Dialogue
安排出差时间
Lập kế hoạch thời gian đi công tác
ānpái chūchāi shíjiān
Dialogue 1
张经理
李秘书,帮我安排一下下周去日本参加文化交流活动的时间。
lǐ mìmù, bāng wǒ ānpái yīxià xià zhōu qù rìběn cānjiā wénhuà jiāoliú huódòng de shíjiān.
Li, hãy sắp xếp thời gian của tôi cho sự kiện giao lưu văn hóa tại Nhật Bản vào tuần tới.
李秘书
好的,张经理。您打算去几天?
hǎo de, zhāng jīnglǐ. nín dǎsuàn qù jǐ tiān?
Được rồi, Quản lý Trương. Ông dự định đi bao nhiêu ngày?
张经理
大概三天,周二到周四吧,具体时间您帮我看看航班,安排合适的。
dàgài sān tiān, zhōu èr dào zhōu sì ba, jùtǐ shíjiān nín bāng wǒ kàn kan hángbān, ānpái héshì de.
Khoảng ba ngày, từ thứ Ba đến thứ Năm. Hãy kiểm tra các chuyến bay và sắp xếp lịch trình phù hợp.
李秘书
好的,我查一下航班信息,看看哪天航班合适,再跟您确认一下。
hǎo de, wǒ chá yīxià hángbān xìnxī, kàn kan nǎ tiān hángbān héshì, zài gēn nín què rèn yīxià.
Được rồi, tôi sẽ kiểm tra thông tin chuyến bay và xem chuyến bay nào phù hợp, sau đó tôi sẽ xác nhận lại với ông.
张经理
嗯,麻烦你了。最好是上午的航班,这样下午可以有更多时间参加活动。
ēn, máfan nǐ le. zuì hǎo shì shàngwǔ de hángbān, zhèyàng xiàwǔ kěyǐ yǒu gèng duō shíjiān cānjiā huódòng.
Được rồi, cảm ơn. Tốt hơn hết là chuyến bay buổi sáng để chúng ta có nhiều thời gian hơn để tham gia các hoạt động vào buổi chiều.
李秘书
好的,我尽力安排。稍后我将行程安排发到您的邮箱。
hǎo de, wǒ jìnlì ānpái. shāohòu wǒ jiāng xíngchéng ānpái fā dào nín de yóuxiāng.
Được rồi, tôi sẽ cố gắng hết sức. Tôi sẽ gửi lịch trình vào email của ông sau.
Dialogue 2
张经理
李秘书,帮我安排一下下周去日本参加文化交流活动的时间。
Li, hãy sắp xếp thời gian của tôi cho sự kiện giao lưu văn hóa tại Nhật Bản vào tuần tới.
李秘书
好的,张经理。您打算去几天?
Được rồi, Quản lý Trương. Ông dự định đi bao nhiêu ngày?
张经理
大概三天,周二到周四吧,具体时间您帮我看看航班,安排合适的。
Khoảng ba ngày, từ thứ Ba đến thứ Năm. Hãy kiểm tra các chuyến bay và sắp xếp lịch trình phù hợp.
李秘书
好的,我查一下航班信息,看看哪天航班合适,再跟您确认一下。
Được rồi, tôi sẽ kiểm tra thông tin chuyến bay và xem chuyến bay nào phù hợp, sau đó tôi sẽ xác nhận lại với ông.
张经理
嗯,麻烦你了。最好是上午的航班,这样下午可以有更多时间参加活动。
Được rồi, cảm ơn. Tốt hơn hết là chuyến bay buổi sáng để chúng ta có nhiều thời gian hơn để tham gia các hoạt động vào buổi chiều.
李秘书
好的,我尽力安排。稍后我将行程安排发到您的邮箱。
Được rồi, tôi sẽ cố gắng hết sức. Tôi sẽ gửi lịch trình vào email của ông sau.