Skip to content
学中文

Dialogue

安排倒班时间

Lập lịch làm ca

ānpái dǎobān shíjiān

Dialogue 1

  1. 张经理

    小李,下周的倒班安排出来了么?

    zhang jingli xiao li xia zhou de daoban anpai chulaile me

    Tiểu Lý, lịch làm ca cho tuần sau đã xong chưa?

  2. 小李

    张经理,出来了,我刚排好。

    xiao li zhang jingli chulaile wo gang pai hao

    Quản lý Trương, rồi ạ, em vừa sắp xếp xong.

  3. 张经理

    辛苦了,给我看看。

    zhang jingli xinku le gei wo kan kan

    Cảm ơn em đã vất vả, cho anh xem nào.

  4. 小李

    好的,这是下周的倒班表,我已经把每个人的班次都安排好了,尽量做到人均工作时间均衡。

    xiao li hao de zhe shi xia zhou de daoban biao wo yi jing ba meige ren de banci dou anpai hao le jinliang zuo dao renjun gongzuo shijian junheng

    Được rồi ạ, đây là lịch làm ca tuần sau. Em đã sắp xếp ca làm cho mỗi người rồi, cố gắng cân bằng thời gian làm việc cho mọi người.

  5. 张经理

    嗯,不错,看起来很合理。王师傅那边没问题吧?

    zhang jingli en bucuo kanqilai hen helide wang shifu bian mei wen ti ba

    Ừm, tốt đấy, nhìn có vẻ hợp lý. Về phía anh Vọng có vấn đề gì không?

  6. 小李

    王师傅说没问题,他了解这个安排。

    xiao li wang shifu shuo mei wen ti ta liejie zhege anpai

    Anh Vọng nói không vấn đề gì, anh ấy hiểu được sự sắp xếp này.

  7. 张经理

    那就好,辛苦你们了!

    zhang jingli na jiu hao xinku nimen le

    Được rồi, cảm ơn các em đã vất vả!

Dialogue 2

  1. 张经理

    小李,下周的倒班安排出来了么?

    Tiểu Lý, lịch làm ca cho tuần sau đã xong chưa?

  2. 小李

    张经理,出来了,我刚排好。

    Quản lý Trương, rồi ạ, em vừa sắp xếp xong.

  3. 张经理

    辛苦了,给我看看。

    Cảm ơn em đã vất vả, cho anh xem nào.

  4. 小李

    好的,这是下周的倒班表,我已经把每个人的班次都安排好了,尽量做到人均工作时间均衡。

    Được rồi ạ, đây là lịch làm ca tuần sau. Em đã sắp xếp ca làm cho mỗi người rồi, cố gắng cân bằng thời gian làm việc cho mọi người.

  5. 张经理

    嗯,不错,看起来很合理。王师傅那边没问题吧?

    Ừm, tốt đấy, nhìn có vẻ hợp lý. Về phía anh Vọng có vấn đề gì không?

  6. 小李

    王师傅说没问题,他了解这个安排。

    Anh Vọng nói không vấn đề gì, anh ấy hiểu được sự sắp xếp này.

  7. 张经理

    那就好,辛苦你们了!

    Được rồi, cảm ơn các em đã vất vả!