计划学习进度 Tiến độ học tập đã được lên kế hoạch jìhuà xuéxí jìndù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:我的德语学习计划是每天学习两个小时,下周考试,现在进度如何呢?
小丽:你已经完成了计划的80%,非常不错!
小明:还有20%需要努力,希望我能按时完成。
小丽:相信你一定可以的!加油!
小明:谢谢!我会努力的。

拼音

xiǎomíng: wǒ de déyǔ xuéxí jìhuà shì měitiān xuéxí liǎng gè xiǎoshí, xià zhōu kǎoshì, xiànzài jìndù rúhé ne?
xiǎolì: nǐ yǐjīng wánchéng le jìhuà de 80%,fēicháng bùcuò!
xiǎomíng: hái yǒu 20% xūyào nǔlì, xīwàng wǒ néng àn shí wánchéng。
xiǎolì: xiāngxìn nǐ yīdìng kěyǐ de!jiāyóu!
xiǎomíng: xièxie!wǒ huì nǔlì de。

Vietnamese

Xiaoming: Kế hoạch học tiếng Đức của tôi là học hai tiếng mỗi ngày. Tuần sau thi, tiến độ của tôi thế nào rồi?
Xiaoli: Bạn đã hoàn thành 80% kế hoạch của mình rồi, rất tốt!
Xiaoming: Còn 20% nữa cần phải nỗ lực, hi vọng mình có thể hoàn thành đúng hạn.
Xiaoli: Mình tin bạn chắc chắn sẽ làm được! Cố lên!
Xiaoming: Cảm ơn! Mình sẽ cố gắng hết sức mình.

Các cụm từ thông dụng

学习进度

xuéxí jìndù

Tiến độ học tập

按计划完成

àn jìhuà wánchéng

Hoàn thành theo kế hoạch

学习计划

xuéxí jìhuà

Kế hoạch học tập

Nền văn hóa

中文

在中国,制定学习计划和跟踪进度是很常见的,尤其是在学生群体中。

表达学习进度时,常用百分比或具体的完成量。

拼音

zài zhōngguó, zhìdìng xuéxí jìhuà hé guīzōng jìndù shì hěn chángjiàn de, yóuqí shì zài xuéshēng qūntǐ zhōng。

biǎodá xuéxí jìndù shí, chángyòng bǎifēnbǐ huò jùtǐ de wánchéng liàng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc lập kế hoạch học tập và theo dõi tiến độ rất phổ biến, đặc biệt là trong nhóm học sinh, sinh viên.

Khi thể hiện tiến độ học tập, người ta thường dùng tỷ lệ phần trăm hoặc số lượng cụ thể đã hoàn thành.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的学习进度超前于计划安排。

我目前已经完成了计划学习量的70%,预计下周可以提前完成所有学习内容。

由于近期事情较多,我的学习进度略微落后于计划,但我正在努力赶上。

拼音

wǒ de xuéxí jìndù chāoqián yú jìhuà ānpái。

wǒ mùqián yǐjīng wánchéng le jìhuà xuéxí liàng de 70%,yùjì xià zhōu kěyǐ tíqián wánchéng suǒyǒu xuéxí nèiróng。

yóuyú jìnqī shìqíng jiào duō, wǒ de xuéxí jìndù luèwēi luòhòu yú jìhuà, dàn wǒ zhèngzài nǔlì gǎnshàng。

Vietnamese

Tiến độ học tập của tôi đang vượt trước kế hoạch.

Hiện tại tôi đã hoàn thành 70% kế hoạch học tập của mình và dự kiến sẽ hoàn thành tất cả các tài liệu học tập sớm hơn dự kiến vào tuần sau.

Do nhiều việc gần đây, tiến độ học tập của tôi hơi chậm so với kế hoạch, nhưng tôi đang nỗ lực để bắt kịp.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合用过于口语化的表达,例如“进度爆炸”等网络流行语。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé yòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, lìrú “jìndù bàozhà” děng wǎngluò liúxíngyǔ。

Vietnamese

Tránh các cách diễn đạt quá thân mật trong các tình huống trang trọng, ví dụ như các từ lóng trên mạng internet.

Các điểm chính

中文

根据对话对象和场景灵活选择表达方式,注意正式与非正式场合的用词差异。

拼音

gēnjù duìhuà duìxiàng hé chǎngjǐng línghuó xuǎnzé biǎodá fāngshì, zhùyì zhèngshì yǔ fēi zhèngshì chǎnghé de yòngcí chāyì。

Vietnamese

Lựa chọn cách diễn đạt một cách linh hoạt tùy thuộc vào người đối thoại và ngữ cảnh, chú ý đến sự khác biệt về từ vựng giữa các tình huống trang trọng và không trang trọng.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟不同的场景和对话对象。

尝试用不同的方式表达学习进度,例如用百分比、具体完成量或时间来描述。

注意学习进度表达中的语气和情感,根据实际情况调整表达。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà duìxiàng。

chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá xuéxí jìndù, lìrú yòng bǎifēnbǐ、jùtǐ wánchéng liàng huò shíjiān lái miáoshù。

zhùyì xuéxí jìndù biǎodá zhōng de yǔqì hé qínggǎn, gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng biǎodá。

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống và người đối thoại khác nhau.

Thử thể hiện tiến độ học tập của bạn bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng tỷ lệ phần trăm, số lượng cụ thể đã hoàn thành hoặc thời gian.

Chú ý đến giọng điệu và cảm xúc khi thể hiện tiến độ học tập, và điều chỉnh cách diễn đạt cho phù hợp.