计算阴历生日 Tính toán ngày sinh âm lịch Jìsuàn yīnlì shēng rì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想知道我的阴历生日是哪一天?我的阳历生日是1990年3月8日。
B:好的,请稍等。让我帮你计算一下。……你的阴历生日是1990年正月二十七。
A:太谢谢你了!
B:不客气。
A:那阴历生日在日常生活中有什么应用吗?
B:很多传统节日和习俗都跟阴历有关,例如过春节,过生日的时候看黄历等等。
B: 另外,一些人认为阴历生日比阳历生日更能反映一个人的性格和命运。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ xiǎng zhīdào wǒ de yīnlì shēng rì shì nǎ yī tiān?wǒ de yánglì shēng rì shì 1990 nián 3 yuè 8 rì。
B:hǎo de,qǐng shāo děng。ràng wǒ bāng nǐ jìsuàn yīxià。……nǐ de yīnlì shēng rì shì 1990 nián zhēngyuè èrshíqī。
A:tài xièxiè nǐ le!
B:bù kèqì。
A:nà yīnlì shēng rì zài rìcháng shēnghuó zhōng yǒu shénme yìngyòng ma?
B:hěn duō chuántǒng jiérì hé xísú dōu gēn yīnlì yǒuguān,lìrú guò chūnjié,guò shēng rì de shíhòu kàn huánglì děngděng。
B: lìngwài,yīxiē rén rènwéi yīnlì shēng rì bǐ yánglì shēng rì gèng néng fǎnyìng yīgè rén de xìnggé hé mìngyùn。

Vietnamese

A: Chào, tôi muốn biết ngày sinh âm lịch của tôi là ngày nào? Ngày sinh dương lịch của tôi là ngày 8 tháng 3 năm 1990.
B: Được rồi, vui lòng chờ một chút. Để tôi tính toán cho bạn. ...Ngày sinh âm lịch của bạn là ngày 27 tháng 1 năm 1990.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều!
B: Không có gì.
A: Vậy, ngày sinh âm lịch được sử dụng như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?
B: Nhiều lễ hội và phong tục truyền thống có liên quan đến lịch âm, chẳng hạn như Tết Nguyên đán, và xem lịch âm trước các sự kiện quan trọng.
B: Ngoài ra, một số người tin rằng ngày sinh âm lịch phản ánh tính cách và số phận của một người nhiều hơn so với ngày sinh dương lịch.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我想知道我的阴历生日是哪一天?我的阳历生日是1990年3月8日。
B:好的,请稍等。让我帮你计算一下。……你的阴历生日是1990年正月二十七。
A:太谢谢你了!
B:不客气。
A:那阴历生日在日常生活中有什么应用吗?
B:很多传统节日和习俗都跟阴历有关,例如过春节,过生日的时候看黄历等等。
B: 另外,一些人认为阴历生日比阳历生日更能反映一个人的性格和命运。

Vietnamese

A: Chào, tôi muốn biết ngày sinh âm lịch của tôi là ngày nào? Ngày sinh dương lịch của tôi là ngày 8 tháng 3 năm 1990.
B: Được rồi, vui lòng chờ một chút. Để tôi tính toán cho bạn. ...Ngày sinh âm lịch của bạn là ngày 27 tháng 1 năm 1990.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều!
B: Không có gì.
A: Vậy, ngày sinh âm lịch được sử dụng như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?
B: Nhiều lễ hội và phong tục truyền thống có liên quan đến lịch âm, chẳng hạn như Tết Nguyên đán, và xem lịch âm trước các sự kiện quan trọng.
B: Ngoài ra, một số người tin rằng ngày sinh âm lịch phản ánh tính cách và số phận của một người nhiều hơn so với ngày sinh dương lịch.

Các cụm từ thông dụng

计算阴历生日

jìsuàn yīnlì shēng rì

Tính ngày sinh âm lịch

Nền văn hóa

中文

在中国,阴历生日也叫农历生日,和阳历生日一样重要,尤其在一些传统家庭中。阴历生日常用在一些传统的习俗和仪式中,例如算命、择吉日等。

拼音

zài zhōngguó,yīnlì shēng rì yě jiào nónglì shēng rì,hé yánglì shēng rì yīyàng zhòngyào,yóuqí zài yīxiē chuántǒng jiātíng zhōng。yīnlì shēng rì chángyòng zài yīxiē chuántǒng de xísú hé yíshì zhōng,lìrú suànmìng,zé jírì děngděng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, ngày sinh âm lịch, còn được gọi là ngày sinh theo lịch nông nghiệp, cũng quan trọng như ngày sinh dương lịch, đặc biệt là trong các gia đình truyền thống. Ngày sinh âm lịch thường được sử dụng trong các phong tục và nghi lễ truyền thống, chẳng hạn như bói toán, chọn ngày lành tháng tốt, v.v…

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的阴历生日是根据我的阳历生日换算出来的,它对我来说意义重大。

阴历生日不仅是一个日期,更是一种文化的传承。

根据阴历生日,我们可以了解到一些与传统文化相关的习俗和禁忌。

拼音

wǒ de yīnlì shēng rì shì gēnjù wǒ de yánglì shēng rì huàn suàn chū lái de,tā duì wǒ lái shuō yìyì zhòngdà。 yīnlì shēng rì bù jǐn shì yīgè rìqī,gèng shì yī zhǒng wénhuà de chuánchéng。 gēnjù yīnlì shēng rì,wǒmen kěyǐ liǎojiě dào yīxiē yǔ chuántǒng wénhuà xiāngguān de xísú hé jìnjì。

Vietnamese

Ngày sinh âm lịch của tôi được tính toán dựa trên ngày sinh dương lịch của tôi, và nó rất quan trọng đối với tôi.

Ngày sinh âm lịch không chỉ là một ngày, mà còn là một di sản văn hóa.

Dựa trên ngày sinh âm lịch, chúng ta có thể hiểu được một số phong tục và điều cấm kỵ liên quan đến văn hóa truyền thống

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人交流阴历生日时,避免使用一些与迷信或不吉利相关的词汇或说法。

拼音

zài yǔ tārén jiāoliú yīnlì shēng rì shí,biànmiǎn shǐyòng yīxiē yǔ míxìn huò bùjílì xiāngguān de cíhuì huò shuōfǎ。

Vietnamese

Khi thảo luận về ngày sinh âm lịch với người khác, hãy tránh sử dụng các từ ngữ hoặc thành ngữ liên quan đến mê tín dị đoan hoặc xui xẻo.

Các điểm chính

中文

计算阴历生日需要知道阳历生日的年月日,可以使用专业的万年历或者在线工具进行换算。

拼音

jìsuàn yīnlì shēng rì xūyào zhīdào yánglì shēng rì de nián yuè rì,kěyǐ shǐyòng zhuānyè de wànniánlì huòzhě wǎngxiàn gōngjù jìnxíng huànsuàn。

Vietnamese

Để tính ngày sinh âm lịch, bạn cần biết năm, tháng và ngày của ngày sinh dương lịch. Bạn có thể sử dụng lịch vạn niên chuyên nghiệp hoặc các công cụ trực tuyến để chuyển đổi.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,互相询问对方的阴历生日,并进行换算。 可以利用一些在线工具进行练习,熟悉阴历和阳历的换算方法。 可以尝试将阴历生日融入到日常的对话中,例如在过节或庆祝生日时。

拼音

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí,hùxiāng xúnwèn duìfāng de yīnlì shēng rì,bìng jìnxíng huànsuàn。 kěyǐ lìyòng yīxiē wǎngxiàn gōngjù jìnxíng liànxí,shúxī yīnlì hé yánglì de huànsuàn fāngfǎ。 kěyǐ chángshì jiāng yīnlì shēng rì róngrù dào rìcháng de duìhuà zhōng,lìrú zài guòjié huò qìngzhù shēng rì shí。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, hỏi nhau ngày sinh âm lịch của nhau và tiến hành quy đổi. Bạn có thể sử dụng một số công cụ trực tuyến để luyện tập, làm quen với phương pháp quy đổi giữa lịch âm và lịch dương. Bạn có thể thử kết hợp ngày sinh âm lịch vào các cuộc hội thoại hàng ngày, ví dụ như trong các dịp lễ tết hoặc khi tổ chức sinh nhật