了解农历月份 Hiểu về các tháng âm lịch liǎojiě nónglì yuèfèn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你知道农历正月十五是哪个节日吗?
B:我知道,是元宵节!
A:对,元宵节!那农历二月呢,有什么特别的节日吗?
B:二月二,龙抬头!
A:嗯,还有呢?
B:好像没有特别大的节日了,不过二月也是春天开始的月份,比较有生机。
B:那农历的月份和阳历一样吗?
B:不一样,农历是根据月亮的运行周期来确定的,所以每个月的长度不太一样。
A:原来是这样,谢谢你的讲解。

拼音

A:nǐ zhīdào nónglì zhēngyuè shíwǔ shì nǎ ge jiérì ma?
B:wǒ zhīdào,shì yuánxiāo jié!
A:duì,yuánxiāo jié!nà nónglì èryuè ne,yǒu shénme tèbié de jiérì ma?
B:èryuè èr,lóng táotóu!
A:én,hái yǒu ne?
B:hǎoxiàng méiyǒu tèbié dà de jiérì le,bùguò èryuè yěshì chūntiān kāishǐ de yuèfèn,bǐjiào yǒu shēngjī。
B:nà nónglì de yuèfèn hé yánglì yīyàng ma?
B:bù yīyàng,nónglì shì gēnjù yuèliang de yùnxíng zhōuqí lái quèdìng de,suǒyǐ měi ge yuè de chángdù bù tài yīyàng。
A:yuánlái shì zhèyàng,xièxie nǐ de jiǎngjiě。

Vietnamese

A: Bạn có biết ngày 15 tháng giêng âm lịch là ngày lễ nào không?
B: Tôi biết, đó là Tết Nguyên tiêu!
A: Đúng rồi, Tết Nguyên tiêu! Thế còn tháng hai âm lịch thì sao, có ngày lễ nào đặc biệt không?
B: Mùng 2 tháng 2, ngày Rồng ngẩng đầu!
A: Ừ, còn nữa không?
B: Dường như không có ngày lễ nào lớn đặc biệt, nhưng tháng hai cũng là tháng bắt đầu mùa xuân, nên khá sôi động.
B: Vậy tháng âm lịch có giống tháng dương lịch không?
B: Không giống nhau, âm lịch được xác định theo chu kỳ hoạt động của mặt trăng, vì vậy độ dài của mỗi tháng không giống nhau.
A: Ra vậy, cảm ơn bạn đã giải thích.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你知道农历正月十五是哪个节日吗?
B:我知道,是元宵节!
A:对,元宵节!那农历二月呢,有什么特别的节日吗?
B:二月二,龙抬头!
A:嗯,还有呢?
B:好像没有特别大的节日了,不过二月也是春天开始的月份,比较有生机。
B:那农历的月份和阳历一样吗?
B:不一样,农历是根据月亮的运行周期来确定的,所以每个月的长度不太一样。
A:原来是这样,谢谢你的讲解。

Vietnamese

A: Bạn có biết ngày 15 tháng giêng âm lịch là ngày lễ nào không?
B: Tôi biết, đó là Tết Nguyên tiêu!
A: Đúng rồi, Tết Nguyên tiêu! Thế còn tháng hai âm lịch thì sao, có ngày lễ nào đặc biệt không?
B: Mùng 2 tháng 2, ngày Rồng ngẩng đầu!
A: Ừ, còn nữa không?
B: Dường như không có ngày lễ nào lớn đặc biệt, nhưng tháng hai cũng là tháng bắt đầu mùa xuân, nên khá sôi động.
B: Vậy tháng âm lịch có giống tháng dương lịch không?
B: Không giống nhau, âm lịch được xác định theo chu kỳ hoạt động của mặt trăng, vì vậy độ dài của mỗi tháng không giống nhau.
A: Ra vậy, cảm ơn bạn đã giải thích.

Các cụm từ thông dụng

农历正月

nónglì zhēngyuè

Tháng giêng âm lịch

农历二月

nónglì èryuè

Tháng hai âm lịch

元宵节

yuánxiāo jié

Tết Nguyên tiêu

龙抬头

lóng táotóu

Ngày Rồng ngẩng đầu

Nền văn hóa

中文

农历是中国传统历法,与阳历(公历)不同,它以月亮的运行周期为基础,每个月的天数不固定。

农历的月份名称通常以序数命名,如正月、二月、三月等,也有一些别称,例如正月又称孟春。

农历节日与农历月份密切相关,许多传统节日都与特定的农历月份联系在一起。

拼音

nónglì shì zhōngguó chuántǒng lìfǎ,yǔ yánglì (gōnglì) bùtóng,tā yǐ yuèliang de yùnxíng zhōuqí wéi jīchǔ,měi ge yuè de tiānshù bù gùdìng。

nónglì de yuèfèn míngchēng tōngcháng yǐ xùshù mìngmíng,rú zhēngyuè、èryuè、sānyuè děng,yě yǒu yīxiē biéchēng,lìrú zhēngyuè yòu chēng mèngchūn。

nónglì jiérì yǔ nónglì yuèfèn mìqiè xiāngguān,xǔduō chuántǒng jiérì dōu yǔ tèdìng de nónglì yuèfèn liánxì zài yīqǐ。

Vietnamese

Âm lịch là hệ thống lịch truyền thống của Trung Quốc, khác với lịch Gregory. Âm lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, vì vậy số ngày trong mỗi tháng không cố định.

Tên gọi các tháng trong âm lịch thường được đặt theo thứ tự, như tháng giêng, tháng hai, tháng ba, v.v., cũng có một số tên gọi khác, ví dụ như tháng giêng còn gọi là Mạnh Xuân.

Các ngày lễ trong âm lịch có mối liên hệ mật thiết với các tháng âm lịch, nhiều ngày lễ truyền thống gắn liền với các tháng âm lịch cụ thể.

Các biểu hiện nâng cao

中文

农历的闰月与阳历的闰年有所不同,需要特别注意。

了解一些与农历月份相关的传统习俗,例如正月初一吃饺子,二月二吃龙鳞饼等。

能够用农历和阳历两种日期系统来表达时间。

拼音

nónglì de rùnyuè yǔ yánglì de rùnyuè yǒusuǒ bùtóng,xūyào tèbié zhùyì。

liǎojiě yīxiē yǔ nónglì yuèfèn xiāngguān de chuántǒng xísú,lìrú zhēngyuè chū yī chī jiǎozi,èryuè èr chī lónglín bǐng děng。

nénggòu yòng nónglì hé yánglì liǎng zhǒng rìqī xìtǒng lái biǎodá shíjiān。

Vietnamese

Tháng nhuận trong âm lịch khác với năm nhuận trong lịch Gregory, cần phải đặc biệt chú ý.

Hiểu một số phong tục truyền thống liên quan đến các tháng âm lịch, ví dụ như ngày mùng 1 Tết ăn bánh chưng, mùng 2 tháng 2 ăn bánh cuốn, v.v.

Có thể dùng cả hai hệ thống ngày âm lịch và dương lịch để biểu đạt thời gian.

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流农历月份时,避免使用过于专业的术语或地方方言,可以使用更通俗易懂的表达方式。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú nónglì yuèfèn shí,biànmiǎn shǐyòng guòyú zhuānyè de shùyǔ huò dìfāng fāngyán,kěyǐ shǐyòng gèng tōngsú yìdǒng de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài về các tháng âm lịch, nên tránh sử dụng thuật ngữ chuyên môn hoặc phương ngữ địa phương quá mức, thay vào đó hãy sử dụng cách diễn đạt dễ hiểu hơn.

Các điểm chính

中文

了解农历月份需要结合具体的文化背景和传统节日来理解。不同年龄段的人对农历的了解程度也不同,需要根据实际情况调整交流方式。

拼音

liǎojiě nónglì yuèfèn xūyào jiéhé gòngtǐ de wénhuà bèijǐng hé chuántǒng jiérì lái lǐjiě。bùtóng niánlíngduàn de rén duì nónglì de liǎojiě chéngdù yě bùtóng,xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng jiāoliú fāngshì。

Vietnamese

Để hiểu về các tháng âm lịch, cần kết hợp với bối cảnh văn hóa và các ngày lễ truyền thống cụ thể. Mức độ hiểu biết về âm lịch của những người ở các độ tuổi khác nhau cũng khác nhau, cần phải điều chỉnh phương thức giao tiếp cho phù hợp với tình huống thực tế.

Các mẹo để học

中文

可以从简单的农历月份名称开始练习,例如正月、二月等。

尝试用不同的表达方式来描述农历月份,例如“农历一月”、“第一个农历月”等。

结合具体的节日或事件来练习,例如“元宵节在农历正月十五”。

可以与朋友或家人一起练习,互相提问和回答。

拼音

kěyǐ cóng jiǎndān de nónglì yuèfèn míngchēng kāishǐ liànxí,lìrú zhēngyuè、èryuè děng。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù nónglì yuèfèn,lìrú “nónglì yīyuè”、“dì yīgè nónglì yuè” děng。

jiéhé gòngtǐ de jiérì huò shìjiàn lái liànxí,lìrú “yuánxiāo jié zài nónglì zhēngyuè shíwǔ”。

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng tíwèn hé huídá。

Vietnamese

Có thể bắt đầu luyện tập với tên gọi các tháng âm lịch đơn giản, ví dụ như tháng giêng, tháng hai, v.v.

Cố gắng mô tả các tháng âm lịch bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như “tháng giêng âm lịch”, “tháng đầu tiên của âm lịch”, v.v.

Kết hợp với các ngày lễ hay sự kiện cụ thể để luyện tập, ví dụ như “Tết Nguyên tiêu vào ngày 15 tháng giêng âm lịch”.

Có thể luyện tập cùng với bạn bè hoặc người thân trong gia đình, cùng nhau đặt câu hỏi và trả lời.