确认放假时间 Xác nhận thời gian nghỉ lễ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小王:李老师,您好!请问国庆节放假安排是怎样的?
李老师:国庆节从10月1号到7号放假,一共七天。
小王:好的,谢谢老师!请问这七天都需要在学校吗?
李老师:假期期间学校不安排活动,你可以回家休息。
小王:太好了,谢谢老师!那我们什么时候返校呢?
李老师:10月8号正式上课,请大家准时返校。
小王:好的,老师,我明白了。
拼音
Vietnamese
Xiao Wang: Chào cô Li! Cho em hỏi lịch nghỉ lễ Quốc khánh như thế nào ạ?
Cô Li: Lễ Quốc khánh nghỉ từ ngày 1 đến ngày 7 tháng 10, tổng cộng bảy ngày.
Xiao Wang: Vâng, cảm ơn cô! Em hỏi là bảy ngày này chúng em cần ở trường không ạ?
Cô Li: Trong kỳ nghỉ, trường không tổ chức hoạt động gì, em có thể về nhà nghỉ ngơi.
Xiao Wang: Tuyệt vời, cảm ơn cô! Thế chúng em quay lại trường học khi nào ạ?
Cô Li: Ngày 8 tháng 10 chính thức khai giảng, các em nhớ quay lại trường đúng giờ nhé.
Xiao Wang: Vâng, cô, em hiểu rồi ạ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小王:李老师,您好!请问国庆节放假安排是怎样的?
李老师:国庆节从10月1号到7号放假,一共七天。
小王:好的,谢谢老师!请问这七天都需要在学校吗?
李老师:假期期间学校不安排活动,你可以回家休息。
小王:太好了,谢谢老师!那我们什么时候返校呢?
李老师:10月8号正式上课,请大家准时返校。
小王:好的,老师,我明白了。
Vietnamese
Các cụm từ thông dụng
请问放假安排是怎样的?
Lịch nghỉ lễ như thế nào ạ?
假期一共多少天?
Tổng cộng có bao nhiêu ngày nghỉ ạ?
我们什么时候返校?
Thế chúng em quay lại trường học khi nào ạ?
Nền văn hóa
中文
在中国,确认放假时间通常会咨询学校或单位的通知,或者询问相关负责人。 在正式场合,应使用较为正式的语言,例如“请问……”,“敬请……”,在非正式场合,可以使用口语化的表达,例如“啥时候放假?”。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, để xác nhận lịch nghỉ lễ, người ta thường tham khảo thông báo chính thức từ trường học hoặc cơ quan, hoặc hỏi người có trách nhiệm. Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng; còn trong những trường hợp không trang trọng, có thể dùng ngôn ngữ thân mật.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问此次假期具体安排?
请问学校/公司关于假期的相关规定?
拼音
Vietnamese
Cô có thể cho em biết kế hoạch cụ thể cho kỳ nghỉ này không ạ?
Cô có thể cho em biết các quy định liên quan của trường/công ty về kỳ nghỉ này không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于口语化的表达,例如“啥时候放假啊?”。要尊重对方的身份和地位,使用合适的称呼。
拼音
Bimian zai zhengshi changhe shiyong guo yu kouyu huahua de biaoda, liru “shashenme shihou fangjia a?” Yao zunzhong duifang de shenfen he diwei, shiyong heshi de chenghu.
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật trong những tình huống trang trọng, ví dụ như “Bao giờ nghỉ hè vậy?”. Cần tôn trọng địa vị và chức vụ của người đối diện, sử dụng cách xưng hô phù hợp.Các điểm chính
中文
注意场合和对象选择合适的语言,避免使用过于随意或不尊重的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy chú ý đến ngữ cảnh và người mà bạn đang nói chuyện, và lựa chọn ngôn ngữ cho phù hợp. Tránh dùng những từ ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如与老师、同事、朋友等。
尝试使用更高级的表达方式,例如用更正式或更委婉的措辞。
在练习中注意语调和语气,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như với giáo viên, đồng nghiệp và bạn bè.
Hãy thử sử dụng những cách diễn đạt cao cấp hơn, ví dụ như những từ ngữ trang trọng hoặc lịch sự hơn.
Trong khi luyện tập, hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để lời nói được tự nhiên và trôi chảy hơn.