Skip to content
学中文

Dialogue

约定会面时间

Lên lịch thời gian họp

yuēdìng huìmian shíjiān

Dialogue 1

  1. 李明

    王先生,您好!我们之前约定今天下午两点见面谈合作事宜,您看方便吗?

    Wang xiansheng, nin hao! Women zhiqian yueding jintian xiawu liang dian jianmian tan hezuo shiyi, nin kan fangbian ma?

    Xin chào ông Vương! Chúng ta đã hẹn gặp nhau lúc 2 giờ chiều nay để thảo luận về hợp tác. Ông có tiện không?

  2. 王先生

    李先生您好!今天下午两点恐怕不行,我有个重要的会议。您看下午三点或者四点可以吗?

    Li xiansheng nin hao! Jintian xiawu liang dian kongpa bu xing, wo you ge zhongyao de huiyi. Nin kan xiawu san dian huozhe si dian keyi ma?

    Xin chào ông Lý! E chiều nay lúc 2 giờ e không được, tôi có một cuộc họp quan trọng. Ông có thể lúc 3 giờ hoặc 4 giờ chiều không?

  3. 李明

    三点可以,三点我在您公司等您。

    San dian keyi, san dian wo zai nin gongsi deng nin.

    3 giờ được, tôi sẽ đợi ông tại công ty của ông lúc 3 giờ.

  4. 王先生

    好的,三点钟,不见不散。

    Hao de, san dian zhong, bu jian bu san.

    Được, 3 giờ, hẹn gặp lại.

  5. 李明

    好的,期待与您合作。

    Hao de, qidai yu nin hezuo.

    Được, tôi mong muốn được hợp tác với ông.

Dialogue 2

  1. 张丽

    陈老师,您好!请问您明天上午九点有空吗?我想和您讨论一下论文的事宜。

    Chen laoshi, nin hao! Qingwen nin mingtian shangwu jiu dian you kong ma? Wo xiang he nin taolun yixia lunwen de shiyi.

  2. 陈老师

    张丽同学,您好!明天上午九点我有课,恐怕不行。您看下午两点或者三点可以吗?

    Zhang Li tongxue, nin hao! Mingtian shangwu jiu dian wo you ke, kongpa bu xing. Nin kan xiawu liang dian huozhe san dian keyi ma?

  3. 张丽

    下午两点也可以,谢谢老师!

    Xiawu liang dian ye keyi, xiexie laoshi!

  4. 陈老师

    好的,下午两点在我办公室见。

    Hao de, xiawu liang dian zai wo bangongshi jian.

  5. 张丽

    好的,谢谢老师!

    Hao de, xiexie laoshi!