询问节气变化 Hỏi về sự thay đổi của tiết khí
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问现在是什么节气?
B:您好,现在是立春。
A:立春?那是不是意味着春天来了?
B:是的,立春是二十四节气中的第一个节气,标志着春季的开始。
A:原来如此,谢谢您!
B:不客气!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có thể cho mình biết hiện tại là tiết khí nào không?
B: Xin chào, hiện tại là tiết khí Lập Xuân.
A: Lập Xuân? Vậy có nghĩa là mùa xuân đã đến rồi phải không?
B: Đúng vậy, Lập Xuân là tiết khí đầu tiên trong 24 tiết khí, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.
A: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 听说今天是处暑,是真的吗?
B:是的,今天是处暑,意味着炎热即将过去。
A:那天气会慢慢凉快下来吗?
B:是的,处暑之后,气温会逐渐下降。
A:太好了,期待秋天的到来!
拼音
Vietnamese
A: Mình nghe nói hôm nay là tiết khí Xử Thử, đúng không?
B: Đúng rồi, hôm nay là tiết khí Xử Thử, có nghĩa là thời tiết nóng bức sắp qua đi.
A: Vậy thời tiết sẽ dần dần mát mẻ hơn phải không?
B: Đúng vậy, sau tiết khí Xử Thử, nhiệt độ sẽ giảm dần.
A: Tuyệt vời, mình đang mong chờ mùa thu đến!
Các cụm từ thông dụng
请问现在是什么节气?
Bạn có thể cho mình biết hiện tại là tiết khí nào không?
这个节气有什么特点?
Tiết khí này có đặc điểm gì?
这个节气代表着什么?
Tiết khí này tượng trưng cho điều gì?
Nền văn hóa
中文
二十四节气是古代中国劳动人民在长期农耕实践中总结出来的,对农业生产具有重要的指导意义。
不同节气有不同的习俗和禁忌,例如立春要吃春饼,冬至要吃饺子等。
节气是中华传统文化的重要组成部分,体现了中国人与自然的和谐相处。
拼音
Vietnamese
24 tiết khí được tóm lược từ kinh nghiệm canh tác lâu dài của người nông dân Trung Quốc cổ đại, có ý nghĩa quan trọng định hướng sản xuất nông nghiệp.
Các tiết khí khác nhau có phong tục và kiêng kị khác nhau, ví dụ như tiết Lập Xuân ăn bánh kếp mùa xuân, tiết Đông Chí ăn bánh bao.
Tiết khí là một bộ phận quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Hoa, phản ánh sự hài hòa giữa người Trung Quốc với tự nhiên.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您了解二十四节气的含义吗?
您知道这个节气与农业生产有什么关系吗?
您能根据这个节气来调整生活作息吗?
拼音
Vietnamese
Bạn có hiểu ý nghĩa của 24 tiết khí không?
Bạn có biết mối quan hệ giữa tiết khí này với sản xuất nông nghiệp không?
Bạn có thể điều chỉnh sinh hoạt hàng ngày của mình theo tiết khí này không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在谈论节气时使用不敬或不当的言辞,尊重传统文化。
拼音
biànmiǎn zài tánlùn jiéqì shí shǐyòng bù jìng huò bùdàng de yáncí, zūnjìng chuántǒng wénhuà。
Vietnamese
Tránh dùng lời lẽ thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp khi nói về tiết khí; hãy tôn trọng văn hoá truyền thống.Các điểm chính
中文
在与外国人交流时,应选择简单易懂的语言和表达方式,并结合图片或视频等辅助材料,帮助对方更好地理解。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, nên chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu, kết hợp với hình ảnh hoặc video làm tư liệu hỗ trợ, giúp họ hiểu tốt hơn.Các mẹo để học
中文
多与外国人练习用英语、法语、日语等不同语言表达二十四节气相关的知识。
可以利用模拟场景进行练习,例如在旅游景点向外国人介绍当地的节气习俗。
可以查找一些关于二十四节气的资料,加深对节气的理解。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc diễn đạt kiến thức liên quan đến 24 tiết khí bằng các ngôn ngữ khác nhau như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nhật với người nước ngoài.
Có thể sử dụng các tình huống mô phỏng để luyện tập, ví dụ như giới thiệu phong tục tập quán về tiết khí địa phương cho người nước ngoài tại các điểm du lịch.
Có thể tìm kiếm một số tài liệu về 24 tiết khí để hiểu sâu hơn về tiết khí.