预约参观时间 Lập lịch tham quan
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
接待员:您好,请问您想预约参观什么时间?
参观者:您好,我想预约下周三下午参观,请问方便吗?
接待员:下周三下午,请您稍等,我帮您查一下。好的,下周三下午两点到三点有空,请问这个时间可以吗?
参观者:可以的,谢谢您!
接待员:好的,请您留下您的姓名和联系方式,以便我们确认。
拼音
Vietnamese
Nhân viên lễ tân: Xin chào, quý khách muốn đặt lịch tham quan vào lúc nào?
Khách tham quan: Xin chào, tôi muốn đặt lịch tham quan vào chiều thứ tư tuần sau, được không ạ?
Nhân viên lễ tân: Chiều thứ tư tuần sau, xin quý khách chờ một chút, tôi kiểm tra xem sao. Được rồi, chiều thứ tư tuần sau từ 2 giờ đến 3 giờ chiều còn trống. Thời gian này được không ạ?
Khách tham quan: Được rồi, cảm ơn bạn!
Nhân viên lễ tân: Được rồi, vui lòng để lại họ tên và số điện thoại của quý khách để chúng tôi xác nhận.
Các cụm từ thông dụng
预约参观时间
Đặt lịch tham quan
Nền văn hóa
中文
在中国,预约参观通常需要提前告知参观时间,以便对方做好准备。预约时,应使用礼貌用语,如“请问”、“您好”等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc đặt lịch hẹn trước khi đến tham quan thường được xem là lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với người được đến thăm. Nên dùng những lời lẽ lịch sự như "Xin chào", "Làm ơn", "Cảm ơn" khi đặt lịch hẹn
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便哪天上午来参观吗?
不巧,那天下午已约满,您看其他时间可以吗?
非常感谢您的配合,我们期待您的到来!
拼音
Vietnamese
Quý khách có tiện đến tham quan vào một buổi sáng nào đó trong tuần tới không ạ?
Rất tiếc, buổi chiều hôm đó đã kín lịch rồi ạ. Quý khách có thể chọn thời gian khác được không ạ?
Cảm ơn sự hợp tác của quý khách. Chúng tôi rất mong chờ được đón tiếp quý khách!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在节假日或重要节日预约参观。
拼音
bi mian zai jie jiari huo zhongyao jieri yuyue can guan。
Vietnamese
Tránh đặt lịch tham quan vào các ngày lễ hoặc các ngày tết quan trọng.Các điểm chính
中文
预约参观时间需提前考虑双方的实际时间安排,并确保时间安排合理且双方都能接受。
拼音
Vietnamese
Khi đặt lịch tham quan, cần phải xem xét lịch trình của cả hai bên để đảm bảo thời gian phù hợp và được cả hai bên chấp nhận.Các mẹo để học
中文
多练习使用不同的时间表达方式。
在实际情境中练习,提高语言表达的流畅性和准确性。
注意语调和语气,使表达更自然亲切。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau về thời gian.
Hãy luyện tập trong những tình huống thực tế để nâng cao sự lưu loát và chính xác trong việc diễn đạt ngôn ngữ.
Hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cách diễn đạt tự nhiên và thân thiện hơn.