Skip to content
学中文

Dialogue

安排商务午餐

Sắp xếp bữa trưa công việc

ānpái shāngwù wǔcān

Dialogue 1

  1. 张经理

    李先生,您好!我想安排一个商务午餐,方便您下周二或者周三吗?

    Li xiansheng, nin hao! Wo xiang anpai yige shangwu wucan, fangbian nin xia zhou er huozhe zhou san ma?

    Anh Lý, xin chào! Tôi muốn sắp xếp một bữa trưa làm ăn. Anh có tiện vào thứ Ba hoặc thứ Tư tuần sau không?

  2. 李先生

    您好,张经理。下周二上午比较忙,周三下午可以。请问您方便吗?

    Nin hao, Zhang jingli. Xia zhou er shangwu biaoji mang, zhou san xiawu keyi. Qingwen nin fangbian ma?

    Xin chào, quản lý Trương. Buổi sáng thứ Ba tuần sau tôi khá bận, nhưng chiều thứ Tư thì được. Còn anh thì sao?

  3. 张经理

    周三下午一点钟可以吗?地点在香格里拉酒店的西餐厅,您看怎么样?

    Zhou san xiawu yi dian zhong keyi ma? Didi zai Xianggelila jiudian de xicanting, nin kan zenmeyang?

    Chiều thứ Tư lúc 1 giờ chiều được không? Địa điểm tại nhà hàng Phương Tây của khách sạn Shangri-La, anh thấy sao?

  4. 李先生

    香格里拉酒店很好,时间也合适。

    Xianggelila jiudian hen hao, shijian ye héshi.

    Khách sạn Shangri-La rất tốt, thời gian cũng phù hợp.

  5. 张经理

    好的,那我就预订了。到时候见!

    Hao de, na wo jiu yuding le. Dangshi jian!

    Được rồi, vậy tôi sẽ đặt chỗ. Hẹn gặp lại!

  6. 李先生

    好的,到时候见!

    Hao de, dangshi jian!

    Được rồi, hẹn gặp lại!

Dialogue 2

  1. 张经理

    李先生,您好!我想安排一个商务午餐,方便您下周二或者周三吗?

    Anh Lý, xin chào! Tôi muốn sắp xếp một bữa trưa làm ăn. Anh có tiện vào thứ Ba hoặc thứ Tư tuần sau không?

  2. 李先生

    您好,张经理。下周二上午比较忙,周三下午可以。请问您方便吗?

    Xin chào, quản lý Trương. Buổi sáng thứ Ba tuần sau tôi khá bận, nhưng chiều thứ Tư thì được. Còn anh thì sao?

  3. 张经理

    周三下午一点钟可以吗?地点在香格里拉酒店的西餐厅,您看怎么样?

    Chiều thứ Tư lúc 1 giờ chiều được không? Địa điểm tại nhà hàng Phương Tây của khách sạn Shangri-La, anh thấy sao?

  4. 李先生

    香格里拉酒店很好,时间也合适。

    Khách sạn Shangri-La rất tốt, thời gian cũng phù hợp.

  5. 张经理

    好的,那我就预订了。到时候见!

    Được rồi, vậy tôi sẽ đặt chỗ. Hẹn gặp lại!

  6. 李先生

    好的,到时候见!

    Được rồi, hẹn gặp lại!

Sắp xếp bữa trưa công việc — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen