giao tiếp có thể thoải mái hơn một chút, nhưng điều quan trọng là phải đảm bảo thông tin rõ ràng và chính xác

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到培训的实际情况,灵活调整培训日程。

为了提高培训效率,建议采用多种培训方式。

请根据学员的学习进度,适时调整培训内容。

拼音

kaolü dao peixun de shiji qingkuang,linghuo diaozheng peixun richegn。

weile tigao peixun xiaolu,jianyi caiyong duozhong peixun fangshi。

qing genju xueyuan de xuexi jindu,shishi diaozheng peixun neirong。

Vietnamese

Điều chỉnh lịch trình đào tạo dựa trên tình hình thực tế của đào tạo.

Để nâng cao hiệu quả đào tạo, nên áp dụng nhiều phương pháp đào tạo.

Vui lòng điều chỉnh nội dung đào tạo theo tiến độ học tập của học viên

Các bản sao văn hóa

中文

避免在培训日程中安排与中国传统节日或重大纪念日冲突的活动。注意培训时间不宜过长,避免学员疲劳。

拼音

bimian zai peixun richegn zhong anpai yu Zhongguo chuantong jieri huo zhongda jinianri chongtu de huodong。Zhuyi peixun shijian buyi guo chang,bimian xueyuan pilao。

Vietnamese

Tránh lên lịch các hoạt động xung đột với các lễ hội truyền thống của Trung Quốc hoặc các ngày kỷ niệm quan trọng trong lịch trình đào tạo. Lưu ý rằng thời gian đào tạo không nên quá dài để tránh làm cho học viên mệt mỏi

Các điểm chính

中文

安排培训日程需要考虑培训对象、培训内容、培训时间和地点等因素,并确保培训日程安排合理、可行。建议提前与培训对象沟通确认。

拼音

anpai peixun richegn xuyao kaolü peixun duixiang,peixun neirong,peixun shijian he didian deng yinsu,bing quebao peixun richegn anpai heliz,kexing。Jianyi tiqian yu peixun duixiang gutong queren。

Vietnamese

Việc lên lịch các buổi đào tạo cần xem xét các yếu tố như đối tượng đào tạo, nội dung, thời gian và địa điểm, và đảm bảo rằng lịch trình đào tạo hợp lý và khả thi. Nên liên hệ và xác nhận với các học viên trước đó

Các mẹo để học

中文

可以根据实际情况,设计一些模拟对话场景,例如与培训对象沟通时间、地点、内容等。

练习时注意语气、语调的变化,以及如何应对不同的情况。

可以邀请朋友或家人一起进行角色扮演练习。

拼音

keyi genju shiji qingkuang,sheji yixie moni duihua changjing,liru yu peixun duixiang gutong shijian、didian、neirong deng。

lianxi shi zhuyi yuqi,yudiiao de bianhua,yiji ruhe yingdui butong de qingkuang。

keyi yaoqing pengyou huo jiaren yiqi jinxing juesebanyn lianxi。

Vietnamese

Dựa trên tình huống thực tế, có thể thiết kế một số tình huống đối thoại mô phỏng, ví dụ như trao đổi với học viên về thời gian, địa điểm, nội dung, v.v…

Khi luyện tập, cần chú ý đến sự thay đổi giọng điệu, ngữ điệu và cách xử lý các tình huống khác nhau.

Có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng tham gia luyện tập đóng vai