Skip to content
学中文

Dialogue

约定交付期限

Thời hạn giao hàng đã thỏa thuận

yuē dìng jiāo fù qī xiàn

Dialogue 1

  1. 甲

    李经理,这个项目我们需要在10月28日前完成,您看这个时间安排可以吗?

    li jingli,zhe ge xiangmu women xuyao zai 10 yue 28 ri qian wancheng,nin kan zhe ge shijian anpai keyi ma?

    Quản lý Li, chúng ta cần hoàn thành dự án này trước ngày 28 tháng 10. Thời gian biểu này có được không?

  2. 乙

    10月28日?有点赶啊,我们团队目前手上还有其他任务。

    10 yue 28 ri?you dian gan a,women tuandui muqian shou shang hai you qita renwu。

    Ngày 28 tháng 10 à? Có vẻ hơi gấp, nhóm của chúng ta hiện đang có những nhiệm vụ khác.

  3. 甲

    我知道,但是客户那边催得比较急,我们尽量争取一下。

    wo zhidao,danshi kehu na bian cui de biaoji,women jinliang zhengqu yixia。

    Tôi biết, nhưng khách hàng đang thúc giục, chúng ta sẽ cố gắng hết sức.

  4. 乙

    这样吧,我们内部开个会,看看能否调整一下工作计划,争取在11月5日前完成,您看如何?

    zhe yang ba,women neibu kai ge hui,kan kan nengfou diaozheng yixia gongzuo jihua,zhengqu zai 11 yue 5 ri qian wancheng,nin kan ruhe?

    Vậy thì, chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp nội bộ để xem liệu chúng ta có thể điều chỉnh kế hoạch công việc để hoàn thành trước ngày 5 tháng 11 hay không. Anh/chị nghĩ sao?

  5. 甲

    11月5日可以接受,但希望尽可能提前。谢谢李经理!

    11 yue 5 ri keyi jieshou,dan xiwang jin ke neng tiqian。xiexie li jingli!

    Ngày 5 tháng 11 được chấp nhận, nhưng tôi hy vọng có thể hoàn thành sớm hơn nếu có thể. Cảm ơn anh/chị, Quản lý Li!

Dialogue 2

  1. 甲

    李经理,这个项目我们需要在10月28日前完成,您看这个时间安排可以吗?

    Quản lý Li, chúng ta cần hoàn thành dự án này trước ngày 28 tháng 10. Thời gian biểu này có được không?

  2. 乙

    10月28日?有点赶啊,我们团队目前手上还有其他任务。

    Ngày 28 tháng 10 à? Có vẻ hơi gấp, nhóm của chúng ta hiện đang có những nhiệm vụ khác.

  3. 甲

    我知道,但是客户那边催得比较急,我们尽量争取一下。

    Tôi biết, nhưng khách hàng đang thúc giục, chúng ta sẽ cố gắng hết sức.

  4. 乙

    这样吧,我们内部开个会,看看能否调整一下工作计划,争取在11月5日前完成,您看如何?

    Vậy thì, chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp nội bộ để xem liệu chúng ta có thể điều chỉnh kế hoạch công việc để hoàn thành trước ngày 5 tháng 11 hay không. Anh/chị nghĩ sao?

  5. 甲

    11月5日可以接受,但希望尽可能提前。谢谢李经理!

    Ngày 5 tháng 11 được chấp nhận, nhưng tôi hy vọng có thể hoàn thành sớm hơn nếu có thể. Cảm ơn anh/chị, Quản lý Li!