预订酒店日期 Ngày đặt phòng khách sạn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
你好,我想预订10月26日至28日的酒店。
好的,请问您需要几间房?
两间双人间,请问价格是多少?
两间双人间,10月26日至28日,每晚1000元。
好的,请问可以刷卡吗?
可以的,我们支持多种信用卡支付。
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn đặt phòng khách sạn từ ngày 26 đến 28 tháng 10.
Được rồi, bạn cần bao nhiêu phòng?
Hai phòng đôi, giá bao nhiêu vậy?
Hai phòng đôi từ ngày 26 đến 28 tháng 10, mỗi đêm 1000 nhân dân tệ.
Được rồi, mình có thể thanh toán bằng thẻ được không?
Được, chúng tôi chấp nhận nhiều loại thẻ tín dụng khác nhau.
Các cụm từ thông dụng
预订酒店
Đặt khách sạn
入住日期
Ngày nhận phòng
退房日期
Ngày trả phòng
房间类型
Loại phòng
价格
Giá
Nền văn hóa
中文
在预订酒店时,中国人通常会比较关注价格、地理位置、酒店设施等方面。 在正式场合下,语言表达要正式、礼貌;在非正式场合,语言表达可以相对随意一些。
在中国的酒店预订中,日期的表达方式通常是先说月份,再说法。 例如,十月二十六日。
拼音
Vietnamese
Khi đặt phòng khách sạn, người Trung Quốc thường quan tâm đến giá cả, vị trí địa lý, tiện nghi khách sạn, v.v. Trong những trường hợp trang trọng, cách diễn đạt cần trang trọng, lịch sự; trong những trường hợp không trang trọng, cách diễn đạt có thể tương đối thoải mái.
Trong đặt phòng khách sạn ở Trung Quốc, cách thể hiện ngày tháng thường là nói tháng trước, rồi mới nói ngày. Ví dụ, ngày 26 tháng 10
Các biểu hiện nâng cao
中文
我想要预订一个豪华套房,入住日期是10月26日,退房日期是10月28日,请问还有空房吗?
请问你们酒店提供哪些类型的房间?
请问你们的酒店离市中心有多远?
拼音
Vietnamese
Mình muốn đặt một phòng suite sang trọng, nhận phòng ngày 26 tháng 10 và trả phòng ngày 28 tháng 10. Có phòng nào trống không? Khách sạn của các bạn có những loại phòng nào? Khách sạn của các bạn cách trung tâm thành phố bao xa?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在预订酒店时谈论敏感话题,例如政治、宗教等。尽量使用礼貌的语言。
拼音
bìmiǎn zài yùdìng jiǔdiàn shí tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng. jìngliàng shǐyòng lǐmào de yǔyán.
Vietnamese
Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo khi đặt phòng khách sạn. Hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ lịch sự.Các điểm chính
中文
预订酒店日期时,需要明确告知入住和退房日期,以及房间类型,并确认价格。注意不同的酒店预订平台和酒店可能会有不同的规定。
拼音
Vietnamese
Khi đặt ngày khách sạn, bạn cần phải nêu rõ ngày nhận phòng và trả phòng, loại phòng và xác nhận giá. Lưu ý rằng các nền tảng đặt phòng khách sạn và khách sạn khác nhau có thể có các quy định khác nhau.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或者家人一起练习对话,模拟真实的预订场景。 可以尝试用不同的表达方式来预订酒店,例如使用更正式或更口语化的表达。 可以尝试在不同的酒店预订平台上练习预订酒店。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống đặt phòng thực tế. Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để đặt phòng khách sạn, ví dụ như sử dụng các cách diễn đạt trang trọng hơn hoặc khẩu ngữ hơn. Hãy thử luyện tập đặt phòng khách sạn trên các nền tảng đặt phòng khách sạn khác nhau